10:16
Tergud Marshall (BWI)
T2, 2 Thá
6g 57ph
Bay thẳng
16:13
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
2 183 148 ₫
12:15
Mak-Karen (LAS)
T2, 2 Thá
3g 24ph
Bay thẳng
17:39
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
2 236 642 ₫
23:15
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:05
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
+1
3 486 326 ₫
23:25
Mak-Karen (LAS)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:00
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
+1
2 453 786 ₫
09:29
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
7g 44ph
1 điểm dừng
16:13
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
4 600 848 ₫
12:55
Dallas Love Field (DAL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:20
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
1 610 534 ₫
13:23
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
24g 57ph
1 điểm dừng
14:20
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
+1
3 322 044 ₫
15:30
Dallas Love Field (DAL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:50
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
1 633 641 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
28g 3ph
3 điểm dừng
21:43
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
23 440 111 ₫
18:20
Dallas Love Field (DAL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:40
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
1 635 541 ₫
20:59
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3g 49ph
Bay thẳng
23:48
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
4 780 641 ₫
20:35
Dallas Love Field (DAL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:55
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
1 677 956 ₫
17:25
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
7g 48ph
1 điểm dừng
00:13
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
+1
1 518 739 ₫
09:29
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
7g 18ph
1 điểm dừng
15:47
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
3 985 186 ₫
14:40
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
21:50
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
3 365 409 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
47g 49ph
3 điểm dừng
13:39
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
+1
21 125 285 ₫
22:52
Ontario (ONT)
T4, 4 Thá
20g 28ph
3 điểm dừng
21:20
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
+1
9 837 617 ₫
15:04
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
15:47
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
2 851 038 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
30g 8ph
2 điểm dừng
23:48
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
22 780 134 ₫
10:40
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:30
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
4 523 297 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
53g 17ph
2 điểm dừng
09:07
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
+1
21 579 514 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
34g 17ph
1 điểm dừng
15:47
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
+1
8 316 029 ₫
08:50
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
31g 57ph
2 điểm dừng
15:47
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
+1
6 500 380 ₫
10:29
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
5g 44ph
1 điểm dừng
16:13
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
4 501 456 ₫
11:42
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
20g 8ph
1 điểm dừng
09:50
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
+1
6 440 871 ₫
15:22
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 5 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:57
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
4 294 125 ₫
00:50
LaGuardia (LGA)
T6, 6 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
06:25
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
6 676 057 ₫
02:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 6 Thá
24g 24ph
1 điểm dừng
02:39
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
+1
3 681 628 ₫
20:59
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 5 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
22:09
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
+1
3 339 770 ₫
05:45
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 6 Thá
23g 17ph
2 điểm dừng
04:02
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
+1
3 517 030 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T5, 5 Thá
42g 13ph
1 điểm dừng
16:13
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
+1
4 491 010 ₫
07:35
Ontario (ONT)
T6, 6 Thá
19g 4ph
1 điểm dừng
04:39
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
+1
3 829 767 ₫
17:29
LaGuardia (LGA)
T6, 6 Thá
7g 44ph
1 điểm dừng
00:13
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
+1
4 086 161 ₫
10:16
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 6 Thá
12g 53ph
1 điểm dừng
22:09
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
3 339 770 ₫
16:10
Edvard Logan (BOS)
T6, 6 Thá
28g 59ph
2 điểm dừng
20:09
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
+1
5 351 038 ₫
00:23
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 7 Thá
50g 14ph
1 điểm dừng
01:37
Lui Armstrong (MSY)
T2, 9 Thá
+1
2 643 707 ₫
00:50
LaGuardia (LGA)
T7, 7 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
07:45
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
4 691 061 ₫
13:50
Reno (RNO)
T6, 6 Thá
7g 7ph
1 điểm dừng
22:57
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
5 609 965 ₫
18:20
Newark Liberty (EWR)
T6, 6 Thá
6g 32ph
1 điểm dừng
23:52
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
7 731 704 ₫
20:59
Edvard Logan (BOS)
T6, 6 Thá
3g 47ph
Bay thẳng
23:46
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
6 683 338 ₫
05:52
Tergud Marshall (BWI)
T7, 7 Thá
23g 17ph
1 điểm dừng
04:09
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
+1
3 467 017 ₫
10:15
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:05
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
5 189 605 ₫
13:05
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
40g 7ph
3 điểm dừng
20:12
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
+1
22 234 426 ₫
17:29
LaGuardia (LGA)
T7, 7 Thá
7g 44ph
1 điểm dừng
00:13
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
+1
3 412 573 ₫
15:30
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 7 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
16:13
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
2 304 064 ₫
17:45
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 7 Thá
27g 27ph
1 điểm dừng
20:12
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
+1
3 077 045 ₫
09:05
Astana (NQZ)
CN, 8 Thá
60g 18ph
2 điểm dừng
10:23
Lui Armstrong (MSY)
T3, 10 Thá
+1
26 143 011 ₫
10:40
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:30
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
3 717 080 ₫
07:00
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 8 Thá
5g 39ph
1 điểm dừng
11:39
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
3 518 929 ₫
17:29
LaGuardia (LGA)
CN, 8 Thá
9g 8ph
1 điểm dừng
01:37
Lui Armstrong (MSY)
T2, 9 Thá
+1
3 819 638 ₫