07:00
Papeete (PPT)
T5, 22 Thá
42g
1 điểm dừng
20:00
Narita (NRT)
T7, 24 Thá
+1
27 721 351 ₫
09:20
Papeete (PPT)
T5, 22 Thá
11g 45ph
Bay thẳng
16:05
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
31 606 762 ₫
NM 5566
16:25
Papeete (PPT)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:50
Motu Mute (BOB)
T5, 22 Thá
5 133 120 ₫
NM 144
06:25
Papeete (PPT)
T6, 23 Thá
45ph
Bay thẳng
07:10
Raiatea (RFP)
T6, 23 Thá
3 889 163 ₫
20:40
Papeete (PPT)
T6, 23 Thá
41g
1 điểm dừng
08:40
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 Thá
+1
173 082 937 ₫
NM 5566
03:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:05
Motu Mute (BOB)
T7, 24 Thá
5 315 430 ₫
NM 5571
Giá tốt nhất
17:05
Papeete (PPT)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:35
Raiatea (RFP)
T6, 23 Thá
3 376 008 ₫
22:30
Papeete (PPT)
T6, 23 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Narita (NRT)
T2, 26 Thá
+1
59 387 215 ₫
07:00
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
21g 20ph
Bay thẳng
15:20
Paris-Orly (ORY)
CN, 25 Thá
+1
37 270 862 ₫
21:35
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
00:20
Rarotonga (RAR)
CN, 25 Thá
+1
12 018 037 ₫
NM 5558
11:50
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:10
Motu Mute (BOB)
T7, 24 Thá
4 908 908 ₫
NM 178
18:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
50ph
Bay thẳng
19:30
Motu Mute (BOB)
T7, 24 Thá
5 106 853 ₫
12:45
Papeete (PPT)
CN, 25 Thá
20g 20ph
Bay thẳng
20:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 26 Thá
+1
47 143 402 ₫
21:25
Papeete (PPT)
CN, 25 Thá
11g 55ph
Bay thẳng
04:20
Narita (NRT)
T3, 27 Thá
+1
36 872 158 ₫
20:15
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
04:45
Paris-Orly (ORY)
T4, 28 Thá
+1
25 894 504 ₫
NM 5682
05:15
Papeete (PPT)
T3, 27 Thá
2g
Bay thẳng
07:15
Motu Mute (BOB)
T3, 27 Thá
5 216 614 ₫
NM 5592
09:35
Papeete (PPT)
T3, 27 Thá
50ph
Bay thẳng
10:25
Motu Mute (BOB)
T3, 27 Thá
5 082 461 ₫
NM 5579
17:35
Papeete (PPT)
T3, 27 Thá
50ph
Bay thẳng
18:25
Motu Mute (BOB)
T3, 27 Thá
5 145 003 ₫
10:10
Papeete (PPT)
T4, 28 Thá
52g 20ph
4 điểm dừng
01:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
+1
40 989 287 ₫
21:10
Papeete (PPT)
T3, 27 Thá
53g
4 điểm dừng
21:10
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 30 Thá
+1
56 586 905 ₫
21:10
Papeete (PPT)
T3, 27 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
104 043 642 ₫
15:55
Papeete (PPT)
T4, 28 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
02:10
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
+1
36 127 911 ₫
20:40
Papeete (PPT)
T4, 28 Thá
50ph
Bay thẳng
21:30
Motu Mute (BOB)
T4, 28 Thá
5 320 746 ₫
21:50
Papeete (PPT)
T4, 28 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
+1
121 001 232 ₫
NM 5557
23:30
Papeete (PPT)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:20
Raiatea (RFP)
T5, 29 Thá
+1
4 479 558 ₫
NM 5566
15:35
Papeete (PPT)
T4, 28 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:00
Motu Mute (BOB)
T4, 28 Thá
5 076 520 ₫
07:15
Papeete (PPT)
T5, 29 Thá
21g 30ph
Bay thẳng
15:45
Paris-Orly (ORY)
T6, 30 Thá
+1
21 759 239 ₫
21:25
Papeete (PPT)
T5, 29 Thá
11g 55ph
Bay thẳng
04:20
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
+1
37 137 961 ₫
NM 5592
21:40
Papeete (PPT)
T5, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:10
Raiatea (RFP)
T5, 29 Thá
4 276 610 ₫
09:00
Papeete (PPT)
T6, 30 Thá
70g 15ph
3 điểm dừng
02:15
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
35 631 328 ₫
15:55
Papeete (PPT)
T6, 30 Thá
51g
3 điểm dừng
13:55
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 Thá
+1
30 336 225 ₫
NM 5539
20:00
Papeete (PPT)
T6, 30 Thá
50ph
Bay thẳng
20:50
Motu Mute (BOB)
T6, 30 Thá
5 316 055 ₫
21:50
Papeete (PPT)
T6, 30 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 Thá
+1
173 082 937 ₫
23:45
Papeete (PPT)
T6, 30 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
22:20
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
+1
54 184 674 ₫
07:15
Papeete (PPT)
T7, 31 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
11:20
Faleolo (APW)
T2, 2 Thá
+1
35 752 034 ₫
NM 5567
20:45
Papeete (PPT)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:15
Raiatea (RFP)
T7, 31 Thá
4 221 260 ₫
21:50
Papeete (PPT)
T7, 31 Thá
51g
1 điểm dừng
19:50
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
104 271 294 ₫
NM 5588
00:50
Papeete (PPT)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:05
Raiatea (RFP)
CN, 1 Thá
4 273 170 ₫
NM 5566
05:05
Papeete (PPT)
CN, 1 Thá
45ph
Bay thẳng
05:50
Raiatea (RFP)
CN, 1 Thá
4 158 406 ₫
NM 957
16:05
Papeete (PPT)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:30
Motu Mute (BOB)
T7, 31 Thá
4 513 643 ₫
21:50
Papeete (PPT)
CN, 1 Thá
51g
1 điểm dừng
19:50
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
81 026 374 ₫
NM 5599
11:30
Papeete (PPT)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:50
Motu Mute (BOB)
CN, 1 Thá
5 106 853 ₫
15:55
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
11:50
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
41 439 588 ₫
NM 5539
06:55
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
07:45
Motu Mute (BOB)
T2, 2 Thá
5 110 605 ₫
07:15
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
25 391 981 ₫
NM 5566
06:50
Papeete (PPT)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:15
Motu Mute (BOB)
T3, 3 Thá
5 412 995 ₫
22:10
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:50
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
27 201 941 ₫
NM 957
16:15
Papeete (PPT)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:40
Motu Mute (BOB)
T3, 3 Thá
4 555 859 ₫
12:25
Papeete (PPT)
T4, 4 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
11:50
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 6 Thá
+1
21 167 593 ₫
21:50
Papeete (PPT)
T4, 4 Thá
51g
1 điểm dừng
19:50
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 7 Thá
+1
81 026 374 ₫