08:10
Canberra (CBR)
CN, 1 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
18 490 371 ₫
12:25
Canberra (CBR)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
3 518 520 ₫
12:25
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
3 084 752 ₫
06:35
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Tullamarin (MEL)
T3, 3 Thá
2 914 491 ₫
06:35
Canberra (CBR)
T4, 4 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
10:40
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 5 Thá
+1
11 228 013 ₫
06:35
Canberra (CBR)
T4, 4 Thá
57g 40ph
3 điểm dừng
13:15
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 6 Thá
+1
12 583 420 ₫
12:25
Canberra (CBR)
T4, 4 Thá
53g 5ph
2 điểm dừng
06:30
London-Gatwick (LGW)
T6, 6 Thá
+1
17 154 059 ₫
06:35
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
53g 5ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T7, 7 Thá
+1
23 508 464 ₫
00:10
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:25
Tullamarin (MEL)
T5, 5 Thá
2 525 595 ₫
12:25
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Tullamarin (MEL)
T5, 5 Thá
3 008 373 ₫
12:25
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Tullamarin (MEL)
T6, 6 Thá
3 973 611 ₫
06:35
Canberra (CBR)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Tullamarin (MEL)
T7, 7 Thá
3 537 615 ₫
12:25
Canberra (CBR)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Tullamarin (MEL)
T7, 7 Thá
3 151 583 ₫
09:40
Canberra (CBR)
CN, 8 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
18:10
Narita (NRT)
T2, 9 Thá
+1
13 212 273 ₫
12:25
Canberra (CBR)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Tullamarin (MEL)
CN, 8 Thá
3 827 218 ₫
15:20
Canberra (CBR)
CN, 8 Thá
10g
1 điểm dừng
22:20
Perth (PER)
CN, 8 Thá
8 553 161 ₫
15:35
Canberra (CBR)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:50
Tullamarin (MEL)
CN, 8 Thá
3 517 884 ₫
15:35
Canberra (CBR)
CN, 8 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
22:40
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 9 Thá
+1
13 764 747 ₫
12:25
Canberra (CBR)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Tullamarin (MEL)
T2, 9 Thá
3 490 515 ₫
15:20
Canberra (CBR)
T2, 9 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
18:40
Gold Coast (OOL)
T2, 9 Thá
4 269 261 ₫
12:25
Canberra (CBR)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Tullamarin (MEL)
T3, 10 Thá
2 805 651 ₫
09:05
Canberra (CBR)
T4, 11 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Gold Coast (OOL)
T4, 11 Thá
4 340 866 ₫
06:35
Canberra (CBR)
T5, 12 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Perth (PER)
T6, 13 Thá
+1
8 909 278 ₫
07:55
Canberra (CBR)
T6, 13 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Gold Coast (OOL)
T6, 13 Thá
5 697 228 ₫
19:05
Canberra (CBR)
T6, 13 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
13:45
Narita (NRT)
CN, 15 Thá
+1
15 024 043 ₫
08:10
Canberra (CBR)
CN, 15 Thá
56g
4 điểm dừng
08:10
Domodedovo (DME)
T3, 17 Thá
+1
21 731 064 ₫
16:50
Canberra (CBR)
T2, 16 Thá
48g 35ph
3 điểm dừng
09:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
+1
19 825 411 ₫
06:05
Canberra (CBR)
T5, 19 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
+1
19 690 793 ₫
06:35
Canberra (CBR)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Tullamarin (MEL)
T5, 19 Thá
3 422 728 ₫
00:10
Canberra (CBR)
T5, 19 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
06:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
+1
22 125 370 ₫
22:35
Canberra (CBR)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:50
Tullamarin (MEL)
T5, 19 Thá
2 263 679 ₫
06:35
Canberra (CBR)
T6, 20 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Perth (PER)
T6, 20 Thá
8 838 946 ₫
15:35
Canberra (CBR)
T6, 20 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
19:10
Perth (PER)
T6, 20 Thá
8 665 502 ₫
04:25
Canberra (CBR)
T7, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:35
Tullamarin (MEL)
T7, 21 Thá
3 300 840 ₫
00:10
Canberra (CBR)
CN, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:25
Tullamarin (MEL)
CN, 22 Thá
2 316 189 ₫
04:25
Canberra (CBR)
CN, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:35
Tullamarin (MEL)
CN, 22 Thá
2 757 596 ₫
15:30
Canberra (CBR)
CN, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:05
Gold Coast (OOL)
CN, 22 Thá
2 758 232 ₫
06:35
Canberra (CBR)
T2, 23 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
+1
18 276 192 ₫
06:10
Canberra (CBR)
T3, 24 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
+1
19 327 038 ₫
06:10
Canberra (CBR)
T3, 24 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
+1
19 327 038 ₫
04:25
Canberra (CBR)
T3, 24 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:35
Tullamarin (MEL)
T3, 24 Thá
1 988 715 ₫
04:25
Canberra (CBR)
T4, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:35
Tullamarin (MEL)
T4, 25 Thá
2 225 490 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T5, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:15
Gold Coast (OOL)
T5, 26 Thá
4 043 943 ₫
10:40
Canberra (CBR)
T6, 27 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
21:55
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 28 Thá
+1
15 457 494 ₫
12:25
Canberra (CBR)
T6, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Tullamarin (MEL)
T6, 27 Thá
6 726 751 ₫
02:40
Canberra (CBR)
T7, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:15
Gold Coast (OOL)
T7, 28 Thá
2 202 576 ₫
00:10
Canberra (CBR)
CN, 29 Thá
16g
1 điểm dừng
13:10
Perth (PER)
CN, 29 Thá
8 482 829 ₫
08:10
Canberra (CBR)
T2, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:25
Tullamarin (MEL)
T2, 30 Thá
3 148 719 ₫
12:15
Canberra (CBR)
T4, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:25
Tullamarin (MEL)
T4, 2 Thá
1 842 322 ₫
04:25
Canberra (CBR)
T4, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:35
Tullamarin (MEL)
T4, 2 Thá
2 226 763 ₫