09:05
Southampton (SOU)
T5, 22 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
01:10
Birmingham (BHX)
T6, 23 Thá
+1
3 125 215 ₫
11:05
Southampton (SOU)
T5, 22 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
01:35
Krakow (KRK)
T6, 23 Thá
+1
3 317 531 ₫
15:20
Southampton (SOU)
T6, 23 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Birmingham (BHX)
T7, 24 Thá
+1
6 912 435 ₫
17:20
Southampton (SOU)
T6, 23 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
21:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
7 020 007 ₫
12:15
Southampton (SOU)
T7, 24 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Birmingham (BHX)
T7, 24 Thá
6 012 771 ₫
19:25
Southampton (SOU)
T7, 24 Thá
1g
Bay thẳng
21:25
Paris-Orly (ORY)
T7, 24 Thá
1 868 124 ₫
21:25
Southampton (SOU)
T7, 24 Thá
13g
1 điểm dừng
10:25
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
+1
3 151 170 ₫
22:00
Southampton (SOU)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Dublin (DUB)
T7, 24 Thá
2 221 486 ₫
16:05
Southampton (SOU)
CN, 25 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Birmingham (BHX)
T2, 26 Thá
+1
5 298 231 ₫
19:30
Southampton (SOU)
CN, 25 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 25 Thá
1 510 385 ₫
10:45
Southampton (SOU)
T2, 26 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Birmingham (BHX)
T2, 26 Thá
4 308 506 ₫
EA 3601
11:50
Southampton (SOU)
T3, 27 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
01:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 28 Thá
+1
3 908 864 ₫
EA 3607
19:40
Southampton (SOU)
T3, 27 Thá
13g
1 điểm dừng
09:40
Shiphol (AMS)
T4, 28 Thá
+1
4 634 037 ₫
20:00
Southampton (SOU)
T3, 27 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Birmingham (BHX)
T4, 28 Thá
+1
4 805 401 ₫
12:15
Southampton (SOU)
T4, 28 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 28 Thá
3 604 911 ₫
20:00
Southampton (SOU)
T6, 30 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:40
Dublin (DUB)
T6, 30 Thá
3 237 790 ₫
19:30
Southampton (SOU)
CN, 1 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
+1
4 694 077 ₫
17:55
Southampton (SOU)
T2, 2 Thá
19g
2 điểm dừng
13:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
2 970 424 ₫
22:25
Southampton (SOU)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
924 681 ₫
EA 3301
09:20
Southampton (SOU)
T3, 10 Thá
55g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
+1
5 145 316 ₫
22:30
Southampton (SOU)
CN, 13 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 Thá
+1
2 503 549 ₫
20:30
Southampton (SOU)
T4, 16 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:35
Shiphol (AMS)
T4, 16 Thá
2 746 212 ₫
22:40
Southampton (SOU)
T4, 16 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 Thá
+1
3 868 212 ₫
09:20
Southampton (SOU)
T3, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:00
Dublin (DUB)
T3, 22 Thá
2 889 432 ₫
14:00
Southampton (SOU)
CN, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Dublin (DUB)
CN, 3 Thá
2 675 852 ₫
08:40
Southampton (SOU)
T3, 26 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 26 Thá
4 738 169 ₫
10:55
Southampton (SOU)
CN, 9 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
16:10
El-Prat (BCN)
T2, 10 Thá
+1
5 987 442 ₫
19:35
Southampton (SOU)
CN, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:50
Shiphol (AMS)
CN, 9 Thá
4 672 187 ₫
17:35
Southampton (SOU)
T2, 10 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Leh Valensa (GDN)
T3, 11 Thá
+1
5 815 452 ₫
09:20
Southampton (SOU)
CN, 13 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Dublin (DUB)
CN, 13 Thá
3 140 538 ₫
19:30
Southampton (SOU)
CN, 13 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 Thá
1 523 519 ₫
07:50
Southampton (SOU)
T7, 10 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
04:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 11 Thá
+1
7 863 384 ₫
17:35
Southampton (SOU)
T7, 10 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 11 Thá
+1
4 373 863 ₫
08:25
Southampton (SOU)
CN, 11 Thá
24g
2 điểm dừng
10:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 12 Thá
+1
8 789 941 ₫