05:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Augusto Sandino (MGA)
T3, 3 Thá
9 259 306 ₫
05:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
12 769 055 ₫
07:55
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:30
Hose Marti (HAV)
T3, 3 Thá
20 108 888 ₫
08:05
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
40 010 762 ₫
16:16
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
38g 9ph
3 điểm dừng
14:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
24 157 382 ₫
17:00
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
00:15
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
10 983 477 ₫
17:00
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
29g
2 điểm dừng
23:00
Grentli Adams (BGI)
T4, 4 Thá
+1
13 813 940 ₫
09:00
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
20 094 011 ₫
17:00
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
16:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
28 278 995 ₫
09:11
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
37g 24ph
3 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
34 143 138 ₫
09:40
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
2g 36ph
Bay thẳng
12:16
Hose Marti (HAV)
T3, 3 Thá
19 207 711 ₫
10:00
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
42g 30ph
4 điểm dừng
12:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
27 178 716 ₫
18:00
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
14:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
30 107 939 ₫
18:05
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
7 365 156 ₫
10:05
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
15:45
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
11 090 149 ₫
10:05
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
15:45
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
11 090 149 ₫
18:05
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
22g
2 điểm dừng
18:05
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
+1
11 239 554 ₫
10:25
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
10 971 448 ₫
10:25
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
02:55
Ofira (SSH)
T5, 5 Thá
+1
19 998 734 ₫
10:25
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
36g
3 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
27 291 719 ₫
10:29
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:34
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
8 090 972 ₫
19:25
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:45
Huan Santamariya (SJO)
T3, 3 Thá
3 993 733 ₫
11:25
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Liberia (LIR)
T4, 4 Thá
+1
9 961 066 ₫
19:55
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:20
Huan Santamariya (SJO)
T3, 3 Thá
4 092 175 ₫
20:15
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
20g 53ph
1 điểm dừng
17:08
Hose Mariya Kordova (MDE)
T4, 4 Thá
+1
6 572 233 ₫
20:15
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
14:35
Enrique Olaya Herrera (EOH)
T5, 5 Thá
+1
8 535 705 ₫
12:22
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
1g 44ph
Bay thẳng
13:06
Augusto Sandino (MGA)
T3, 3 Thá
3 553 431 ₫
20:33
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
33g 52ph
3 điểm dừng
14:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
24 133 008 ₫
14:47
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
24g 13ph
1 điểm dừng
15:00
Hose Marti (HAV)
T4, 4 Thá
+1
12 704 166 ₫
15:10
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
1g 44ph
Bay thẳng
15:54
Augusto Sandino (MGA)
T3, 3 Thá
3 810 142 ₫
23:10
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
25g 9ph
1 điểm dừng
23:19
La-Avrora (GUA)
T4, 4 Thá
+1
6 680 489 ₫
15:13
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
26g 38ph
1 điểm dừng
17:51
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
11 263 928 ₫
15:13
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
21g 42ph
2 điểm dừng
13:55
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
11 811 535 ₫
15:13
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
6g 54ph
Bay thẳng
00:07
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
16 218 030 ₫
23:26
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
6g 49ph
Bay thẳng
08:15
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
7 995 379 ₫
23:26
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
6g 49ph
Bay thẳng
08:15
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
7 995 379 ₫
16:15
Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
17:00
Enrike Malek (DAV)
T3, 3 Thá
1 729 235 ₫
16:15
Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
17:00
Enrike Malek (DAV)
T3, 3 Thá
2 046 088 ₫
00:29
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
3g 51ph
Bay thẳng
03:20
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
7 768 422 ₫
01:50
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
08:55
La-Avrora (GUA)
T4, 4 Thá
4 353 634 ₫
01:50
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
01:30
Melvilhol (DOM)
T6, 6 Thá
+1
17 271 778 ₫
02:10
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
8 033 996 ₫
19:11
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
35g 39ph
2 điểm dừng
08:50
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
15 697 645 ₫
21:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
20 218 726 ₫
21:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Ofira (SSH)
T5, 5 Thá
+1
20 289 947 ₫
21:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
26 388 326 ₫
21:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
68g 35ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
29 582 806 ₫
21:30
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
39 955 052 ₫
05:31
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
41g 29ph
2 điểm dừng
01:00
Viracopos (VCP)
T6, 6 Thá
+1
12 481 008 ₫
21:31
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
40g 49ph
3 điểm dừng
22:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
17 874 462 ₫