22:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T7, 12 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
21 082 387 ₫
22:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T7, 12 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
21 082 387 ₫
23:30
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T7, 12 thá
66g 30ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
49 239 018 ₫
23:30
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T7, 12 thá
69g 15ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
49 653 685 ₫
01:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
67g 20ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
92 276 870 ₫
10:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
4g 49ph
1 điểm dừng
14:49
Orlando (MCO)
CN, 13 thá
7 066 347 ₫
10:55
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
4 308 281 ₫
10:55
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
61 410 475 ₫
11:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
16g 51ph
2 điểm dừng
03:51
Cincinnati (CVG)
T2, 14 thá
+1
8 772 100 ₫
11:20
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
6 087 247 ₫
16:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
23:25
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
3 556 413 ₫
20:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
15:05
Vancouver, Vancouver Harbour (CXH)
T3, 15 thá
+1
13 060 028 ₫
21:10
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
37 591 287 ₫
22:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Vancouver, Vancouver Harbour (CXH)
T2, 14 thá
+1
7 306 337 ₫
22:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
9g
2 điểm dừng
07:15
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
+1
8 410 596 ₫
23:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:55
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
6 144 055 ₫
23:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
18:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
7 802 114 ₫
10:55
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
38g 55ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
23 920 651 ₫
20:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
6 461 814 ₫
20:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
18:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
+1
8 948 600 ₫
20:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
04:55
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
+1
5 084 452 ₫
20:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
43g 23ph
2 điểm dừng
15:38
Cincinnati (CVG)
T4, 16 thá
+1
5 739 717 ₫
22:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
9g
2 điểm dừng
07:15
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
+1
5 010 329 ₫
00:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
4 744 213 ₫
00:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
4 908 864 ₫
00:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Vancouver, Vancouver Harbour (CXH)
T3, 15 thá
9 595 662 ₫
00:55
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
52g 30ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
25 627 924 ₫
10:55
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 15 thá
4 040 646 ₫
10:55
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
26 463 029 ₫
10:55
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
26 463 029 ₫
11:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:10
Iqaluit (YFB)
T3, 15 thá
19 478 401 ₫
11:20
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
9g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
5 576 584 ₫
11:20
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
28g 15ph
3 điểm dừng
15:35
Vancouver, Vancouver Harbour (CXH)
T4, 16 thá
+1
11 231 241 ₫
13:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
5g 17ph
Bay thẳng
18:17
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
5 802 600 ₫
17:20
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
02:10
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
+1
2 955 222 ₫
18:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 16 thá
+1
9 166 414 ₫
20:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
+1
3 092 533 ₫
22:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
4g 25ph
Bay thẳng
02:40
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
2 028 070 ₫
22:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
+1
3 472 872 ₫
22:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
22g
2 điểm dừng
20:15
Vancouver, Vancouver Harbour (CXH)
T4, 16 thá
+1
6 357 920 ₫
22:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
22:35
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
+1
6 908 986 ₫
23:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
15 191 081 ₫
23:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
15 892 825 ₫
23:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
+1
7 074 549 ₫
23:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:55
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T4, 16 thá
+1
7 136 217 ₫
23:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
+1
7 545 112 ₫
00:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
7g
1 điểm dừng
07:15
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
4 914 940 ₫
00:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
5 000 304 ₫
10:55
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 17 thá
+1
3 822 225 ₫
10:55
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Dublin (DUB)
T5, 17 thá
+1
6 347 895 ₫