16:00
Grenoble (GNB)
T6, 4 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Marrakech (RAK)
T7, 5 Thá
+1
2 797 183 ₫
16:00
Grenoble (GNB)
T6, 4 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Barahas (MAD)
T7, 5 Thá
+1
3 389 454 ₫
16:00
Grenoble (GNB)
T6, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Krakow (KRK)
T7, 5 Thá
+1
4 424 521 ₫
16:00
Grenoble (GNB)
T6, 4 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
+1
4 789 453 ₫
16:00
Grenoble (GNB)
T6, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Porto (OPO)
T6, 4 Thá
4 832 607 ₫
09:45
Grenoble (GNB)
T7, 5 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
+1
4 242 837 ₫
11:50
Grenoble (GNB)
T7, 5 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
20:40
Gran-Kanariya (LPA)
T7, 5 Thá
2 996 692 ₫
15:30
Grenoble (GNB)
T7, 5 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Marko Polo (VCE)
CN, 6 Thá
+1
2 261 825 ₫
15:30
Grenoble (GNB)
T7, 5 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
+1
4 230 642 ₫
17:05
Grenoble (GNB)
T7, 5 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:30
El-Prat (BCN)
CN, 6 Thá
+1
2 380 967 ₫
17:05
Grenoble (GNB)
T7, 5 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Marko Polo (VCE)
CN, 6 Thá
+1
2 496 044 ₫
10:25
Grenoble (GNB)
CN, 6 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 7 Thá
+1
4 341 341 ₫
17:55
Grenoble (GNB)
T3, 8 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
+1
4 701 894 ₫
17:55
Grenoble (GNB)
T3, 8 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
03:50
Vnukovo (VKO)
T5, 10 Thá
+1
11 157 774 ₫
17:45
Grenoble (GNB)
T4, 9 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
03:50
Vnukovo (VKO)
T6, 11 Thá
+1
7 220 766 ₫
11:05
Grenoble (GNB)
T5, 10 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 10 Thá
3 341 297 ₫
11:05
Grenoble (GNB)
T5, 10 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Oslo (OSL)
T5, 10 Thá
3 994 546 ₫
11:05
Grenoble (GNB)
T5, 10 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:45
Marko Polo (VCE)
T5, 10 Thá
4 546 165 ₫
10:50
Grenoble (GNB)
T6, 11 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Barahas (MAD)
T6, 11 Thá
2 031 358 ₫
10:50
Grenoble (GNB)
T6, 11 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
03:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 Thá
+1
4 250 030 ₫
18:00
Grenoble (GNB)
T6, 11 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:40
London-Gatwick (LGW)
T6, 11 Thá
1 695 196 ₫
16:00
Grenoble (GNB)
T6, 11 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
14:20
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 Thá
+1
5 186 281 ₫
09:45
Grenoble (GNB)
T7, 12 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
16:20
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 12 Thá
4 147 774 ₫
09:45
Grenoble (GNB)
T7, 12 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
+1
7 075 982 ₫
10:30
Grenoble (GNB)
T7, 12 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 Thá
+1
5 436 448 ₫
10:30
Grenoble (GNB)
T7, 12 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Krakow (KRK)
CN, 13 Thá
+1
5 647 527 ₫
10:30
Grenoble (GNB)
T7, 12 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
CN, 13 Thá
+1
12 927 708 ₫
12:30
Grenoble (GNB)
T7, 12 Thá
15g
2 điểm dừng
05:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
+1
3 734 998 ₫
13:30
Grenoble (GNB)
T7, 12 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 12 Thá
1 960 061 ₫
16:00
Grenoble (GNB)
T7, 12 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 Thá
+1
3 712 170 ₫
14:00
Grenoble (GNB)
CN, 13 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Marko Polo (VCE)
CN, 13 Thá
2 880 364 ₫
12:00
Grenoble (GNB)
CN, 13 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Porto (OPO)
CN, 13 Thá
3 291 264 ₫
13:00
Grenoble (GNB)
CN, 13 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 Thá
+1
9 935 707 ₫
15:50
Grenoble (GNB)
CN, 13 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
16:20
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 14 Thá
+1
2 323 742 ₫
15:50
Grenoble (GNB)
CN, 13 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
06:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 Thá
+1
3 361 936 ₫
11:40
Grenoble (GNB)
T2, 14 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Krakow (KRK)
T3, 15 Thá
+1
4 460 483 ₫
15:55
Grenoble (GNB)
T3, 15 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
22:00
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 Thá
3 365 063 ₫
17:55
Grenoble (GNB)
T3, 15 Thá
9g
1 điểm dừng
01:55
Porto (OPO)
T4, 16 Thá
+1
5 417 686 ₫
15:45
Grenoble (GNB)
T4, 16 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
23:05
El-Prat (BCN)
T4, 16 Thá
3 163 991 ₫
15:45
Grenoble (GNB)
T4, 16 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
14:50
Kutaisi (KUT)
T5, 17 Thá
+1
6 494 030 ₫
15:00
Grenoble (GNB)
T5, 17 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Valencia (VLC)
T6, 18 Thá
+1
3 576 767 ₫
15:00
Grenoble (GNB)
T5, 17 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Porto (OPO)
T5, 17 Thá
4 722 220 ₫
15:00
Grenoble (GNB)
T5, 17 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T6, 18 Thá
+1
10 216 520 ₫
17:00
Grenoble (GNB)
T5, 17 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
04:05
Vnukovo (VKO)
T7, 19 Thá
+1
15 850 287 ₫
12:50
Grenoble (GNB)
T6, 18 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
02:35
Krakow (KRK)
T7, 19 Thá
+1
4 732 540 ₫
12:50
Grenoble (GNB)
T6, 18 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
13:25
Kutaisi (KUT)
T7, 19 Thá
+1
7 516 902 ₫
10:50
Grenoble (GNB)
T6, 18 Thá
9g 35ph
2 điểm dừng
20:25
Huari Bumeden (ALG)
T6, 18 Thá
9 096 083 ₫
10:50
Grenoble (GNB)
T6, 18 Thá
15g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 Thá
+1
10 605 217 ₫
16:00
Grenoble (GNB)
T6, 18 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Barahas (MAD)
T7, 19 Thá
+1
6 774 530 ₫
10:20
Grenoble (GNB)
T7, 19 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Porto (OPO)
T7, 19 Thá
5 181 903 ₫