00:15
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
3 766 115 ₫
18:50
Makdonald — Karte (YOW)
T2, 2 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
30 750 136 ₫
02:55
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
20:50
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
9 278 442 ₫
02:55
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
20:50
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
9 419 107 ₫
04:55
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
01:30
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
10 385 936 ₫
05:30
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
32 184 468 ₫
05:30
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
32 558 406 ₫
13:40
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
14:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
17 471 986 ₫
06:10
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
7 366 424 ₫
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
8 452 914 ₫
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
04:50
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
+1
9 209 383 ₫
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
06:20
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
+1
10 236 997 ₫
08:25
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
10:25
Vancouver Harbour (CXH)
T4, 4 Thá
+1
10 686 360 ₫
11:10
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
00:10
Shah Dzhalal (DAC)
T5, 5 Thá
+1
16 180 229 ₫
12:15
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
12 946 856 ₫
22:00
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
26g 25ph
4 điểm dừng
08:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
23 837 848 ₫
16:46
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
49g 4ph
4 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
24 624 868 ₫
18:55
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:25
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
6 318 761 ₫
20:30
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
12 018 216 ₫
05:30
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 5 Thá
+1
11 234 060 ₫
05:30
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
15:05
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
11 727 977 ₫
13:40
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
40g 45ph
4 điểm dừng
14:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
17 763 181 ₫
13:40
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
34g 45ph
4 điểm dừng
08:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
20 498 818 ₫
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:50
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
10 686 678 ₫
07:00
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
17:15
Modlin (WMI)
T5, 5 Thá
+1
12 067 226 ₫
07:00
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
38g
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
23 394 532 ₫
09:00
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:15
Modlin (WMI)
T5, 5 Thá
+1
14 847 736 ₫
18:35
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
21:45
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
+1
15 531 326 ₫
12:50
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
15:35
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
+1
11 336 535 ₫
15:25
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
36 433 361 ₫
00:15
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
03:35
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
+1
11 738 797 ₫
01:40
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
25g 5ph
3 điểm dừng
07:45
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
+1
10 590 886 ₫
17:40
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
14:50
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
13 439 818 ₫
17:40
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
19g 45ph
3 điểm dừng
18:25
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
+1
13 938 827 ₫
05:30
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
39g
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
22 511 719 ₫
05:30
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
42g 5ph
4 điểm dừng
07:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
23 991 878 ₫
13:40
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
12:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
20 923 993 ₫
06:00
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
23:55
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
22 813 416 ₫
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
+1
12 103 506 ₫
10:50
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
+1
12 786 142 ₫
20:15
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
26 626 631 ₫
12:30
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
5g
1 điểm dừng
17:30
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 5 Thá
9 939 756 ₫
20:45
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
21:20
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
+1
11 473 380 ₫
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:30
London-Heathrow (LHR)
T6, 6 Thá
+1
12 905 484 ₫
23:10
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
06:20
Dublin (DUB)
T7, 7 Thá
+1
10 182 577 ₫
16:10
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:20
Iqaluit (YFB)
T5, 5 Thá
28 800 247 ₫
16:46
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
44g 54ph
2 điểm dừng
14:40
Grentli Adams (BGI)
T7, 7 Thá
+1
5 739 236 ₫
02:55
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
20:50
London-Heathrow (LHR)
T7, 7 Thá
+1
8 461 825 ₫
20:30
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
+1
7 859 705 ₫
05:30
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
+1
11 865 459 ₫