20:00
Piarko (POS)
T5, 5 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:55
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
+1
9 802 605 ₫
01:25
Piarko (POS)
T3, 10 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
5 974 580 ₫
23:45
Piarko (POS)
T3, 10 Thá
24g 48ph
2 điểm dừng
23:33
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 11 Thá
+1
9 984 309 ₫
13:10
Piarko (POS)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
13:50
Point-Salin (GND)
T4, 11 Thá
6 208 693 ₫
07:30
Piarko (POS)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
08:10
Point-Salin (GND)
T5, 12 Thá
5 278 833 ₫
10:10
Piarko (POS)
T5, 12 Thá
28g 31ph
2 điểm dừng
13:41
Cancun (CUN)
T6, 13 Thá
+1
10 536 325 ₫
09:10
Piarko (POS)
T6, 13 Thá
57g 55ph
3 điểm dừng
00:05
Valencia (VLC)
T2, 16 Thá
+1
15 167 425 ₫
10:10
Piarko (POS)
T6, 13 Thá
26g 44ph
1 điểm dừng
11:54
Cancun (CUN)
T7, 14 Thá
+1
13 484 073 ₫
14:40
Piarko (POS)
T6, 13 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 14 Thá
+1
6 618 233 ₫
14:30
Piarko (POS)
CN, 15 Thá
40ph
Bay thẳng
15:10
Point-Salin (GND)
CN, 15 Thá
5 171 505 ₫
01:25
Piarko (POS)
T2, 16 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
14:55
Hewanorra (UVF)
T3, 17 Thá
+1
12 545 426 ₫
14:30
Piarko (POS)
T2, 16 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:05
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 16 Thá
7 648 831 ₫
15:00
Piarko (POS)
T2, 16 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:05
Dzhordzh Charlz (SLU)
T2, 16 Thá
5 109 054 ₫
13:40
Piarko (POS)
T4, 18 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:05
Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 18 Thá
6 412 051 ₫
12:15
Piarko (POS)
T5, 19 Thá
1g
Bay thẳng
13:15
Dzhordzh Charlz (SLU)
T5, 19 Thá
6 163 816 ₫
16:35
Piarko (POS)
T5, 19 Thá
47g 36ph
1 điểm dừng
16:11
Hewanorra (UVF)
T7, 21 Thá
+1
12 462 576 ₫
16:42
Piarko (POS)
T7, 21 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
16:02
Hewanorra (UVF)
T2, 23 Thá
+1
15 206 967 ₫
19:30
Piarko (POS)
T7, 21 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Incheon (ICN)
T3, 24 Thá
+1
21 502 275 ₫
21:05
Piarko (POS)
T7, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:10
Dzhordzh Charlz (SLU)
T7, 21 Thá
5 247 764 ₫
01:25
Piarko (POS)
T7, 28 Thá
15g 27ph
1 điểm dừng
15:52
Miami (MIA)
T7, 28 Thá
6 184 215 ₫
22:00
Piarko (POS)
CN, 29 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
22:55
John F. Kennedy (JFK)
T2, 30 Thá
+1
11 545 897 ₫
09:10
Piarko (POS)
T3, 1 Thá
50g 40ph
3 điểm dừng
18:50
Antalya (AYT)
T5, 3 Thá
+1
20 753 491 ₫
13:25
Piarko (POS)
T3, 1 Thá
40ph
Bay thẳng
14:05
Point-Salin (GND)
T3, 1 Thá
4 901 302 ₫
23:33
Piarko (POS)
T5, 3 Thá
38g 27ph
2 điểm dừng
19:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 5 Thá
+1
14 190 177 ₫
16:05
Piarko (POS)
T6, 4 Thá
5g 24ph
Bay thẳng
20:29
John F. Kennedy (JFK)
T6, 4 Thá
8 005 963 ₫
16:42
Piarko (POS)
T6, 4 Thá
4g 14ph
Bay thẳng
19:56
Miami (MIA)
T6, 4 Thá
5 684 293 ₫
23:05
Piarko (POS)
T7, 5 Thá
5g 24ph
Bay thẳng
03:29
John F. Kennedy (JFK)
CN, 6 Thá
+1
7 362 310 ₫
23:42
Piarko (POS)
T5, 10 Thá
57g 31ph
2 điểm dừng
10:13
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 Thá
+1
17 646 634 ₫
03:23
Piarko (POS)
T6, 11 Thá
11g 38ph
1 điểm dừng
15:01
Simon Bolivar (CCS)
T6, 11 Thá
13 442 649 ₫
16:05
Piarko (POS)
T6, 11 Thá
5g 22ph
Bay thẳng
20:27
John F. Kennedy (JFK)
T6, 11 Thá
6 170 406 ₫
03:23
Piarko (POS)
T7, 12 Thá
11g 38ph
1 điểm dừng
15:01
Simon Bolivar (CCS)
T7, 12 Thá
13 442 649 ₫
05:50
Piarko (POS)
T2, 14 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:00
Miami (MIA)
T2, 14 Thá
4 155 343 ₫
16:42
Piarko (POS)
T2, 14 Thá
4g 14ph
Bay thẳng
19:56
Miami (MIA)
T2, 14 Thá
4 288 718 ₫
23:42
Piarko (POS)
T2, 14 Thá
43g 8ph
2 điểm dừng
23:50
Paris-Orly (ORY)
T4, 16 Thá
+1
16 668 445 ₫
16:10
Piarko (POS)
T3, 15 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
18:45
Paris-Orly (ORY)
T4, 16 Thá
+1
17 110 937 ₫
03:23
Piarko (POS)
T4, 16 Thá
35g 52ph
3 điểm dừng
16:15
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 Thá
+1
23 032 481 ₫
13:10
Piarko (POS)
T4, 16 Thá
40ph
Bay thẳng
13:50
Point-Salin (GND)
T4, 16 Thá
6 176 369 ₫
21:08
Piarko (POS)
T5, 17 Thá
5g 21ph
Bay thẳng
01:29
John F. Kennedy (JFK)
T6, 18 Thá
+1
6 838 538 ₫
09:50
Piarko (POS)
T6, 18 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
03:45
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 19 Thá
+1
18 731 837 ₫
21:08
Piarko (POS)
T6, 18 Thá
5g 21ph
Bay thẳng
01:29
John F. Kennedy (JFK)
T7, 19 Thá
+1
6 838 538 ₫
21:08
Piarko (POS)
T7, 19 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
20:33
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 20 Thá
+1
12 950 887 ₫
17:10
Piarko (POS)
CN, 20 Thá
50ph
Bay thẳng
18:00
Point-Salin (GND)
CN, 20 Thá
5 415 974 ₫
13:05
Piarko (POS)
T7, 26 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
04:00
John F. Kennedy (JFK)
CN, 27 Thá
+1
7 934 725 ₫
20:05
Piarko (POS)
T6, 1 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Antalya (AYT)
CN, 3 Thá
+1
21 605 523 ₫
14:05
Piarko (POS)
T3, 12 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:10
Dzhordzh Charlz (SLU)
T3, 12 Thá
5 429 468 ₫
16:10
Piarko (POS)
T3, 12 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
23:40
Hewanorra (UVF)
T4, 13 Thá
+1
16 683 822 ₫
03:26
Piarko (POS)
T5, 14 Thá
22g 59ph
3 điểm dừng
02:25
Simon Bolivar (CCS)
T6, 15 Thá
+1
15 290 758 ₫
07:30
Piarko (POS)
T5, 14 Thá
40ph
Bay thẳng
08:10
Point-Salin (GND)
T5, 14 Thá
5 154 558 ₫
21:50
Piarko (POS)
T6, 22 Thá
40ph
Bay thẳng
22:30
Point-Salin (GND)
T6, 22 Thá
4 826 298 ₫
07:30
Piarko (POS)
T7, 23 Thá
40ph
Bay thẳng
08:10
Point-Salin (GND)
T7, 23 Thá
4 793 975 ₫