06:45
Пхукет (HKT)
T7, 7 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
4 043 771 ₫
03:00
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 7 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
5 356 976 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
04:45
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
17 796 399 ₫
08:00
Ваттай (VTE)
T7, 7 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
5 136 809 ₫
08:05
Ваттай (VTE)
T7, 7 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
17:35
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
4 761 029 ₫
08:50
Чиангмай (CNX)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
3 494 914 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
16 159 493 ₫
09:30
Пхукет (HKT)
T7, 7 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
4 071 214 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
15:50
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
12 958 343 ₫
11:45
Пхукет (HKT)
T7, 7 Thá
7g
1 điểm dừng
18:45
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
3 415 080 ₫
07:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
17:55
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
14 835 998 ₫
08:10
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
16:55
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
15 730 074 ₫
09:45
Knevichi (VVO)
T7, 7 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
04:35
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
13 916 037 ₫
11:05
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
53g 50ph
2 điểm dừng
16:55
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
18 590 059 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T7, 7 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
21:45
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
11 148 048 ₫
12:10
Алматы (ALA)
T7, 7 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
12:35
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
10 508 754 ₫
16:20
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:35
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
2 392 521 ₫
13:30
Мандалай (MDL)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:35
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
2 521 939 ₫
17:35
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:45
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
2 273 705 ₫
18:05
Таншоннят (SGN)
T7, 7 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
4 362 795 ₫
17:20
Shah Dzhalal (DAC)
T7, 7 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
6 492 737 ₫
14:20
Shah Dzhalal (DAC)
T7, 7 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
17:55
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
6 909 682 ₫
18:50
Таншоннят (SGN)
T7, 7 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
5 312 381 ₫
15:00
Heho (HEH)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:15
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
3 477 138 ₫
15:10
Heho (HEH)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:20
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
4 950 634 ₫
16:00
Дананг (DAD)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
18:00
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
4 149 801 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
13:00
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
11 706 261 ₫
20:50
Noibei (HAN)
T7, 7 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
4 830 883 ₫
00:30
Knevichi (VVO)
CN, 8 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
07:45
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
9 784 012 ₫
18:30
Мандалай (MDL)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Янгон (RGN)
T7, 7 Thá
2 755 203 ₫
19:00
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
14 071 027 ₫
19:15
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
12 027 156 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
04:30
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
14 966 975 ₫
01:35
Tolmachevo (OVB)
CN, 8 Thá
55g 30ph
3 điểm dừng
09:05
Янгон (RGN)
T3, 10 Thá
+1
16 266 146 ₫
22:00
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
13 742 648 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
16:55
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
12 823 623 ₫
22:50
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
23:35
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
+1
16 840 887 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
14 030 798 ₫
23:20
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
00:45
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
14 848 472 ₫
00:50
Маскат (MCT)
CN, 8 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
01:45
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
8 748 979 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
CN, 8 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
13 943 792 ₫
02:00
Tolmachevo (OVB)
CN, 8 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
+1
18 428 521 ₫
07:20
Don Mueang (DMK)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:35
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
2 369 444 ₫
07:20
Пхукет (HKT)
CN, 8 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
4 081 817 ₫
08:50
Чиангмай (CNX)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
3 562 897 ₫
09:15
Noibei (HAN)
CN, 8 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:45
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
4 723 606 ₫
05:40
Дананг (DAD)
CN, 8 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:35
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
4 417 681 ₫
10:55
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 8 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
4 966 538 ₫
10:00
Shah Dzhalal (DAC)
CN, 8 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
6 673 922 ₫
11:45
Пхукет (HKT)
CN, 8 Thá
7g
1 điểm dừng
18:45
Янгон (RGN)
CN, 8 Thá
3 415 080 ₫