01:30
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
06:50
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
+1
12 650 557 ₫
20:00
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
14:55
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
13 112 506 ₫
12:21
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
34g 4ph
4 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
27 708 144 ₫
22:15
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
17:30
London-Heathrow (LHR)
T6, 6 Thá
+1
11 574 769 ₫
14:15
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Male (MLE)
CN, 8 Thá
+1
26 181 390 ₫
21:25
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
24 865 213 ₫
11:30
Nassau (NAS)
CN, 8 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 9 Thá
+1
12 773 262 ₫
15:25
Nassau (NAS)
CN, 8 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
24 139 965 ₫
17:05
Nassau (NAS)
CN, 8 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
20:40
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 8 Thá
4 037 345 ₫
14:15
Nassau (NAS)
T2, 9 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
22 093 206 ₫
16:00
Nassau (NAS)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
16:45
Eksuma (GGT)
T2, 9 Thá
3 322 454 ₫
14:55
Nassau (NAS)
T3, 10 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
24 637 063 ₫
14:56
Nassau (NAS)
T3, 10 Thá
25g 33ph
2 điểm dừng
17:29
Punta Cana (PUJ)
T4, 11 Thá
+1
10 036 717 ₫
16:00
Nassau (NAS)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
16:45
Eksuma (GGT)
T3, 10 Thá
3 297 976 ₫
01:05
Nassau (NAS)
T4, 11 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Norman Manlei (KIN)
T6, 13 Thá
+1
9 109 995 ₫
15:45
Nassau (NAS)
T4, 11 Thá
11g 9ph
1 điểm dừng
03:54
Punta Cana (PUJ)
T5, 12 Thá
+1
10 297 191 ₫
17:30
Nassau (NAS)
T4, 11 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
23:20
London-Stansted (STN)
T5, 12 Thá
+1
12 414 248 ₫
01:30
Nassau (NAS)
T6, 13 Thá
25g 24ph
1 điểm dừng
03:54
Punta Cana (PUJ)
T7, 14 Thá
+1
10 208 693 ₫
12:25
Nassau (NAS)
T6, 13 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 Thá
5 429 154 ₫
14:56
Nassau (NAS)
T6, 13 Thá
20g 23ph
2 điểm dừng
11:19
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 14 Thá
+1
9 901 773 ₫
12:00
Nassau (NAS)
T7, 14 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
06:55
London-Heathrow (LHR)
CN, 15 Thá
+1
9 943 198 ₫
11:00
Nassau (NAS)
CN, 15 Thá
50ph
Bay thẳng
11:50
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 15 Thá
6 487 996 ₫
11:00
Nassau (NAS)
CN, 15 Thá
51g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 17 Thá
+1
10 118 625 ₫
16:00
Nassau (NAS)
CN, 15 Thá
23g
2 điểm dừng
15:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 16 Thá
+1
12 067 786 ₫
12:55
Nassau (NAS)
T4, 18 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
+1
25 979 915 ₫
17:05
Nassau (NAS)
T5, 19 Thá
27g 55ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
22 751 922 ₫
21:25
Nassau (NAS)
T7, 21 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
23:30
Cancun (CUN)
CN, 22 Thá
+1
9 751 451 ₫
12:25
Nassau (NAS)
CN, 22 Thá
34g
3 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
+1
22 086 302 ₫
14:05
Nassau (NAS)
CN, 22 Thá
7g 31ph
1 điểm dừng
21:36
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 22 Thá
9 560 019 ₫
14:40
Nassau (NAS)
CN, 22 Thá
19g 7ph
2 điểm dừng
09:47
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 23 Thá
+1
5 833 987 ₫
17:05
Nassau (NAS)
T2, 23 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
19:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 24 Thá
+1
9 824 886 ₫
13:45
Nassau (NAS)
T4, 25 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
+1
22 971 285 ₫
09:25
Nassau (NAS)
T6, 27 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
20:50
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 28 Thá
+1
16 636 121 ₫
09:25
Nassau (NAS)
T6, 27 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
10:15
Congonhas (CGH)
CN, 29 Thá
+1
18 752 864 ₫
13:25
Nassau (NAS)
T6, 27 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T7, 28 Thá
+1
15 298 917 ₫
10:00
Nassau (NAS)
T7, 28 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
08:35
Congonhas (CGH)
T2, 30 Thá
+1
21 355 719 ₫
10:17
Nassau (NAS)
T7, 28 Thá
40g 3ph
3 điểm dừng
04:20
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 30 Thá
+1
15 162 404 ₫
12:25
Nassau (NAS)
CN, 29 Thá
51g 25ph
3 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
+1
21 157 697 ₫
13:50
Nassau (NAS)
T3, 1 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:30
London-Heathrow (LHR)
T4, 2 Thá
+1
9 979 915 ₫
15:15
Nassau (NAS)
T3, 1 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
10:45
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 2 Thá
+1
13 577 907 ₫
11:33
Nassau (NAS)
T4, 2 Thá
26g 17ph
1 điểm dừng
13:50
Norman Manlei (KIN)
T5, 3 Thá
+1
9 226 424 ₫
12:00
Nassau (NAS)
T4, 2 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T5, 3 Thá
+1
16 852 346 ₫
21:50
Nassau (NAS)
T4, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
17:30
London-Heathrow (LHR)
T5, 3 Thá
+1
11 569 120 ₫
23:11
Nassau (NAS)
T4, 2 Thá
34g 39ph
1 điểm dừng
14:50
London-Gatwick (LGW)
T6, 4 Thá
+1
10 840 734 ₫
15:15
Nassau (NAS)
T2, 7 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Punta Cana (PUJ)
T3, 8 Thá
+1
10 248 862 ₫
13:50
Nassau (NAS)
T3, 8 Thá
28g
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 10 Thá
+1
22 339 244 ₫
14:55
Nassau (NAS)
T3, 8 Thá
25g 33ph
2 điểm dừng
17:28
Punta Cana (PUJ)
T4, 9 Thá
+1
9 699 357 ₫
20:25
Nassau (NAS)
T3, 15 Thá
30g
3 điểm dừng
02:25
Cancun (CUN)
T5, 17 Thá
+1
10 501 491 ₫
14:05
Nassau (NAS)
T3, 15 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 17 Thá
+1
31 412 208 ₫
11:33
Nassau (NAS)
T4, 16 Thá
10g 34ph
1 điểm dừng
22:07
Cancun (CUN)
T4, 16 Thá
11 897 380 ₫