15:10
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
1g 44ph
Bay thẳng
15:54
Augusto Sandino (MGA)
T3, 3 Thá
3 777 499 ₫
16:15
Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
17:00
Enrike Malek (DAV)
T3, 3 Thá
1 714 420 ₫
16:15
Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
17:00
Enrike Malek (DAV)
T3, 3 Thá
2 028 558 ₫
00:29
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
3g 51ph
Bay thẳng
03:20
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
7 701 867 ₫
01:50
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
08:55
La-Avrora (GUA)
T4, 4 Thá
4 316 335 ₫
01:50
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
01:30
Melvilhol (DOM)
T6, 6 Thá
+1
17 123 804 ₫
02:10
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
7 965 166 ₫
19:11
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
35g 39ph
2 điểm dừng
08:50
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
15 563 157 ₫
21:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
20 045 504 ₫
21:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Ofira (SSH)
T5, 5 Thá
+1
20 116 115 ₫
21:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
26 162 247 ₫
21:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
68g 35ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
29 329 358 ₫
21:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
39 612 741 ₫
05:31
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
41g 29ph
2 điểm dừng
01:00
Viracopos (VCP)
T6, 6 Thá
+1
12 374 078 ₫
21:31
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
40g 49ph
3 điểm dừng
22:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
17 721 324 ₫
21:44
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
55g 46ph
1 điểm dừng
07:30
Jorge Newbery (AEP)
T6, 6 Thá
+1
15 919 347 ₫
21:44
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
55g 46ph
1 điểm dừng
07:30
Jorge Newbery (AEP)
T6, 6 Thá
+1
15 919 347 ₫
22:32
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
2g 39ph
Bay thẳng
02:11
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
10 733 407 ₫
10:30
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:05
El-Dorado (BOG)
T4, 4 Thá
4 798 682 ₫
02:30
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Huan Santamariya (SJO)
T4, 4 Thá
7 066 060 ₫
02:55
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
06:10
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
11 242 743 ₫
10:55
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
01:30
Melvilhol (DOM)
T6, 6 Thá
+1
17 123 804 ₫
07:33
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
2g 54ph
Bay thẳng
10:27
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
7 924 368 ₫
16:16
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
46g 29ph
2 điểm dừng
22:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
31 810 450 ₫
08:55
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
10:16
Filip Goldson (BZE)
T4, 4 Thá
9 160 835 ₫
17:11
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
37g 24ph
3 điểm dừng
14:35
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
29 938 177 ₫
09:20
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
7g 39ph
1 điểm dừng
16:59
Hose Mariya Kordova (MDE)
T4, 4 Thá
6 036 717 ₫
09:20
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
16:25
Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 4 Thá
7 504 472 ₫
09:42
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
28g 28ph
2 điểm dừng
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
19 196 925 ₫
09:45
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
11:00
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
8 501 804 ₫
10:00
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
40g 30ph
4 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
27 274 439 ₫
10:00
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
33 321 513 ₫
18:05
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
7 302 056 ₫
10:05
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:45
Mariskal Sukre (UIO)
T4, 4 Thá
7 608 975 ₫
10:05
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
25g 5ph
3 điểm dừng
13:10
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
15 794 759 ₫
18:25
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
11 693 080 ₫
18:25
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
34g 35ph
4 điểm dừng
13:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
25 562 843 ₫
10:29
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:34
Mariskal Sukre (UIO)
T4, 4 Thá
7 464 930 ₫
11:25
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Liberia (LIR)
T4, 4 Thá
9 901 145 ₫
11:57
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:52
Norman Manlei (KIN)
T4, 4 Thá
6 071 866 ₫
12:04
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
34g 31ph
3 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
33 830 221 ₫
12:04
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
34g 31ph
3 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
38 518 751 ₫
12:10
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
2g 2ph
Bay thẳng
14:12
Mariskal Sukre (UIO)
T4, 4 Thá
7 632 826 ₫
12:33
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
26g 2ph
3 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
18 135 572 ₫
12:44
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
37g 46ph
4 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
27 494 116 ₫
14:33
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
2g 36ph
Bay thẳng
17:09
Hose Marti (HAV)
T4, 4 Thá
19 043 151 ₫
14:47
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
24g 13ph
1 điểm dừng
15:00
Hose Marti (HAV)
T5, 5 Thá
+1
15 667 347 ₫
14:55
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
17:35
Punta Cana (PUJ)
T5, 5 Thá
+1
7 529 578 ₫
15:13
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:23
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
6 291 542 ₫
15:13
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
18g 17ph
1 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
12 350 228 ₫