23:15
Panama City, Tokumen (PTY)
T7, 12 thá
3g 14ph
Bay thẳng
02:29
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
10 908 925 ₫
23:50
Panama City, Tokumen (PTY)
T7, 12 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
55 087 490 ₫
00:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
2g 6ph
Bay thẳng
02:31
San Salvador (SAL)
CN, 13 thá
4 383 620 ₫
02:33
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
3g 14ph
Bay thẳng
05:47
Miami (MIA)
CN, 13 thá
11 069 324 ₫
02:33
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
12g 27ph
1 điểm dừng
15:00
Nassau (NAS)
CN, 13 thá
13 359 560 ₫
02:33
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
47g 7ph
4 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
25 850 598 ₫
02:33
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
50g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
28 235 008 ₫
02:45
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
10g 22ph
1 điểm dừng
13:07
Medellin, Hose Mariya Kordova (MDE)
CN, 13 thá
9 653 685 ₫
02:45
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá
+1
11 167 750 ₫
02:45
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá
+1
11 167 750 ₫
02:45
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
05:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá
+1
11 773 194 ₫
02:45
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
32g 30ph
3 điểm dừng
11:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
20 319 582 ₫
02:45
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
48 016 283 ₫
04:37
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
19 483 869 ₫
09:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:50
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
12 398 080 ₫
09:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:50
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
15 108 755 ₫
09:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
21:25
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
15 548 636 ₫
11:46
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
1g 24ph
Bay thẳng
13:10
San Jose, Huan Santamariya (SJO)
CN, 13 thá
3 974 725 ₫
12:48
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
19 775 199 ₫
13:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
32 833 708 ₫
14:06
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
3g 23ph
Bay thẳng
17:29
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 13 thá
12 840 087 ₫
14:45
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
27 432 712 ₫
14:45
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
31 504 344 ₫
15:00
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
31g
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
35 957 531 ₫
15:10
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
+1
7 267 149 ₫
15:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
8 660 307 ₫
15:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
30 822 650 ₫
15:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
39 647 609 ₫
16:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:45
San Jose, Huan Santamariya (SJO)
CN, 13 thá
3 887 843 ₫
18:16
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
21g 4ph
2 điểm dừng
15:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
19 216 538 ₫
18:16
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
27g 24ph
2 điểm dừng
21:40
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
+1
20 256 698 ₫
18:16
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
33g 49ph
3 điểm dừng
04:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
30 779 209 ₫
20:05
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Managua, Augusto Sandino (MGA)
T2, 14 thá
+1
9 734 796 ₫
20:05
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
02:05
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
+1
14 048 545 ₫
20:10
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:30
San Salvador (SAL)
T2, 14 thá
+1
4 285 194 ₫
20:10
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
4 743 909 ₫
20:10
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
15:50
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T2, 14 thá
+1
7 566 073 ₫
20:50
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
15:45
Belize City, Filip Goldson (BZE)
T2, 14 thá
+1
16 948 478 ₫
23:36
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
54g 9ph
3 điểm dừng
05:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
16 963 060 ₫
01:10
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
64 320 433 ₫
01:25
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
44g 25ph
3 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
26 085 424 ₫
01:25
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
48g 25ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
29 266 663 ₫
01:25
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
68g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá
+1
61 134 638 ₫
02:24
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
16:24
Managua, Augusto Sandino (MGA)
T2, 14 thá
14 402 758 ₫
02:33
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
58g 2ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
30 634 607 ₫
10:30
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
3g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Managua, Augusto Sandino (MGA)
T2, 14 thá
7 587 034 ₫
10:30
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
3g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Managua, Augusto Sandino (MGA)
T2, 14 thá
14 737 226 ₫
11:46
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
4g 38ph
1 điểm dừng
16:24
Managua, Augusto Sandino (MGA)
T2, 14 thá
9 856 310 ₫
12:48
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
19 421 897 ₫
13:10
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
37g 45ph
3 điểm dừng
02:55
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá
+1
30 236 345 ₫