05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
4 454 480 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 802 640 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
5 394 576 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Palanga (PLQ)
T4, 4 Thá
+1
6 275 798 ₫
03:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 361 088 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
6 497 297 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
7 326 644 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
17g
2 điểm dừng
18:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
7 667 485 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
7 692 626 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
20g 10ph
3 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
7 862 569 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
8 088 205 ₫
03:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
48g 45ph
3 điểm dừng
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
9 583 003 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
9 633 286 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
04:10
Penza (PEZ)
T4, 4 Thá
+1
11 960 614 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
12 801 418 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
3 868 590 ₫
09:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
4 102 500 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
4 119 686 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T4, 4 Thá
+1
4 384 148 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Pavlodar (PWQ)
T3, 3 Thá
5 176 897 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
5 838 210 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
19:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
5 983 967 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
6 250 656 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
6 577 494 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
7 775 688 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
15:30
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
8 805 848 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
15:30
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
9 183 924 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
05:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
9 446 158 ₫
09:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
9 709 028 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
13:50
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
+1
9 741 808 ₫
09:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
9 799 092 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
47g 45ph
2 điểm dừng
13:05
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
9 820 414 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
9 827 734 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
10 923 134 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
11 639 823 ₫
09:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
12 217 756 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
13:00
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
12 633 385 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
12 832 288 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
48g
3 điểm dừng
13:20
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
13 021 962 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
21:40
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
24 209 240 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
3 270 925 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
04:40
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 098 045 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
04:40
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 098 045 ₫
16:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
63g
1 điểm dừng
05:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
4 236 482 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
22:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 432 521 ₫
16:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
5 465 227 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
69g 40ph
2 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
6 910 379 ₫
16:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 150 972 ₫
16:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
01:15
Indira Gandi (DEL)
T5, 5 Thá
+1
7 452 987 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 789 373 ₫