21:05
Korbin (YXU)
T7, 7 Thá
26g 21ph
2 điểm dừng
00:26
Sydney (YQY)
T2, 9 Thá
+1
18 880 081 ₫
06:40
Korbin (YXU)
T5, 12 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
09:55
Ben Gurion (TLV)
T7, 14 Thá
+1
11 831 937 ₫
15:25
Korbin (YXU)
T5, 12 Thá
7g 50ph
2 điểm dừng
00:15
Sydney (YQY)
T6, 13 Thá
+1
16 213 755 ₫
06:40
Korbin (YXU)
T7, 14 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Саскатун-Дифенбейкер (YXE)
CN, 15 Thá
+1
13 800 964 ₫
15:25
Korbin (YXU)
T2, 16 Thá
6g 5ph
2 điểm dừng
21:30
LaGuardia (LGA)
T2, 16 Thá
12 829 860 ₫
23:25
Korbin (YXU)
T5, 19 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
13:00
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
25 824 066 ₫
09:15
Korbin (YXU)
T6, 20 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
06:30
London-Heathrow (LHR)
T7, 21 Thá
+1
10 270 188 ₫
21:05
Korbin (YXU)
T2, 23 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
23:35
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
+1
34 750 488 ₫
06:40
Korbin (YXU)
T3, 24 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
+1
15 042 755 ₫
06:40
Korbin (YXU)
T3, 24 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 26 Thá
+1
20 403 785 ₫
06:40
Korbin (YXU)
T3, 24 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 26 Thá
+1
20 884 347 ₫
23:20
Korbin (YXU)
T3, 1 Thá
29g 40ph
4 điểm dừng
13:00
Vnukovo (VKO)
T5, 3 Thá
+1
28 429 581 ₫
06:40
Korbin (YXU)
T4, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
17:15
Modlin (WMI)
T5, 3 Thá
+1
10 077 152 ₫
15:20
Korbin (YXU)
T4, 2 Thá
6g 10ph
2 điểm dừng
21:30
LaGuardia (LGA)
T4, 2 Thá
7 822 781 ₫
15:20
Korbin (YXU)
T5, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
07:20
Ministro Pistarini (EZE)
T7, 5 Thá
+1
10 449 190 ₫
06:40
Korbin (YXU)
T6, 4 Thá
57g 30ph
3 điểm dừng
02:10
Ташкент-Южный (TAS)
T2, 7 Thá
+1
23 060 131 ₫
15:20
Korbin (YXU)
T7, 5 Thá
38g
2 điểm dừng
07:20
Ministro Pistarini (EZE)
T2, 7 Thá
+1
10 449 190 ₫
06:40
Korbin (YXU)
T5, 10 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 11 Thá
+1
9 522 681 ₫
06:40
Korbin (YXU)
T5, 17 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Narita (NRT)
T6, 18 Thá
+1
33 078 343 ₫
09:15
Korbin (YXU)
T4, 23 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
09:20
Алматы (ALA)
T6, 25 Thá
+1
30 716 696 ₫
09:15
Korbin (YXU)
CN, 27 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
21:45
Modlin (WMI)
T2, 28 Thá
+1
20 766 779 ₫
15:20
Korbin (YXU)
T4, 6 Thá
38g
2 điểm dừng
07:20
Ministro Pistarini (EZE)
T6, 8 Thá
+1
10 449 190 ₫
06:40
Korbin (YXU)
T2, 1 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 3 Thá
+1
19 391 828 ₫
09:25
Korbin (YXU)
T3, 1 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
12:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 3 Thá
+1
50 528 899 ₫
15:20
Korbin (YXU)
T4, 2 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 4 Thá
+1
58 616 442 ₫