09:35
Renn (RNS)
T5, 22 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
12 543 388 ₫
13:05
Renn (RNS)
T5, 22 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
01:50
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
3 029 213 ₫
11:05
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Merinyak (BOD)
T7, 24 Thá
+1
9 818 128 ₫
14:25
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:50
Shiphol (AMS)
T6, 23 Thá
10 500 460 ₫
16:25
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:45
Geneva (GVA)
T6, 23 Thá
7 751 121 ₫
17:55
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
02:35
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
+1
8 264 589 ₫
17:10
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:15
London-Gatwick (LGW)
T6, 23 Thá
5 460 839 ₫
17:10
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
15:25
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
+1
8 498 809 ₫
18:10
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
15:00
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
11 988 330 ₫
20:05
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:25
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
4 324 454 ₫
12:05
Renn (RNS)
T7, 24 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
15:40
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
3 690 593 ₫
11:05
Renn (RNS)
T7, 24 Thá
61g 15ph
1 điểm dừng
23:20
El-Prat (BCN)
T2, 26 Thá
+1
6 337 989 ₫
18:20
Renn (RNS)
T7, 24 Thá
16g
1 điểm dừng
09:20
Geneva (GVA)
CN, 25 Thá
+1
6 863 340 ₫
10:10
Renn (RNS)
CN, 25 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
19:00
Shiphol (AMS)
T2, 26 Thá
+1
4 610 583 ₫
16:45
Renn (RNS)
CN, 25 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
+1
12 497 420 ₫
16:45
Renn (RNS)
CN, 25 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
13 230 410 ₫
18:00
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
25g
1 điểm dừng
19:00
Shiphol (AMS)
T3, 27 Thá
+1
3 120 524 ₫
18:00
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
03:50
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
13 244 795 ₫
20:20
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
23:35
Merinyak (BOD)
T2, 26 Thá
5 079 334 ₫
20:00
Renn (RNS)
T3, 27 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
06:30
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
10 138 968 ₫
12:40
Renn (RNS)
T4, 28 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
11 112 431 ₫
16:55
Renn (RNS)
T6, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:25
Marseille (MRS)
T6, 30 Thá
4 326 956 ₫
19:15
Renn (RNS)
T6, 30 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
00:55
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
+1
3 597 406 ₫
20:50
Renn (RNS)
T6, 30 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Montpellier (MPL)
T7, 31 Thá
+1
6 425 234 ₫
20:50
Renn (RNS)
T6, 30 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
14 234 207 ₫
11:35
Renn (RNS)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:50
London-Gatwick (LGW)
T7, 31 Thá
2 294 034 ₫
13:35
Renn (RNS)
T7, 31 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Montpellier (MPL)
T2, 2 Thá
+1
6 129 412 ₫
10:10
Renn (RNS)
CN, 1 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Montpellier (MPL)
T3, 3 Thá
+1
4 537 097 ₫
16:45
Renn (RNS)
CN, 1 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
14 708 586 ₫
18:45
Renn (RNS)
CN, 1 Thá
58g 40ph
2 điểm dừng
07:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
14 350 534 ₫
17:40
Renn (RNS)
T2, 2 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
3 638 683 ₫
17:40
Renn (RNS)
T2, 2 Thá
56g 10ph
3 điểm dừng
03:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 269 724 ₫
13:05
Renn (RNS)
T3, 3 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
58 343 079 ₫
14:35
Renn (RNS)
T5, 5 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
15:40
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
13 119 399 ₫
17:25
Renn (RNS)
T5, 5 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
22:35
Marseille (MRS)
T5, 5 Thá
3 580 832 ₫
19:35
Renn (RNS)
T6, 6 Thá
57g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
13 056 231 ₫
20:50
Renn (RNS)
T6, 6 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
23:35
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
12 719 756 ₫
22:50
Renn (RNS)
T6, 6 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Shiphol (AMS)
T7, 7 Thá
+1
3 786 595 ₫
11:05
Renn (RNS)
CN, 8 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
8 981 944 ₫
16:45
Renn (RNS)
CN, 8 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
+1
3 189 320 ₫
13:05
Renn (RNS)
T3, 10 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Pulkovo (LED)
T4, 11 Thá
+1
58 343 079 ₫
20:20
Renn (RNS)
T3, 10 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Marseille (MRS)
T3, 10 Thá
3 130 218 ₫
18:45
Renn (RNS)
T4, 11 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:10
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
4 631 535 ₫
15:25
Renn (RNS)
T5, 12 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Shiphol (AMS)
T7, 14 Thá
+1
4 843 239 ₫
15:25
Renn (RNS)
T5, 12 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
+1
6 131 288 ₫
16:45
Renn (RNS)
T5, 12 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:10
Shiphol (AMS)
T5, 12 Thá
6 436 179 ₫
12:20
Renn (RNS)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Geneva (GVA)
T6, 13 Thá
2 378 778 ₫
12:20
Renn (RNS)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Geneva (GVA)
T6, 13 Thá
2 533 257 ₫
22:50
Renn (RNS)
T6, 13 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Shiphol (AMS)
T7, 14 Thá
+1
3 679 336 ₫
17:40
Renn (RNS)
T2, 16 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:55
London-Gatwick (LGW)
T2, 16 Thá
1 720 213 ₫