18:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Vận Thành (YCU)
T7, 31 Thá
2 538 961 ₫
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T2, 2 Thá
+1
15 220 083 ₫
07:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:45
Vận Thành (YCU)
CN, 1 Thá
2 081 643 ₫
17:15
Urumqi (URC)
CN, 1 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
20:50
Vận Thành (YCU)
CN, 1 Thá
4 512 719 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Vận Thành (YCU)
T2, 2 Thá
+1
10 346 155 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T2, 2 Thá
+1
7 433 256 ₫
02:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:15
Vận Thành (YCU)
T2, 2 Thá
2 013 538 ₫
20:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Vận Thành (YCU)
T3, 3 Thá
+1
12 188 159 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T3, 3 Thá
+1
6 938 066 ₫
17:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:50
Vận Thành (YCU)
T3, 3 Thá
2 633 162 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T4, 4 Thá
+1
6 727 388 ₫
02:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:15
Vận Thành (YCU)
T4, 4 Thá
2 093 099 ₫
10:35
Chulman (NER)
T4, 4 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
03:15
Vận Thành (YCU)
T6, 6 Thá
+1
13 802 618 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
19:50
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
10 377 662 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
10 596 615 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
19:15
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
10 671 720 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
11 076 528 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
12 458 668 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Vận Thành (YCU)
T6, 6 Thá
+1
12 380 698 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
7 152 882 ₫
22:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Vận Thành (YCU)
T6, 6 Thá
+1
12 310 366 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Vận Thành (YCU)
T6, 6 Thá
+1
7 073 957 ₫
17:20
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:50
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
2 611 521 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
35g
3 điểm dừng
08:45
Vận Thành (YCU)
CN, 8 Thá
+1
14 211 881 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T7, 7 Thá
+1
7 152 882 ₫
16:35
Chulman (NER)
T7, 7 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
09:00
Vận Thành (YCU)
T2, 9 Thá
+1
11 574 264 ₫
17:20
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:50
Vận Thành (YCU)
T7, 7 Thá
2 611 521 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
CN, 8 Thá
+1
6 938 066 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T3, 10 Thá
+1
7 551 643 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T3, 10 Thá
+1
6 911 015 ₫
13:55
Urumqi (URC)
T4, 11 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Vận Thành (YCU)
T5, 12 Thá
+1
3 775 344 ₫
17:15
Urumqi (URC)
T4, 11 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
20:50
Vận Thành (YCU)
T4, 11 Thá
5 218 905 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Vận Thành (YCU)
T6, 13 Thá
+1
10 154 572 ₫
20:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 18 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Vận Thành (YCU)
T6, 20 Thá
+1
9 539 085 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T6, 20 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
19:00
Vận Thành (YCU)
T7, 21 Thá
+1
9 686 751 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T7, 21 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
09:15
Vận Thành (YCU)
CN, 22 Thá
+1
9 438 520 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
CN, 22 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
19:00
Vận Thành (YCU)
T2, 23 Thá
+1
9 639 651 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Vận Thành (YCU)
T3, 24 Thá
+1
10 018 999 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
15g
1 điểm dừng
13:25
Vận Thành (YCU)
CN, 29 Thá
+1
10 024 728 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T3, 1 Thá
28g
2 điểm dừng
19:00
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
9 457 614 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 1 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
09:15
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
7 875 617 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
24g
1 điểm dừng
19:50
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
10 116 701 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
9 778 406 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T3, 1 Thá
21g
2 điểm dừng
19:45
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
8 361 896 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
9 642 197 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
6 465 154 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Vận Thành (YCU)
T5, 3 Thá
+1
9 749 764 ₫
20:40
Tashkent (TAS)
T6, 4 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Vận Thành (YCU)
T7, 5 Thá
+1
8 139 124 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 10 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
09:15
Vận Thành (YCU)
T6, 11 Thá
+1
7 827 562 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 Thá
24g
1 điểm dừng
19:50
Vận Thành (YCU)
T6, 11 Thá
+1
10 156 163 ₫