13:35
Reus (REU)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:10
Dublin (DUB)
T5, 22 Thá
1 588 875 ₫
13:25
Reus (REU)
T5, 22 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
4 845 428 ₫
14:25
Reus (REU)
T5, 22 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
5 258 829 ₫
09:05
Reus (REU)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 Thá
5 360 460 ₫
18:20
Reus (REU)
T6, 23 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Brussels (BRU)
T7, 24 Thá
+1
5 114 983 ₫
17:20
Reus (REU)
T6, 23 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
10 511 717 ₫
20:00
Reus (REU)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:45
Paris-Orly (ORY)
T6, 23 Thá
1 801 517 ₫
10:05
Reus (REU)
T7, 24 Thá
48g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 26 Thá
+1
5 880 182 ₫
23:25
Reus (REU)
T7, 24 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 25 Thá
+1
3 270 937 ₫
14:25
Reus (REU)
CN, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Paris-Orly (ORY)
CN, 25 Thá
3 639 934 ₫
11:15
Reus (REU)
T2, 26 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 27 Thá
+1
6 257 935 ₫
14:40
Reus (REU)
T2, 26 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
22:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 28 Thá
+1
5 002 408 ₫
14:40
Reus (REU)
T2, 26 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 28 Thá
+1
6 346 744 ₫
12:40
Reus (REU)
T3, 27 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
22:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 28 Thá
+1
2 951 661 ₫
11:20
Reus (REU)
T3, 27 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 29 Thá
+1
4 405 759 ₫
17:15
Reus (REU)
T3, 27 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
00:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 28 Thá
+1
3 108 954 ₫
09:15
Reus (REU)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:05
Paris-Orly (ORY)
T4, 28 Thá
1 797 452 ₫
10:00
Reus (REU)
T5, 29 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:15
London-Stansted (STN)
T5, 29 Thá
6 678 841 ₫
10:00
Reus (REU)
T5, 29 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 29 Thá
7 075 982 ₫
19:00
Reus (REU)
T5, 29 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 30 Thá
+1
8 534 457 ₫
20:35
Reus (REU)
T5, 29 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
13:50
London-Southend (SEN)
T6, 30 Thá
+1
18 144 947 ₫
10:45
Reus (REU)
T6, 30 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
22:00
London-Luton (LTN)
T6, 30 Thá
5 194 411 ₫
10:45
Reus (REU)
T6, 30 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
09:40
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
+1
6 661 642 ₫
14:40
Reus (REU)
T6, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:30
Paris-Orly (ORY)
T6, 30 Thá
3 916 056 ₫
14:40
Reus (REU)
T6, 30 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
09:25
London-Southend (SEN)
T7, 31 Thá
+1
13 230 410 ₫
10:25
Reus (REU)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
London-Luton (LTN)
T7, 31 Thá
5 370 154 ₫
10:25
Reus (REU)
T7, 31 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
+1
9 160 188 ₫
11:00
Reus (REU)
T7, 31 Thá
30g
2 điểm dừng
16:00
London-Southend (SEN)
CN, 1 Thá
+1
14 358 039 ₫
11:20
Reus (REU)
T7, 31 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
22:40
London-Southend (SEN)
T7, 31 Thá
11 695 009 ₫
11:35
Reus (REU)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:55
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
3 979 224 ₫
11:35
Reus (REU)
T7, 31 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
10:25
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
+1
5 826 709 ₫
11:35
Reus (REU)
T7, 31 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
6 065 619 ₫
12:05
Reus (REU)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:10
London-Gatwick (LGW)
T7, 31 Thá
2 966 046 ₫
18:05
Reus (REU)
T7, 31 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
14:10
London-Southend (SEN)
CN, 1 Thá
+1
16 120 781 ₫
10:10
Reus (REU)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:20
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
5 568 099 ₫
10:10
Reus (REU)
CN, 1 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
8 442 834 ₫
14:25
Reus (REU)
CN, 1 Thá
25g
1 điểm dừng
14:25
London-Heathrow (LHR)
T2, 2 Thá
+1
3 468 257 ₫
14:25
Reus (REU)
CN, 1 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Pisa (PSA)
T2, 2 Thá
+1
6 711 051 ₫
14:25
Reus (REU)
CN, 1 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
07:50
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
7 124 452 ₫
14:25
Reus (REU)
CN, 1 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
14:35
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
+1
7 465 618 ₫
16:25
Reus (REU)
CN, 1 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
10:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
10 254 045 ₫
20:05
Reus (REU)
CN, 1 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
10:45
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
+1
8 676 427 ₫
11:15
Reus (REU)
T2, 2 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
10:20
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
6 205 087 ₫
15:10
Reus (REU)
T5, 1 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:45
London-Southend (SEN)
T6, 2 Thá
+1
4 144 959 ₫
21:50
Reus (REU)
T5, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:05
London-Stansted (STN)
T5, 1 Thá
1 582 308 ₫
21:55
Reus (REU)
T5, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:10
London-Stansted (STN)
T5, 1 Thá
1 289 612 ₫
11:20
Reus (REU)
T6, 16 Thá
47g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 18 Thá
+1
4 836 672 ₫
21:05
Reus (REU)
T7, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:55
Paris-Orly (ORY)
T7, 17 Thá
2 456 017 ₫
16:10
Reus (REU)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
904 355 ₫
16:45
Reus (REU)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:00
London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
1 638 909 ₫