12:50
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
04:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
50 755 505 ₫
13:10
Narita (NRT)
T5, 22 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
22:40
Papeete (PPT)
T6, 23 Thá
+1
27 466 493 ₫
13:40
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
52g
3 điểm dừng
04:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
44 194 242 ₫
20:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 22 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Papeete (PPT)
T6, 23 Thá
+1
23 319 345 ₫
19:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
01:25
Papeete (PPT)
T6, 23 Thá
+1
24 888 519 ₫
20:50
Narita (NRT)
T5, 22 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
01:25
Papeete (PPT)
T6, 23 Thá
+1
27 072 167 ₫
16:35
Sharjah (SHJ)
T5, 22 Thá
67g 25ph
4 điểm dừng
22:00
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
31 281 545 ₫
15:40
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
50g
3 điểm dừng
05:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
37 287 436 ₫
17:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
20:25
Papeete (PPT)
T5, 22 Thá
20 957 453 ₫
17:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
48g 40ph
4 điểm dừng
04:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
32 193 717 ₫
17:50
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
21:25
Papeete (PPT)
T5, 22 Thá
25 481 103 ₫
20:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
62g 20ph
4 điểm dừng
22:00
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
39 084 263 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
61g 40ph
4 điểm dừng
22:00
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
42 207 601 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
45 138 937 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
39g 55ph
4 điểm dừng
04:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
38 511 692 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
39g 30ph
4 điểm dừng
04:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
37 186 118 ₫
02:25
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
86g 55ph
3 điểm dừng
02:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
33 468 319 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
87g 55ph
2 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
34 868 005 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
87g 50ph
3 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
39 285 960 ₫
04:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
42 469 964 ₫
05:03
Los Angeles (LAX)
T6, 23 Thá
36g 37ph
1 điểm dừng
14:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
12 772 604 ₫
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
83g 55ph
2 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
34 992 464 ₫
06:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
44 188 926 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
04:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
48 301 677 ₫
14:25
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
81g 55ph
2 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
27 182 241 ₫
19:35
Auckland (AKL)
T6, 23 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
01:25
Papeete (PPT)
T6, 23 Thá
11 060 209 ₫
10:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
79g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
27 670 692 ₫
10:55
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
12:40
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
45 062 010 ₫
11:10
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
79g 10ph
3 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
42 124 108 ₫
18:25
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
10g 45ph
Bay thẳng
10:10
Papeete (PPT)
T6, 23 Thá
28 722 646 ₫
13:00
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
77g 20ph
2 điểm dừng
00:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
24 805 339 ₫
19:15
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
22:00
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
27 065 287 ₫
21:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 23 Thá
42g
2 điểm dừng
22:00
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
+1
24 888 832 ₫
17:15
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
72g 5ph
2 điểm dừng
02:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
30 799 034 ₫
18:30
Paris-Orly (ORY)
T6, 23 Thá
70g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
27 062 160 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
65g
4 điểm dừng
01:25
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
39 854 778 ₫
01:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 24 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
22:00
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
22 107 910 ₫
00:30
Dubai (DXB)
T7, 24 Thá
66g 50ph
2 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
29 156 999 ₫
01:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
61g 5ph
4 điểm dừng
01:25
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
34 823 601 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
64g 35ph
2 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
31 732 471 ₫
NM 5599
02:00
Motu Mute (BOB)
T7, 24 Thá
50ph
Bay thẳng
02:50
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
4 816 346 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Papeete (PPT)
CN, 25 Thá
+1
63 875 842 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
63g 50ph
2 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
47 432 033 ₫
03:45
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
61g 35ph
2 điểm dừng
02:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
30 870 019 ₫
04:00
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
62g 20ph
2 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
53 019 207 ₫
19:03
Los Angeles (LAX)
T6, 23 Thá
61g 17ph
1 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
13 096 571 ₫
05:10
Auckland (AKL)
T7, 24 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:00
Papeete (PPT)
T7, 24 Thá
21 454 035 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
60g 25ph
2 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
47 998 974 ₫
06:00
Paris-Orly (ORY)
T7, 24 Thá
59g 20ph
3 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
28 348 020 ₫
08:25
Narita (NRT)
T7, 24 Thá
71g 35ph
3 điểm dừng
13:00
Papeete (PPT)
T2, 26 Thá
+1
54 436 404 ₫