18:55
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:25
Kingston, Norman Manlei (KIN)
T2, 14 thá
9 407 011 ₫
14:32
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
11g 11ph
2 điểm dừng
01:43
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
7 046 601 ₫
16:40
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
26g 11ph
1 điểm dừng
18:51
Kingston, Norman Manlei (KIN)
T4, 16 thá
+1
8 780 606 ₫
20:00
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
20:45
George Town, Eksuma (GGT)
T3, 15 thá
3 449 481 ₫
20:00
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 16 thá
+1
10 331 430 ₫
16:40
Nassau (NAS)
T4, 16 thá
26g 11ph
1 điểm dừng
18:51
Kingston, Norman Manlei (KIN)
T5, 17 thá
+1
9 094 416 ₫
20:30
Nassau (NAS)
T4, 16 thá
45ph
Bay thẳng
21:15
George Town, Eksuma (GGT)
T4, 16 thá
3 482 593 ₫
16:40
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
26g 11ph
1 điểm dừng
18:51
Kingston, Norman Manlei (KIN)
T6, 18 thá
+1
8 771 797 ₫
18:20
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
59g 40ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
+1
20 428 033 ₫
10:45
Nassau (NAS)
T7, 19 thá
45ph
Bay thẳng
11:30
George Town, Eksuma (GGT)
T7, 19 thá
3 435 203 ₫
19:54
Nassau (NAS)
T7, 19 thá
24g 6ph
2 điểm dừng
20:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 20 thá
+1
9 427 365 ₫
21:15
Nassau (NAS)
T7, 19 thá
3g 25ph
Bay thẳng
00:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
+1
4 222 614 ₫
16:00
Nassau (NAS)
CN, 20 thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
4 229 297 ₫
21:30
Nassau (NAS)
CN, 20 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
19:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 21 thá
+1
12 711 283 ₫
21:57
Nassau (NAS)
CN, 20 thá
24g 58ph
2 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 21 thá
+1
11 650 161 ₫
20:00
Nassau (NAS)
T2, 21 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 22 thá
+1
12 907 528 ₫
22:30
Nassau (NAS)
T2, 21 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
+1
4 890 941 ₫
22:30
Nassau (NAS)
T2, 21 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Punta Cana (PUJ)
T3, 22 thá
+1
8 358 953 ₫
14:32
Nassau (NAS)
T3, 22 thá
11g 11ph
2 điểm dừng
01:43
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
6 916 581 ₫
16:01
Nassau (NAS)
T3, 22 thá
5g 1ph
1 điểm dừng
21:02
Kingston, Norman Manlei (KIN)
T3, 22 thá
10 445 653 ₫
18:34
Nassau (NAS)
T3, 22 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
6 704 539 ₫
20:00
Nassau (NAS)
T3, 22 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 23 thá
+1
9 427 669 ₫
20:00
Nassau (NAS)
T4, 23 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 24 thá
+1
10 019 746 ₫
21:15
Nassau (NAS)
T4, 23 thá
3g 25ph
Bay thẳng
00:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 24 thá
+1
4 317 699 ₫
17:07
Nassau (NAS)
T5, 24 thá
26g 38ph
1 điểm dừng
19:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 25 thá
+1
11 309 922 ₫
18:20
Nassau (NAS)
T5, 24 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 25 thá
+1
5 519 473 ₫
18:20
Nassau (NAS)
T5, 24 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 25 thá
+1
5 519 473 ₫
18:20
Nassau (NAS)
T5, 24 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
22:10
Kingston, Norman Manlei (KIN)
T6, 25 thá
+1
9 762 136 ₫
22:30
Nassau (NAS)
T5, 24 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
01:10
Cancun (CUN)
T7, 26 thá
+1
11 383 438 ₫
16:00
Nassau (NAS)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá
4 058 266 ₫
16:00
Nassau (NAS)
T6, 25 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Cancun (CUN)
T7, 26 thá
+1
9 549 790 ₫
17:07
Nassau (NAS)
T6, 25 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
12:47
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 26 thá
+1
10 190 777 ₫
18:55
Nassau (NAS)
T6, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:25
Kingston, Norman Manlei (KIN)
T6, 25 thá
9 286 409 ₫
19:54
Nassau (NAS)
T6, 25 thá
7g 33ph
1 điểm dừng
03:27
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T7, 26 thá
+1
5 640 987 ₫
22:30
Nassau (NAS)
T7, 26 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 27 thá
+1
7 434 231 ₫
22:30
Nassau (NAS)
T7, 26 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Punta Cana (PUJ)
CN, 27 thá
+1
9 033 659 ₫
16:00
Nassau (NAS)
CN, 27 thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 27 thá
4 485 084 ₫
19:54
Nassau (NAS)
CN, 27 thá
26g 57ph
2 điểm dừng
22:51
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 28 thá
+1
11 549 608 ₫
13:25
Nassau (NAS)
T2, 28 thá
31g 21ph
2 điểm dừng
20:46
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T3, 29 thá
+1
8 453 430 ₫
21:30
Nassau (NAS)
T3, 29 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
21:10
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 30 thá
+1
11 768 941 ₫
16:00
Nassau (NAS)
T4, 30 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 1 thá
+1
7 884 440 ₫
16:43
Nassau (NAS)
T5, 1 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
18:58
Kingston, Norman Manlei (KIN)
T6, 2 thá
+1
8 684 306 ₫
22:30
Nassau (NAS)
T5, 1 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
11:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 3 thá
+1
10 387 934 ₫
18:55
Nassau (NAS)
T6, 2 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:25
Kingston, Norman Manlei (KIN)
T6, 2 thá
8 236 223 ₫
18:55
Nassau (NAS)
T2, 5 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:25
Kingston, Norman Manlei (KIN)
T2, 5 thá
8 924 904 ₫
16:00
Nassau (NAS)
T6, 9 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 10 thá
+1
10 770 095 ₫
16:00
Nassau (NAS)
T7, 10 thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 10 thá
4 344 432 ₫
18:53
Nassau (NAS)
T7, 10 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
20:48
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 11 thá
+1
9 920 105 ₫
17:00
Nassau (NAS)
T5, 22 thá
6g 57ph
1 điểm dừng
23:57
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T5, 22 thá
6 182 028 ₫
17:00
Nassau (NAS)
T6, 23 thá
6g 59ph
1 điểm dừng
23:59
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T6, 23 thá
6 173 826 ₫