09:50
Vận Thành (YCU)
CN, 1 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
10 147 098 ₫
20:40
Vận Thành (YCU)
T5, 10 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:20
Baiyun (CAN)
T5, 10 Thá
3 043 911 ₫
14:20
Vận Thành (YCU)
T6, 11 Thá
47g
2 điểm dừng
08:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 Thá
+1
10 628 983 ₫
12:10
Vận Thành (YCU)
T3, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:25
Tam Á (SYX)
T3, 2 Thá
11 192 798 ₫
12:10
Vận Thành (YCU)
T4, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:25
Tam Á (SYX)
T4, 3 Thá
11 192 798 ₫