14:35
A Coruna (LCG)
T3, 3 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
13:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
14 007 344 ₫
17:00
A Coruna (LCG)
T3, 3 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Sevilla (SVQ)
T4, 4 Thá
+1
5 100 975 ₫
17:00
A Coruna (LCG)
T3, 3 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
13:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
16 027 475 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Sevilla (SVQ)
T4, 4 Thá
+1
1 424 095 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:20
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
3 051 405 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
5 741 327 ₫
21:40
A Coruna (LCG)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:00
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
668 524 ₫
00:25
A Coruna (LCG)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Bilbao (BIO)
T4, 4 Thá
1 626 361 ₫
00:25
A Coruna (LCG)
T4, 4 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
1 903 963 ₫
22:25
A Coruna (LCG)
T3, 3 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
09:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 198 785 ₫
10:30
A Coruna (LCG)
T4, 4 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
01:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 216 384 ₫
17:00
A Coruna (LCG)
T4, 4 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
14:20
Sevilla (SVQ)
T5, 5 Thá
+1
4 594 201 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
T4, 4 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
+1
3 881 046 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
T4, 4 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Sevilla (SVQ)
T5, 5 Thá
+1
4 457 774 ₫
23:20
A Coruna (LCG)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
1 356 040 ₫
21:40
A Coruna (LCG)
T4, 4 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
13 775 639 ₫
06:30
A Coruna (LCG)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
3 352 114 ₫
08:30
A Coruna (LCG)
T5, 5 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
5 498 544 ₫
19:45
A Coruna (LCG)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:05
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
882 818 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
T5, 5 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Sevilla (SVQ)
T6, 6 Thá
+1
1 434 224 ₫
22:25
A Coruna (LCG)
T5, 5 Thá
23g 20ph
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
16 965 054 ₫
11:15
A Coruna (LCG)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:35
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 6 Thá
1 555 141 ₫
13:30
A Coruna (LCG)
T6, 6 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
02:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 Thá
+1
1 759 623 ₫
13:40
A Coruna (LCG)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:00
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
1 184 794 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
T6, 6 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Sevilla (SVQ)
T7, 7 Thá
+1
1 422 512 ₫
23:10
A Coruna (LCG)
T6, 6 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
17:15
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 7 Thá
+1
2 055 267 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:20
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
2 562 041 ₫
23:40
A Coruna (LCG)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:00
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
+1
670 106 ₫
21:40
A Coruna (LCG)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:00
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
1 509 559 ₫
21:40
A Coruna (LCG)
T6, 6 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Shiphol (AMS)
T7, 7 Thá
+1
3 091 922 ₫
23:05
A Coruna (LCG)
T6, 6 Thá
12g 30ph
2 điểm dừng
12:35
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
+1
5 013 295 ₫
17:45
A Coruna (LCG)
T7, 7 Thá
28g
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
14 624 905 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:20
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
772 347 ₫
00:25
A Coruna (LCG)
CN, 8 Thá
50g 30ph
1 điểm dừng
02:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 10 Thá
+1
1 479 805 ₫
00:25
A Coruna (LCG)
CN, 8 Thá
48g
2 điểm dừng
02:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
13 165 675 ₫
12:35
A Coruna (LCG)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Barahas (MAD)
CN, 8 Thá
2 623 449 ₫
17:00
A Coruna (LCG)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:10
Barahas (MAD)
CN, 8 Thá
2 906 432 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
CN, 8 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Sevilla (SVQ)
T2, 9 Thá
+1
2 025 829 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
CN, 8 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
+1
3 236 895 ₫
23:05
A Coruna (LCG)
CN, 8 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
16:55
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
+1
6 185 427 ₫
01:05
A Coruna (LCG)
T2, 9 Thá
22g 45ph
3 điểm dừng
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
11 784 629 ₫
08:30
A Coruna (LCG)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Barahas (MAD)
T2, 9 Thá
2 107 812 ₫
18:25
A Coruna (LCG)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:40
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 9 Thá
784 376 ₫
18:05
A Coruna (LCG)
T2, 9 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Sevilla (SVQ)
T3, 10 Thá
+1
2 240 441 ₫
18:05
A Coruna (LCG)
T2, 9 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
23:55
Barahas (MAD)
T3, 10 Thá
+1
2 275 260 ₫
18:05
A Coruna (LCG)
T2, 9 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 11 Thá
+1
4 460 623 ₫
23:40
A Coruna (LCG)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:00
Barahas (MAD)
T3, 10 Thá
+1
1 827 361 ₫
00:25
A Coruna (LCG)
T3, 10 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 10 Thá
1 570 651 ₫
09:15
A Coruna (LCG)
T3, 10 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
14:05
Vilnius (VNO)
T5, 12 Thá
+1
4 600 848 ₫
12:35
A Coruna (LCG)
T3, 10 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
22:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
+1
10 817 929 ₫