16:20
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Southampton (SOU)
T4, 4 Thá
+1
4 536 908 ₫
20:25
Manchester (MAN)
T7, 7 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Southampton (SOU)
CN, 8 Thá
+1
2 752 279 ₫
18:40
Glasgow (GLA)
CN, 8 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Southampton (SOU)
T2, 9 Thá
+1
3 918 081 ₫
21:30
Manchester (MAN)
CN, 8 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Southampton (SOU)
T2, 9 Thá
+1
5 195 619 ₫
19:25
Changi (SIN)
T2, 9 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
11:45
Southampton (SOU)
T3, 10 Thá
+1
10 647 316 ₫
15:55
Glasgow (GLA)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Southampton (SOU)
T2, 9 Thá
1 983 730 ₫
10:25
Glasgow (GLA)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:45
Southampton (SOU)
T3, 10 Thá
1 246 518 ₫
08:00
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Southampton (SOU)
T5, 12 Thá
+1
5 524 500 ₫
07:25
Glasgow (GLA)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:45
Southampton (SOU)
T4, 11 Thá
885 667 ₫
17:40
Yulemiste (TLL)
T4, 11 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Southampton (SOU)
T6, 13 Thá
+1
6 405 103 ₫
10:15
Dublin (DUB)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:55
Southampton (SOU)
T5, 12 Thá
1 587 111 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T6, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:50
Southampton (SOU)
T6, 13 Thá
1 645 986 ₫
07:00
Dublin (DUB)
CN, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:45
Southampton (SOU)
CN, 15 Thá
1 726 703 ₫
17:50
Changi (SIN)
CN, 15 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
19:30
Southampton (SOU)
T2, 16 Thá
+1
11 320 904 ₫
09:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
19:30
Southampton (SOU)
T3, 17 Thá
4 418 840 ₫
17:50
Dublin (DUB)
T3, 17 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:30
Southampton (SOU)
T3, 17 Thá
1 587 111 ₫
15:55
Glasgow (GLA)
T2, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Southampton (SOU)
T2, 23 Thá
2 038 807 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T2, 30 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:50
Southampton (SOU)
T2, 30 Thá
1 601 671 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
T3, 1 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
08:40
Southampton (SOU)
T4, 2 Thá
+1
10 255 444 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 3 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
08:40
Southampton (SOU)
T7, 5 Thá
+1
8 613 573 ₫
11:55
Manchester (MAN)
T6, 4 Thá
1g
Bay thẳng
12:55
Southampton (SOU)
T6, 4 Thá
765 700 ₫
07:00
Dublin (DUB)
T7, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:45
Southampton (SOU)
T7, 5 Thá
1 601 671 ₫
06:25
Dublin (DUB)
T2, 7 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Southampton (SOU)
T3, 8 Thá
+1
1 238 921 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T2, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:50
Southampton (SOU)
T2, 7 Thá
1 117 688 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T4, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:50
Southampton (SOU)
T4, 9 Thá
1 601 671 ₫
13:40
Shiphol (AMS)
T5, 10 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Southampton (SOU)
T5, 10 Thá
3 433 781 ₫
22:50
Yulemiste (TLL)
T5, 10 Thá
12g
1 điểm dừng
08:50
Southampton (SOU)
T6, 11 Thá
+1
3 949 101 ₫
07:00
Dublin (DUB)
T7, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:45
Southampton (SOU)
T7, 12 Thá
1 601 671 ₫
10:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
16:50
Southampton (SOU)
T2, 14 Thá
+1
9 849 962 ₫
08:05
Dublin (DUB)
T3, 15 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Southampton (SOU)
T4, 16 Thá
+1
1 412 699 ₫
07:25
Glasgow (GLA)
T4, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:45
Southampton (SOU)
T4, 30 Thá
1 164 219 ₫
15:15
Glasgow (GLA)
T6, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:35
Southampton (SOU)
T6, 1 Thá
1 136 047 ₫
17:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 27 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Southampton (SOU)
T5, 28 Thá
+1
4 277 982 ₫
09:35
Shiphol (AMS)
CN, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:45
Southampton (SOU)
CN, 9 Thá
6 261 079 ₫
08:35
Shiphol (AMS)
T2, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:45
Southampton (SOU)
T2, 28 Thá
4 316 599 ₫
02:40
Changi (SIN)
T5, 1 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Southampton (SOU)
T6, 2 Thá
+1
16 806 787 ₫
04:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Southampton (SOU)
T5, 1 Thá
6 337 364 ₫
11:15
Glasgow (GLA)
T2, 19 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:35
Southampton (SOU)
T2, 19 Thá
1 349 076 ₫
08:35
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:45
Southampton (SOU)
CN, 8 Thá
4 149 468 ₫
21:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
13:40
Southampton (SOU)
T2, 9 Thá
+1
7 482 274 ₫