09:40
Medina (MED)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:40
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
1 302 935 ₫
21:55
Medina (MED)
T7, 12 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
+1
6 596 999 ₫
21:55
Medina (MED)
T7, 12 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
12:50
Osh (OSS)
T2, 14 thá
+1
10 155 538 ₫
21:55
Medina (MED)
T7, 12 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
10 732 730 ₫
21:55
Medina (MED)
T7, 12 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
11 122 790 ₫
21:55
Medina (MED)
T7, 12 thá
60g 45ph
3 điểm dừng
10:40
Andijan (AZN)
T3, 15 thá
+1
23 343 763 ₫
22:25
Medina (MED)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
+1
3 861 109 ₫
22:25
Medina (MED)
T7, 12 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
CN, 13 thá
+1
7 273 224 ₫
22:25
Medina (MED)
T7, 12 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
+1
7 386 536 ₫
22:25
Medina (MED)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
+1
7 504 405 ₫
22:25
Medina (MED)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
7 590 376 ₫
22:25
Medina (MED)
T7, 12 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
8 576 767 ₫
23:25
Medina (MED)
T7, 12 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
05:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
9 596 877 ₫
00:40
Medina (MED)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
2 811 532 ₫
00:40
Medina (MED)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
4 595 662 ₫
00:40
Medina (MED)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Sohag (HMB)
CN, 13 thá
4 607 206 ₫
00:40
Medina (MED)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
06:55
Asyut (ATZ)
CN, 13 thá
5 274 014 ₫
00:40
Medina (MED)
CN, 13 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
6 631 630 ₫
00:40
Medina (MED)
CN, 13 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
CN, 13 thá
10 516 131 ₫
00:40
Medina (MED)
CN, 13 thá
25g 50ph
3 điểm dừng
02:30
Andijan (AZN)
T2, 14 thá
+1
12 028 981 ₫
00:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 490 613 ₫
00:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 052 069 ₫
00:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
08:45
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
8 937 663 ₫
00:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
08:45
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
9 468 680 ₫
00:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
46g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
10 766 450 ₫
01:20
Medina (MED)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
6 625 251 ₫
01:20
Medina (MED)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
6 855 216 ₫
01:20
Medina (MED)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
7 858 618 ₫
01:20
Medina (MED)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
CN, 13 thá
8 983 231 ₫
02:20
Medina (MED)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Aswan (ASW)
T2, 14 thá
+1
6 512 850 ₫
03:05
Medina (MED)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
3 184 580 ₫
03:05
Medina (MED)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
6 753 752 ₫
03:05
Medina (MED)
CN, 13 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
+1
8 032 991 ₫
03:05
Medina (MED)
CN, 13 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
9 788 262 ₫
03:05
Medina (MED)
CN, 13 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
11 752 537 ₫
04:00
Medina (MED)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:05
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 666 322 ₫
06:00
Medina (MED)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
19:00
Osh (OSS)
T2, 14 thá
+1
9 112 036 ₫
06:10
Medina (MED)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:40
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1 279 847 ₫
06:10
Medina (MED)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Amman, Marka (ADJ)
CN, 13 thá
3 566 438 ₫
06:10
Medina (MED)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Dubai, Al Maktoum (DWC)
CN, 13 thá
4 280 941 ₫
06:10
Medina (MED)
CN, 13 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
6 778 055 ₫
06:10
Medina (MED)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
10 416 489 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
5 152 804 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
5 470 259 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
6 274 683 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
6 830 306 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
6 894 404 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
+1
7 295 704 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
13:40
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
7 684 246 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
07:40
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
9 205 906 ₫