22:15
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
15:20
Piarko (POS)
T7, 7 Thá
+1
20 443 433 ₫
08:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
47g 8ph
4 điểm dừng
00:18
Piarko (POS)
CN, 8 Thá
+1
17 580 731 ₫
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
18:55
Piarko (POS)
CN, 8 Thá
+1
19 825 828 ₫
19:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Piarko (POS)
T2, 9 Thá
+1
17 631 257 ₫
08:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
46g 58ph
4 điểm dừng
00:18
Piarko (POS)
T3, 10 Thá
+1
17 580 731 ₫
18:05
Vere Berd (ANU)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:30
Piarko (POS)
CN, 8 Thá
5 761 494 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
56g 45ph
3 điểm dừng
15:20
Piarko (POS)
T4, 11 Thá
+1
17 297 662 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
43g 22ph
2 điểm dừng
15:02
Piarko (POS)
T4, 11 Thá
+1
24 756 002 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
57g 12ph
2 điểm dừng
15:02
Piarko (POS)
T5, 12 Thá
+1
22 631 100 ₫
13:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
15:20
Piarko (POS)
T5, 12 Thá
+1
16 682 567 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 11 Thá
50g 39ph
4 điểm dừng
01:54
Piarko (POS)
T6, 13 Thá
+1
20 846 697 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
37g 7ph
3 điểm dừng
15:37
Piarko (POS)
T5, 12 Thá
+1
17 768 398 ₫
18:00
Point-Salin (GND)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
18:40
Piarko (POS)
T4, 11 Thá
4 408 599 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
38g 7ph
2 điểm dừng
15:02
Piarko (POS)
T6, 13 Thá
+1
23 756 159 ₫
08:55
Point-Salin (GND)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Piarko (POS)
T5, 12 Thá
4 409 854 ₫
19:15
Vere Berd (ANU)
T5, 12 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Piarko (POS)
T6, 13 Thá
+1
5 782 206 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
43g 22ph
2 điểm dừng
15:02
Piarko (POS)
T7, 14 Thá
+1
23 605 523 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
38g 7ph
2 điểm dừng
15:02
Piarko (POS)
T7, 14 Thá
+1
21 600 816 ₫
07:15
Edvard Logan (BOS)
T6, 13 Thá
16g 3ph
1 điểm dừng
00:18
Piarko (POS)
T7, 14 Thá
+1
7 520 791 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
49g 47ph
2 điểm dừng
15:02
Piarko (POS)
CN, 15 Thá
+1
26 084 105 ₫
11:10
Shiphol (AMS)
CN, 15 Thá
31g 7ph
2 điểm dừng
13:17
Piarko (POS)
T2, 16 Thá
+1
15 149 537 ₫
14:00
Shiphol (AMS)
CN, 15 Thá
76g 17ph
2 điểm dừng
13:17
Piarko (POS)
T4, 18 Thá
+1
13 553 429 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
55g 2ph
3 điểm dừng
15:02
Piarko (POS)
T4, 18 Thá
+1
21 775 930 ₫
06:00
LaGuardia (LGA)
T4, 18 Thá
17g 18ph
1 điểm dừng
00:18
Piarko (POS)
T5, 19 Thá
+1
6 605 053 ₫
12:50
Miami (MIA)
T4, 18 Thá
10g 28ph
1 điểm dừng
00:18
Piarko (POS)
T5, 19 Thá
+1
5 495 999 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
38g 7ph
2 điểm dừng
15:02
Piarko (POS)
T6, 20 Thá
+1
32 914 483 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 19 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Piarko (POS)
T6, 20 Thá
+1
17 774 988 ₫
08:55
Point-Salin (GND)
T5, 19 Thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Piarko (POS)
T5, 19 Thá
4 230 033 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Piarko (POS)
T7, 21 Thá
+1
21 479 994 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
62g 7ph
2 điểm dừng
15:02
Piarko (POS)
CN, 22 Thá
+1
20 497 411 ₫
01:45
John F. Kennedy (JFK)
T6, 20 Thá
5g
Bay thẳng
07:45
Piarko (POS)
T6, 20 Thá
5 621 842 ₫
00:50
Norman Manlei (KIN)
T7, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:35
Piarko (POS)
T7, 21 Thá
9 186 255 ₫
13:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
56g 7ph
3 điểm dừng
15:02
Piarko (POS)
T2, 23 Thá
+1
17 495 057 ₫
17:15
Newark Liberty (EWR)
T7, 21 Thá
30g 3ph
1 điểm dừng
00:18
Piarko (POS)
T2, 23 Thá
+1
6 578 378 ₫
15:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
14:20
Piarko (POS)
T3, 24 Thá
+1
17 114 389 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
62g 33ph
2 điểm dừng
15:08
Piarko (POS)
T4, 25 Thá
+1
34 174 800 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
14:20
Piarko (POS)
T3, 24 Thá
+1
15 438 569 ₫
19:59
Newark Liberty (EWR)
T2, 23 Thá
11g 19ph
1 điểm dừng
08:18
Piarko (POS)
T3, 24 Thá
+1
5 499 765 ₫
08:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 24 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
07:45
Piarko (POS)
T4, 25 Thá
+1
17 320 257 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
47g 54ph
3 điểm dừng
01:54
Piarko (POS)
T6, 27 Thá
+1
16 753 491 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 26 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Piarko (POS)
T6, 27 Thá
+1
17 025 890 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 26 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Piarko (POS)
T6, 27 Thá
+1
16 482 975 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
14:05
Piarko (POS)
T7, 28 Thá
+1
21 557 194 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
57g 5ph
3 điểm dừng
15:40
Piarko (POS)
CN, 29 Thá
+1
20 016 633 ₫
07:05
John F. Kennedy (JFK)
T6, 27 Thá
5g
Bay thẳng
13:05
Piarko (POS)
T6, 27 Thá
5 357 289 ₫
12:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
01:00
Piarko (POS)
T2, 30 Thá
+1
20 937 392 ₫
08:00
John F. Kennedy (JFK)
T7, 28 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
14:05
Piarko (POS)
T7, 28 Thá
5 254 982 ₫
14:10
Miami (MIA)
T7, 28 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
18:55
Piarko (POS)
T7, 28 Thá
7 049 113 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 29 Thá
54g 8ph
4 điểm dừng
00:18
Piarko (POS)
T3, 1 Thá
+1
23 256 551 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 29 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Piarko (POS)
T2, 30 Thá
+1
16 815 315 ₫