08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Vận Thành (YCU)
T2, 14 thá
+1
3 754 177 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 14 thá
+1
4 436 479 ₫
16:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
19g
2 điểm dừng
11:30
Vận Thành (YCU)
T3, 15 thá
+1
12 390 789 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T3, 15 thá
+1
4 436 479 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
23g 55ph
3 điểm dừng
10:35
Vận Thành (YCU)
T4, 16 thá
+1
10 909 837 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
05:55
Vận Thành (YCU)
T4, 16 thá
+1
10 911 355 ₫
16:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
33g
2 điểm dừng
01:30
Vận Thành (YCU)
T5, 17 thá
+1
10 499 423 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Vận Thành (YCU)
T4, 16 thá
+1
8 856 553 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T4, 16 thá
+1
4 590 498 ₫
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Vận Thành (YCU)
T4, 16 thá
4 436 479 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Vận Thành (YCU)
T5, 17 thá
+1
1 999 210 ₫
03:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:40
Vận Thành (YCU)
T5, 17 thá
4 590 498 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T6, 18 thá
+1
4 590 498 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Vận Thành (YCU)
T7, 19 thá
+1
9 677 076 ₫
15:35
Abakan (ABA)
T6, 18 thá
63g
3 điểm dừng
06:35
Vận Thành (YCU)
T2, 21 thá
+1
12 936 084 ₫
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vận Thành (YCU)
T7, 19 thá
+1
2 001 337 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Vận Thành (YCU)
CN, 20 thá
+1
11 985 844 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 21 thá
+1
2 001 337 ₫
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Vận Thành (YCU)
T2, 21 thá
2 296 008 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T3, 22 thá
+1
1 924 479 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Vận Thành (YCU)
T4, 23 thá
+1
9 300 079 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Vận Thành (YCU)
T4, 23 thá
+1
9 484 780 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Vận Thành (YCU)
T4, 23 thá
+1
8 775 442 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Vận Thành (YCU)
T6, 25 thá
+1
6 555 988 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Vận Thành (YCU)
T6, 25 thá
+1
6 749 499 ₫
14:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Vận Thành (YCU)
T7, 26 thá
+1
5 297 102 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T7, 26 thá
+1
6 934 808 ₫
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vận Thành (YCU)
T7, 26 thá
+1
2 775 989 ₫
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Vận Thành (YCU)
T7, 26 thá
2 855 581 ₫
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 26 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 28 thá
+1
18 735 950 ₫
03:00
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 27 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T3, 29 thá
+1
10 921 380 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 28 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Vận Thành (YCU)
T4, 30 thá
+1
16 379 185 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T3, 29 thá
+1
9 099 885 ₫
16:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
00:50
Vận Thành (YCU)
T4, 30 thá
+1
21 179 294 ₫
17:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Vận Thành (YCU)
T4, 30 thá
+1
17 970 108 ₫
21:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
01:15
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá
+1
38 684 610 ₫
07:00
Neryungri, Chulman (NER)
T3, 29 thá
47g 35ph
3 điểm dừng
06:35
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá
+1
14 904 611 ₫
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 29 thá
42g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá
+1
13 187 922 ₫
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá
+1
8 589 829 ₫
04:55
Neryungri, Chulman (NER)
T4, 30 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
00:50
Vận Thành (YCU)
T6, 2 thá
+1
12 031 411 ₫
04:55
Neryungri, Chulman (NER)
T4, 30 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
01:15
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá
+1
12 954 614 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá
+1
6 669 603 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá
+1
6 856 127 ₫
18:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Vận Thành (YCU)
T6, 2 thá
+1
10 298 621 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Vận Thành (YCU)
T6, 2 thá
+1
9 816 514 ₫
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T5, 1 thá
78g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Vận Thành (YCU)
CN, 4 thá
+1
20 135 488 ₫
09:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
45g 30ph
3 điểm dừng
07:10
Vận Thành (YCU)
T7, 3 thá
+1
12 202 442 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Vận Thành (YCU)
T6, 2 thá
+1
6 682 970 ₫
04:55
Neryungri, Chulman (NER)
T6, 2 thá
67g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 5 thá
+1
13 511 149 ₫
04:55
Neryungri, Chulman (NER)
T6, 2 thá
67g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 5 thá
+1
13 519 655 ₫