02:30
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:35
Мандалай (MDL)
T7, 7 Thá
2 781 711 ₫
05:05
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
2 188 882 ₫
05:05
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Ваттай (VTE)
T7, 7 Thá
5 323 608 ₫
05:05
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 7 Thá
5 700 947 ₫
06:45
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:30
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 7 Thá
4 141 693 ₫
06:45
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
13 145 142 ₫
06:45
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
13 145 142 ₫
06:50
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:35
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 7 Thá
4 003 231 ₫
07:50
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:35
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 7 Thá
4 072 150 ₫
08:30
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
2 260 296 ₫
08:30
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
+1
6 565 086 ₫
08:30
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
17:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 024 867 ₫
08:30
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
17:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 024 867 ₫
08:35
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
62g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Tolmachevo (OVB)
T2, 9 Thá
+1
13 629 758 ₫
14:45
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 7 Thá
4 887 952 ₫
17:40
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:55
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
2 254 682 ₫
18:45
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
2 318 612 ₫
23:30
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
+1
11 497 009 ₫
00:15
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
11:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
13 655 018 ₫
05:05
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 723 101 ₫
05:05
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 723 101 ₫
06:00
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Мандалай (MDL)
CN, 8 Thá
2 831 919 ₫
06:50
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:35
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 8 Thá
3 598 448 ₫
08:00
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:45
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 8 Thá
3 819 239 ₫
08:30
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Don Mueang (DMK)
CN, 8 Thá
2 321 107 ₫
08:30
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Ваттай (VTE)
CN, 8 Thá
4 781 611 ₫
08:30
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 8 Thá
6 755 627 ₫
08:30
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
13 711 775 ₫
08:30
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
15 774 981 ₫
08:35
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 8 Thá
6 643 361 ₫
08:35
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Tolmachevo (OVB)
T2, 9 Thá
+1
13 307 616 ₫
14:20
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 999 713 ₫
14:20
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 999 713 ₫
17:40
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:55
Don Mueang (DMK)
CN, 8 Thá
2 301 148 ₫
18:45
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
+1
9 298 772 ₫
18:45
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
11:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
10 471 643 ₫
19:50
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
53g
2 điểm dừng
00:50
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
+1
13 407 408 ₫
02:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:35
Мандалай (MDL)
T2, 9 Thá
2 802 916 ₫
04:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:15
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 9 Thá
3 638 989 ₫
06:00
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Naypyidaw (NYT)
T2, 9 Thá
3 279 425 ₫
07:20
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
9 134 426 ₫
07:20
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
9 134 426 ₫
08:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Don Mueang (DMK)
T2, 9 Thá
2 232 541 ₫
08:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
22g
1 điểm dừng
06:30
Taoyuan (TPE)
T3, 10 Thá
+1
5 220 073 ₫
08:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
05:25
Gimhe (PUS)
T3, 10 Thá
+1
6 783 694 ₫
08:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
16:40
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
+1
9 157 815 ₫
08:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
09:10
Taipei Songshan (TSA)
T4, 11 Thá
+1
9 230 165 ₫
08:35
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:50
Don Mueang (DMK)
T2, 9 Thá
2 303 955 ₫
08:35
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Tolmachevo (OVB)
T2, 9 Thá
13 654 706 ₫
12:50
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
05:25
Gimhe (PUS)
T3, 10 Thá
+1
6 522 675 ₫