00:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
14:50
Renn (RNS)
T4, 21 Thá
7 856 462 ₫
05:55
El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Renn (RNS)
T4, 21 Thá
3 337 581 ₫
06:25
Belgard (LIG)
T4, 21 Thá
57g 30ph
2 điểm dừng
15:55
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
+1
9 588 045 ₫
07:40
Zvartnots (EVN)
T4, 21 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Renn (RNS)
T5, 22 Thá
+1
6 184 888 ₫
16:00
Marseille (MRS)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:35
Renn (RNS)
T4, 21 Thá
3 220 039 ₫
20:40
Kot DAzur (NCE)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:20
Renn (RNS)
T4, 21 Thá
2 324 862 ₫
19:40
Kot DAzur (NCE)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:20
Renn (RNS)
T4, 21 Thá
4 919 762 ₫
04:30
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
37g
3 điểm dừng
15:30
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
+1
7 321 336 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
15:55
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
+1
9 260 783 ₫
16:50
Milan-Linate (LIN)
T5, 22 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
+1
4 568 991 ₫
02:20
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
14 250 761 ₫
07:00
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
8g 30ph
2 điểm dừng
16:30
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
8 145 678 ₫
09:50
Barahas (MAD)
T6, 23 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
7 627 874 ₫
12:30
Kot DAzur (NCE)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:15
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
4 584 767 ₫
11:30
Kot DAzur (NCE)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:15
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
9 783 227 ₫
22:10
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Renn (RNS)
CN, 25 Thá
+1
5 913 922 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
50g
2 điểm dừng
15:05
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
+1
14 249 833 ₫
22:30
Kot DAzur (NCE)
T7, 24 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
12:15
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
+1
3 304 793 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
10:20
Renn (RNS)
CN, 25 Thá
+1
6 184 578 ₫
07:20
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
12:15
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
+1
3 773 416 ₫
16:10
Kot DAzur (NCE)
CN, 25 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:55
Renn (RNS)
CN, 25 Thá
1 847 579 ₫
06:35
El-Prat (BCN)
T2, 26 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
12:15
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
4 486 093 ₫
11:35
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 26 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
5 793 596 ₫
13:50
Geneva (GVA)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:20
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
2 856 277 ₫
17:50
Kot DAzur (NCE)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:35
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
5 849 274 ₫
15:50
Kot DAzur (NCE)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:35
Renn (RNS)
T2, 26 Thá
7 036 450 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
10:05
Renn (RNS)
T4, 28 Thá
+1
10 366 917 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
10:05
Renn (RNS)
T4, 28 Thá
+1
10 483 222 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 27 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Renn (RNS)
T4, 28 Thá
+1
10 671 909 ₫
21:00
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 27 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Renn (RNS)
T4, 28 Thá
+1
6 622 887 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T4, 28 Thá
58g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Renn (RNS)
T6, 30 Thá
+1
7 930 081 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T4, 28 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
16:10
Renn (RNS)
T5, 29 Thá
+1
12 946 042 ₫
06:30
Belgard (LIG)
T4, 28 Thá
53g 15ph
2 điểm dừng
11:45
Renn (RNS)
T6, 30 Thá
+1
7 532 912 ₫
08:00
Barahas (MAD)
T4, 28 Thá
51g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Renn (RNS)
T6, 30 Thá
+1
6 412 858 ₫
14:00
Krakow (KRK)
T4, 28 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Renn (RNS)
T5, 29 Thá
+1
6 929 734 ₫
15:55
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 28 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Renn (RNS)
T5, 29 Thá
+1
7 553 636 ₫
20:15
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 28 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
10:20
Renn (RNS)
T5, 29 Thá
+1
5 522 321 ₫
07:10
Lisbon (LIS)
T5, 29 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Renn (RNS)
T6, 30 Thá
+1
6 311 400 ₫
19:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
41g
1 điểm dừng
10:55
Renn (RNS)
T7, 31 Thá
+1
9 389 151 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Renn (RNS)
T7, 31 Thá
+1
12 749 004 ₫
14:00
Zvartnots (EVN)
T6, 30 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Renn (RNS)
T7, 31 Thá
+1
7 577 145 ₫
20:20
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
12:45
Renn (RNS)
T7, 31 Thá
+1
3 826 928 ₫
23:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 30 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
14:45
Renn (RNS)
T7, 31 Thá
+1
3 323 353 ₫
16:25
Blanyak (TLS)
T7, 31 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Renn (RNS)
T2, 2 Thá
+1
3 344 386 ₫
18:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
24g 5ph
3 điểm dừng
15:15
Renn (RNS)
CN, 1 Thá
+1
7 810 992 ₫
20:30
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
12:15
Renn (RNS)
T2, 2 Thá
+1
4 620 957 ₫
08:30
Blanyak (TLS)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Renn (RNS)
CN, 1 Thá
930 130 ₫
08:25
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Renn (RNS)
T2, 2 Thá
+1
4 051 187 ₫
18:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
12:15
Renn (RNS)
T2, 2 Thá
+1
4 735 097 ₫
17:55
Conakry (CKY)
CN, 1 Thá
17g 20ph
3 điểm dừng
12:15
Renn (RNS)
T2, 2 Thá
+1
17 176 326 ₫