07:35
Komatsu (KMQ)
T6, 23 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T7, 24 Thá
+1
5 972 744 ₫
14:55
Komatsu (KMQ)
T6, 23 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Fukuoka (FUK)
T6, 23 Thá
6 116 903 ₫
12:40
Komatsu (KMQ)
T7, 24 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
20 352 048 ₫
07:35
Komatsu (KMQ)
CN, 25 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Naha (OKA)
CN, 25 Thá
4 991 463 ₫
12:00
Komatsu (KMQ)
CN, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Fukuoka (FUK)
CN, 25 Thá
4 681 256 ₫
01:35
Komatsu (KMQ)
T2, 26 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Naha (OKA)
T2, 26 Thá
3 883 222 ₫
07:35
Komatsu (KMQ)
T2, 26 Thá
56g 10ph
3 điểm dừng
11:45
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
+1
17 187 119 ₫
06:00
Komatsu (KMQ)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:40
Fukuoka (FUK)
T2, 26 Thá
3 543 307 ₫
06:00
Komatsu (KMQ)
T2, 26 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Naha (OKA)
T2, 26 Thá
3 798 165 ₫
16:10
Komatsu (KMQ)
T2, 26 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
21:35
Naha (OKA)
T2, 26 Thá
3 789 409 ₫
19:50
Komatsu (KMQ)
T2, 26 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Naha (OKA)
T3, 27 Thá
+1
3 969 530 ₫
01:35
Komatsu (KMQ)
T3, 27 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Naha (OKA)
T3, 27 Thá
3 448 869 ₫
12:55
Komatsu (KMQ)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:35
Fukuoka (FUK)
T3, 27 Thá
4 366 983 ₫
01:35
Komatsu (KMQ)
T4, 28 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Naha (OKA)
T4, 28 Thá
3 506 095 ₫
07:35
Komatsu (KMQ)
T4, 28 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Incheon (ICN)
T4, 28 Thá
6 009 019 ₫
11:05
Komatsu (KMQ)
T4, 28 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Naha (OKA)
T4, 28 Thá
3 894 479 ₫
01:35
Komatsu (KMQ)
CN, 1 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
8 495 369 ₫
11:15
Komatsu (KMQ)
CN, 1 Thá
52g 55ph
3 điểm dừng
17:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
14 663 556 ₫
17:00
Komatsu (KMQ)
CN, 1 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Naha (OKA)
T2, 2 Thá
+1
4 710 338 ₫
03:00
Komatsu (KMQ)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
6 916 188 ₫
10:25
Komatsu (KMQ)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
12:25
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 813 488 ₫
08:50
Komatsu (KMQ)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
7 659 185 ₫
08:50
Komatsu (KMQ)
T3, 3 Thá
46g 55ph
3 điểm dừng
01:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
17 805 032 ₫
08:45
Komatsu (KMQ)
T4, 4 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
3 806 921 ₫
02:45
Komatsu (KMQ)
T4, 4 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
16:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
7 693 895 ₫
03:00
Komatsu (KMQ)
T4, 4 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
7 008 124 ₫
11:05
Komatsu (KMQ)
T4, 4 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
01:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
7 253 288 ₫
14:50
Komatsu (KMQ)
T5, 5 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
13:20
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
+1
11 962 375 ₫
14:50
Komatsu (KMQ)
T5, 5 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
21:10
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
14 096 302 ₫
19:50
Komatsu (KMQ)
T5, 5 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
7 868 387 ₫
11:05
Komatsu (KMQ)
T6, 6 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:25
Incheon (ICN)
T6, 6 Thá
6 428 674 ₫
11:05
Komatsu (KMQ)
T7, 7 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Incheon (ICN)
T7, 7 Thá
6 259 186 ₫
11:05
Komatsu (KMQ)
T7, 7 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
11:20
Knevichi (VVO)
CN, 8 Thá
+1
14 342 404 ₫
14:50
Komatsu (KMQ)
T7, 7 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
13:30
Knevichi (VVO)
T2, 9 Thá
+1
10 532 356 ₫
09:20
Komatsu (KMQ)
T7, 7 Thá
43g 55ph
4 điểm dừng
23:15
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
17 810 035 ₫
17:00
Komatsu (KMQ)
T7, 7 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Incheon (ICN)
T2, 9 Thá
+1
5 478 038 ₫
11:05
Komatsu (KMQ)
CN, 8 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Incheon (ICN)
T2, 9 Thá
+1
7 928 114 ₫
11:05
Komatsu (KMQ)
CN, 8 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
06:50
Knevichi (VVO)
T3, 10 Thá
+1
14 251 718 ₫
10:45
Komatsu (KMQ)
CN, 8 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
16 808 428 ₫
14:50
Komatsu (KMQ)
T3, 10 Thá
55g 40ph
2 điểm dừng
18:30
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
+1
14 603 829 ₫
05:15
Komatsu (KMQ)
T6, 13 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
08:30
Incheon (ICN)
T7, 14 Thá
+1
8 233 006 ₫
02:45
Komatsu (KMQ)
T7, 14 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
06:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
+1
20 736 055 ₫
05:15
Komatsu (KMQ)
T7, 14 Thá
10g
1 điểm dừng
15:15
Incheon (ICN)
T7, 14 Thá
8 460 658 ₫
08:45
Komatsu (KMQ)
CN, 15 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 17 Thá
+1
12 616 250 ₫
03:00
Komatsu (KMQ)
CN, 15 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Incheon (ICN)
T2, 16 Thá
+1
7 028 138 ₫
08:45
Komatsu (KMQ)
T2, 16 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Naha (OKA)
T2, 16 Thá
3 806 921 ₫
08:45
Komatsu (KMQ)
T3, 17 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
3 806 921 ₫
02:45
Komatsu (KMQ)
T3, 17 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Incheon (ICN)
T3, 17 Thá
6 018 400 ₫
08:45
Komatsu (KMQ)
T3, 17 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
17:10
Knevichi (VVO)
T4, 18 Thá
+1
11 044 886 ₫
08:45
Komatsu (KMQ)
T4, 18 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Naha (OKA)
T4, 18 Thá
3 745 004 ₫