18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
43g 5ph
3 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T2, 9 Thá
+1
18 581 016 ₫
09:00
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 8 Thá
52g 35ph
3 điểm dừng
03:35
Korbin (YXU)
T3, 10 Thá
+1
18 943 075 ₫
14:20
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 Thá
57g 22ph
2 điểm dừng
14:42
Korbin (YXU)
T3, 10 Thá
+1
19 668 128 ₫
23:10
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 8 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
03:35
Korbin (YXU)
T3, 10 Thá
+1
20 729 669 ₫
08:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T4, 11 Thá
+1
18 921 245 ₫
16:40
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 10 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
03:35
Korbin (YXU)
T5, 12 Thá
+1
19 100 559 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T5, 12 Thá
+1
16 316 978 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T5, 12 Thá
+1
17 709 392 ₫
11:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T5, 12 Thá
+1
18 024 985 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
28g 47ph
3 điểm dừng
21:57
Korbin (YXU)
T5, 12 Thá
22 316 990 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
44g 2ph
4 điểm dừng
14:42
Korbin (YXU)
T6, 13 Thá
+1
28 581 452 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
43g 52ph
2 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
T6, 13 Thá
+1
32 158 695 ₫
16:25
Newark Liberty (EWR)
T6, 13 Thá
4g 2ph
1 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
T6, 13 Thá
11 359 795 ₫
04:00
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 15 Thá
50g 27ph
2 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
T2, 16 Thá
+1
23 004 310 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
29g 2ph
4 điểm dừng
21:52
Korbin (YXU)
T2, 16 Thá
25 418 036 ₫
13:15
Tolmachevo (OVB)
T2, 16 Thá
43g 12ph
4 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
T3, 17 Thá
+1
26 396 625 ₫
11:20
Ташкент-Южный (TAS)
T2, 16 Thá
37g 22ph
2 điểm dừng
14:42
Korbin (YXU)
T3, 17 Thá
+1
20 949 212 ₫
16:25
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 17 Thá
32g 17ph
2 điểm dừng
14:42
Korbin (YXU)
T4, 18 Thá
+1
20 946 717 ₫
20:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 17 Thá
54g
2 điểm dừng
17:00
Korbin (YXU)
T5, 19 Thá
+1
17 482 989 ₫
04:00
Алматы (ALA)
T4, 18 Thá
50g 27ph
4 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
T5, 19 Thá
+1
20 943 599 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
50g 42ph
4 điểm dừng
21:52
Korbin (YXU)
T5, 19 Thá
+1
19 026 963 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
49g
2 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T6, 20 Thá
+1
36 459 431 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T6, 20 Thá
+1
21 133 204 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
37g 7ph
2 điểm dừng
21:52
Korbin (YXU)
T6, 20 Thá
+1
59 038 065 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
25g 42ph
3 điểm dừng
21:52
Korbin (YXU)
T6, 20 Thá
21 611 895 ₫
01:30
Дубай (DXB)
T7, 21 Thá
27g 57ph
2 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
T7, 21 Thá
22 320 421 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
38g 47ph
4 điểm dừng
14:42
Korbin (YXU)
CN, 22 Thá
+1
26 626 771 ₫
20:35
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 21 Thá
42g
2 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T2, 23 Thá
+1
17 605 546 ₫
20:10
Nikola Tesla (BEG)
T7, 21 Thá
30g 17ph
3 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
CN, 22 Thá
+1
17 052 322 ₫
06:45
Дубай (DXB)
CN, 22 Thá
44g
3 điểm dừng
17:45
Korbin (YXU)
T2, 23 Thá
+1
19 819 064 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T2, 23 Thá
34g 55ph
3 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T3, 24 Thá
+1
20 111 892 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T3, 24 Thá
+1
14 661 049 ₫
05:45
Алматы (ALA)
T3, 24 Thá
57g 50ph
3 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T5, 26 Thá
+1
19 223 117 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T5, 26 Thá
+1
18 822 388 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
44g 32ph
4 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
T5, 26 Thá
+1
21 969 900 ₫
03:25
Manas (BSZ)
T5, 26 Thá
58g 10ph
3 điểm dừng
02:35
Korbin (YXU)
T7, 28 Thá
+1
18 699 831 ₫
05:00
Knevichi (VVO)
T6, 27 Thá
39g 35ph
4 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T7, 28 Thá
+1
22 245 265 ₫
22:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 26 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T7, 28 Thá
+1
13 539 009 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T7, 28 Thá
+1
15 882 258 ₫
16:15
Алматы (ALA)
T6, 27 Thá
32g 27ph
2 điểm dừng
14:42
Korbin (YXU)
T7, 28 Thá
+1
22 637 573 ₫
05:45
Алматы (ALA)
T2, 30 Thá
48g 42ph
4 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
T3, 1 Thá
+1
22 880 505 ₫
05:50
Алматы (ALA)
T2, 30 Thá
48g 37ph
4 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
T3, 1 Thá
+1
21 921 251 ₫
07:55
Алматы (ALA)
T2, 30 Thá
46g 32ph
4 điểm dừng
20:27
Korbin (YXU)
T3, 1 Thá
+1
21 084 243 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T4, 2 Thá
+1
19 669 687 ₫
01:10
Ташкент-Южный (TAS)
T6, 4 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T7, 5 Thá
+1
21 098 589 ₫
02:50
Душанбе (DYU)
T6, 4 Thá
43g 52ph
2 điểm dừng
12:42
Korbin (YXU)
T7, 5 Thá
+1
27 869 185 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
T7, 5 Thá
51g 50ph
4 điểm dừng
05:35
Korbin (YXU)
T2, 7 Thá
+1
23 884 353 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 9 Thá
29g 2ph
3 điểm dừng
21:52
Korbin (YXU)
T4, 9 Thá
23 237 262 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T2, 14 Thá
36g 22ph
4 điểm dừng
08:32
Korbin (YXU)
T3, 15 Thá
+1
25 041 320 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T5, 17 Thá
47g 2ph
3 điểm dừng
21:52
Korbin (YXU)
T6, 18 Thá
+1
23 831 650 ₫