21:15
Canberra (CBR)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
3 261 134 ₫
02:40
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
3 006 258 ₫
21:05
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
04:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
16 298 074 ₫
21:15
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
2 998 360 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
2 470 685 ₫
21:30
Canberra (CBR)
T2, 14 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
16 298 074 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 15 thá
2 633 210 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T3, 15 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Perth (PER)
T4, 16 thá
+1
8 336 776 ₫
22:10
Canberra (CBR)
T3, 15 thá
17g
1 điểm dừng
15:10
Perth (PER)
T4, 16 thá
+1
9 477 186 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T4, 16 thá
3 273 589 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
62g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
+1
18 835 895 ₫
05:15
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
18 846 528 ₫
08:40
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
55g 20ph
3 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
+1
17 644 754 ₫
20:05
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
56g 45ph
3 điểm dừng
04:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
+1
17 384 106 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 19 thá
3 630 536 ₫
21:15
Canberra (CBR)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 19 thá
3 621 727 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 21 thá
2 980 436 ₫
00:30
Canberra (CBR)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:05
Gold Coast (OOL)
T3, 22 thá
3 361 687 ₫
21:15
Canberra (CBR)
T3, 22 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
+1
19 941 066 ₫
06:10
Canberra (CBR)
T4, 23 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 24 thá
+1
19 288 839 ₫
21:15
Canberra (CBR)
T5, 24 thá
37g 45ph
3 điểm dừng
11:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
+1
19 357 798 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 26 thá
4 796 160 ₫
06:10
Canberra (CBR)
T7, 26 thá
49g 35ph
3 điểm dừng
07:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
+1
19 255 726 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 28 thá
2 700 043 ₫
08:50
Canberra (CBR)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:05
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 28 thá
3 019 321 ₫
05:20
Canberra (CBR)
CN, 4 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá
+1
21 511 331 ₫
19:25
Canberra (CBR)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:40
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T6, 9 thá
3 122 000 ₫
19:25
Canberra (CBR)
T6, 9 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 11 thá
+1
18 587 703 ₫
01:40
Canberra (CBR)
T4, 14 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
14:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 15 thá
+1
17 491 038 ₫
01:40
Canberra (CBR)
T3, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 20 thá
1 893 797 ₫
01:40
Canberra (CBR)
T3, 20 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 thá
+1
16 886 506 ₫
01:40
Canberra (CBR)
T5, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T5, 22 thá
2 667 841 ₫
19:05
Canberra (CBR)
T6, 23 thá
40g 15ph
4 điểm dừng
11:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 25 thá
+1
22 275 958 ₫
01:40
Canberra (CBR)
T7, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 24 thá
2 601 616 ₫
06:10
Canberra (CBR)
T7, 24 thá
53g 10ph
3 điểm dừng
11:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 26 thá
+1
21 941 491 ₫
01:25
Canberra (CBR)
T3, 27 thá
49g 15ph
2 điểm dừng
02:40
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 29 thá
+1
10 437 147 ₫
04:30
Canberra (CBR)
T4, 28 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:05
Gold Coast (OOL)
T4, 28 thá
1 590 619 ₫
21:10
Canberra (CBR)
T4, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:25
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T4, 4 thá
2 410 839 ₫
21:10
Canberra (CBR)
T4, 18 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
11:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 thá
+1
21 120 056 ₫
19:35
Canberra (CBR)
T5, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T5, 19 thá
2 160 824 ₫
01:25
Canberra (CBR)
T7, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 21 thá
3 150 860 ₫
21:10
Canberra (CBR)
T7, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:25
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 21 thá
2 210 948 ₫
01:25
Canberra (CBR)
CN, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 22 thá
2 632 298 ₫
01:25
Canberra (CBR)
T3, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 24 thá
1 898 353 ₫
01:25
Canberra (CBR)
T4, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T4, 25 thá
2 124 370 ₫
23:40
Canberra (CBR)
T4, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Gold Coast (OOL)
T5, 26 thá
+1
3 860 198 ₫
23:40
Canberra (CBR)
T5, 26 thá
53g 30ph
3 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 29 thá
+1
11 861 595 ₫
23:40
Canberra (CBR)
T6, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Gold Coast (OOL)
T7, 28 thá
+1
2 102 497 ₫
01:15
Canberra (CBR)
T4, 2 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:25
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T4, 2 thá
1 758 612 ₫
01:25
Canberra (CBR)
T4, 2 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T4, 2 thá
2 125 585 ₫