17:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:50
Vận Thành (YCU)
T3, 3 Thá
2 619 017 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T4, 4 Thá
+1
6 691 251 ₫
02:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:15
Vận Thành (YCU)
T4, 4 Thá
2 081 856 ₫
10:35
Chulman (NER)
T4, 4 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
03:15
Vận Thành (YCU)
T6, 6 Thá
+1
13 728 476 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
19:50
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
10 321 917 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
10 539 694 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
19:15
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
10 614 396 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
11 017 030 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
12 391 745 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Vận Thành (YCU)
T6, 6 Thá
+1
12 314 193 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
+1
7 114 459 ₫
22:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Vận Thành (YCU)
T6, 6 Thá
+1
12 244 239 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Vận Thành (YCU)
T6, 6 Thá
+1
7 035 958 ₫
17:20
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:50
Vận Thành (YCU)
T5, 5 Thá
2 597 493 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
35g
3 điểm dừng
08:45
Vận Thành (YCU)
CN, 8 Thá
+1
14 135 541 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T7, 7 Thá
+1
7 114 459 ₫
16:35
Chulman (NER)
T7, 7 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
09:00
Vận Thành (YCU)
T2, 9 Thá
+1
11 512 092 ₫
17:20
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:50
Vận Thành (YCU)
T7, 7 Thá
2 597 493 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
CN, 8 Thá
+1
6 900 798 ₫
07:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:45
Vận Thành (YCU)
CN, 8 Thá
2 540 833 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T3, 10 Thá
+1
7 511 079 ₫
07:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:30
Vận Thành (YCU)
T2, 9 Thá
2 540 833 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Vận Thành (YCU)
T3, 10 Thá
+1
6 873 892 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Vận Thành (YCU)
T4, 11 Thá
+1
8 029 881 ₫
13:55
Urumqi (URC)
T4, 11 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Vận Thành (YCU)
T5, 12 Thá
+1
3 755 065 ₫
17:15
Urumqi (URC)
T4, 11 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
20:50
Vận Thành (YCU)
T4, 11 Thá
5 190 871 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Vận Thành (YCU)
T6, 13 Thá
+1
10 100 025 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
CN, 15 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Vận Thành (YCU)
T2, 16 Thá
+1
11 297 164 ₫
20:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 18 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Vận Thành (YCU)
T6, 20 Thá
+1
9 487 845 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T6, 20 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
19:00
Vận Thành (YCU)
T7, 21 Thá
+1
9 634 718 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T7, 21 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
09:15
Vận Thành (YCU)
CN, 22 Thá
+1
9 387 820 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
CN, 22 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
19:00
Vận Thành (YCU)
T2, 23 Thá
+1
9 587 870 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Vận Thành (YCU)
T3, 24 Thá
+1
9 965 181 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T3, 24 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
19:15
Vận Thành (YCU)
T4, 25 Thá
+1
8 675 298 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 26 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
08:30
Vận Thành (YCU)
T6, 27 Thá
+1
8 211 889 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
15g
1 điểm dừng
13:25
Vận Thành (YCU)
CN, 29 Thá
+1
9 970 879 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T2, 30 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Vận Thành (YCU)
T3, 1 Thá
+1
7 719 359 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T3, 1 Thá
28g
2 điểm dừng
19:00
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
9 406 812 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 1 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
09:15
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
7 833 312 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
24g
1 điểm dừng
19:50
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
10 062 358 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
9 725 880 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T3, 1 Thá
21g
2 điểm dừng
19:45
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
8 316 979 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
9 590 403 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Vận Thành (YCU)
T4, 2 Thá
+1
6 430 425 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Vận Thành (YCU)
T5, 3 Thá
+1
9 697 392 ₫
20:40
Tashkent (TAS)
T6, 4 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Vận Thành (YCU)
T7, 5 Thá
+1
8 095 404 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T4, 9 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Vận Thành (YCU)
T5, 10 Thá
+1
7 356 293 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 10 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
09:15
Vận Thành (YCU)
T6, 11 Thá
+1
7 785 515 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 Thá
24g
1 điểm dừng
19:50
Vận Thành (YCU)
T6, 11 Thá
+1
10 101 608 ₫
07:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:30
Vận Thành (YCU)
T6, 18 Thá
2 083 122 ₫