Chuyến bay đến Vận Thành

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Vận Thành

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 2560
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Vận Thành (YCU)
T2, 14 thá +1
3 754 177 ₫
Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 14 thá +1
4 436 479 ₫
S7 Airlines
S7 5723
16:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
19g
2 điểm dừng
11:30
Vận Thành (YCU)
T3, 15 thá +1
12 390 789 ₫
Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T3, 15 thá +1
4 436 479 ₫
Air Astana
KC 212
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
23g 55ph
3 điểm dừng
10:35
Vận Thành (YCU)
T4, 16 thá +1
10 909 837 ₫
Air China
CA 778
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
05:55
Vận Thành (YCU)
T4, 16 thá +1
10 911 355 ₫
S7 Airlines
S7 5723
16:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
33g
2 điểm dừng
01:30
Vận Thành (YCU)
T5, 17 thá +1
10 499 423 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Vận Thành (YCU)
T4, 16 thá +1
8 856 553 ₫
Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T4, 16 thá +1
4 590 498 ₫
Air China
CA 1139
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Vận Thành (YCU)
T4, 16 thá
4 436 479 ₫
Air China
CA 8623
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Vận Thành (YCU)
T5, 17 thá +1
1 999 210 ₫
Air China
CA 1127
03:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:40
Vận Thành (YCU)
T5, 17 thá
4 590 498 ₫
Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T6, 18 thá +1
4 590 498 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Vận Thành (YCU)
T7, 19 thá +1
9 677 076 ₫
КрасАвиа
KV 102
15:35
Abakan (ABA)
T6, 18 thá
63g
3 điểm dừng
06:35
Vận Thành (YCU)
T2, 21 thá +1
12 936 084 ₫
Air China
CA 8623
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vận Thành (YCU)
T7, 19 thá +1
2 001 337 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Vận Thành (YCU)
CN, 20 thá +1
11 985 844 ₫
Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 21 thá +1
2 001 337 ₫
Air China
CA 1139
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Vận Thành (YCU)
T2, 21 thá
2 296 008 ₫
Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T3, 22 thá +1
1 924 479 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Vận Thành (YCU)
T4, 23 thá +1
9 300 079 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Vận Thành (YCU)
T4, 23 thá +1
9 484 780 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Vận Thành (YCU)
T4, 23 thá +1
8 775 442 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Vận Thành (YCU)
T6, 25 thá +1
6 555 988 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Vận Thành (YCU)
T6, 25 thá +1
6 749 499 ₫
China Southern Airlines
CZ 3815
14:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Vận Thành (YCU)
T7, 26 thá +1
5 297 102 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T7, 26 thá +1
6 934 808 ₫
Air China
CA 8623
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vận Thành (YCU)
T7, 26 thá +1
2 775 989 ₫
Air China
CA 1139
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Vận Thành (YCU)
T7, 26 thá
2 855 581 ₫
Air China
CA 814
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 26 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 28 thá +1
18 735 950 ₫
IRAERO
IO 407
03:00
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 27 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T3, 29 thá +1
10 921 380 ₫
S7 Airlines
S7 6448
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 28 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Vận Thành (YCU)
T4, 30 thá +1
16 379 185 ₫
Belavia
B2 981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T3, 29 thá +1
9 099 885 ₫
Air China
CA 722
16:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
00:50
Vận Thành (YCU)
T4, 30 thá +1
21 179 294 ₫
Belavia
B2 767
17:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Vận Thành (YCU)
T4, 30 thá +1
17 970 108 ₫
flydubai
FZ 1716
21:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
01:15
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá +1
38 684 610 ₫
S7 Airlines
S7 6450
07:00
Neryungri, Chulman (NER)
T3, 29 thá
47g 35ph
3 điểm dừng
06:35
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá +1
14 904 611 ₫
Belavia
B2 977
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 29 thá
42g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá +1
13 187 922 ₫
Aeroflot
SU 1835
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá +1
8 589 829 ₫
Aurora Airlines
HZ 5315
04:55
Neryungri, Chulman (NER)
T4, 30 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
00:50
Vận Thành (YCU)
T6, 2 thá +1
12 031 411 ₫
Aurora Airlines
HZ 2468
04:55
Neryungri, Chulman (NER)
T4, 30 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
01:15
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá +1
12 954 614 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá +1
6 669 603 ₫
Air China
CA 558
16:00
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Vận Thành (YCU)
T5, 1 thá +1
6 856 127 ₫
Aeroflot
SU 1833
18:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Vận Thành (YCU)
T6, 2 thá +1
10 298 621 ₫
Belavia
B2 975
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Vận Thành (YCU)
T6, 2 thá +1
9 816 514 ₫
Rossiya
FV 6674
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T5, 1 thá
78g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Vận Thành (YCU)
CN, 4 thá +1
20 135 488 ₫
Belavia
B2 983
09:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
45g 30ph
3 điểm dừng
07:10
Vận Thành (YCU)
T7, 3 thá +1
12 202 442 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Vận Thành (YCU)
T6, 2 thá +1
6 682 970 ₫
Aurora Airlines
HZ 2468
04:55
Neryungri, Chulman (NER)
T6, 2 thá
67g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 5 thá +1
13 511 149 ₫
Aurora Airlines
HZ 5315
04:55
Neryungri, Chulman (NER)
T6, 2 thá
67g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 5 thá +1
13 519 655 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1999210 ₫ · cao nhất: 4590498 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3754177 ₫ 14.09.2026 — 4436479 ₫ 15.09.2026 — 4590498 ₫ 16.09.2026 — 1999210 ₫ 17.09.2026 — 4590498 ₫ 18.09.2026 — 2001337 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2001337 ₫ 21.09.2026 — 2296008 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2775989 ₫ 26.09.2026 — 2855581 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3754177 ₫
14
placeholder
4436479 ₫
15
placeholder
4590498 ₫
16
Giá tốt
1999210 ₫
17
placeholder
4590498 ₫
18
Giá tốt
2001337 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
2001337 ₫
21
placeholder
2296008 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2775989 ₫
26
placeholder
2855581 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Vận Thành

Air China
Giá từ
₫1 981 287
China Eastern
Giá từ
₫2 670 272
China Southern Airlines
Giá từ
₫5 297 102
Shanghai Airlines
Giá từ
₫5 676 226
Aeroflot
Giá từ
₫8 589 829
S7 Airlines
Giá từ
₫8 830 427
Ural Airlines
Giá từ
₫9 009 660
Belavia
Giá từ
₫9 099 885
IRAERO
Giá từ
₫9 763 048
Utair
Giá từ
₫10 383 681
Air Astana
Giá từ
₫10 909 837
Qatar Airways
Giá từ
₫12 297 223
КрасАвиа
Giá từ
₫12 936 084
Aurora Airlines
Giá từ
₫12 954 614
FlyOne Asia
Giá từ
₫14 449 845
Vueling Airlines
Giá từ
₫15 102 376
Pobeda
Giá từ
₫17 770 217
flydubai
Giá từ
₫38 684 610

Điểm đến phổ biến đến Vận Thành

WUH
Vũ Hán — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫1 415 943
NKG
Nam Kinh — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫1 601 252
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫1 902 910
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 452 458
HGH
Hàng Châu — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 538 733
HAK
Hải Khẩu — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 581 870
HKG
Hồng Kông — Vận Thành
Hồng Kông → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 646 880
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 670 272
CTU
Thành Đô — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 845 859

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Vận Thành do các hãng hàng không sau khai thác: Air China, S7 Airlines, China Eastern, Air Astana, China Southern Airlines, КрасАвиа.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CA8623), do Air China khai thác, đến Vận Thành lúc 00:50.
Vé rẻ nhất đến Vận Thành từ Bắc Kinh có giá ₫1 999 210 — đến ngày 16 Tháng chín, chuyến bay CA8623, do Air China khai thác.