10:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
1 766 829 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
1 554 998 ₫
14:10
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
1 601 444 ₫
06:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
1 952 299 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
1 470 893 ₫
14:10
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
1 551 546 ₫
16:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
1 466 813 ₫
06:05
Phú Quốc (PQC)
T3, 10 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Changi (SIN)
T4, 11 Thá
+1
1 876 981 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 10 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Changi (SIN)
T4, 11 Thá
+1
1 840 264 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 11 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Changi (SIN)
T4, 11 Thá
1 593 912 ₫
10:10
Phú Quốc (PQC)
T4, 11 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
15:40
Changi (SIN)
T4, 11 Thá
1 799 466 ₫
10:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 12 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T5, 12 Thá
1 935 038 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T5, 12 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Changi (SIN)
T5, 12 Thá
1 549 035 ₫
14:10
Phú Quốc (PQC)
T5, 12 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T5, 12 Thá
1 549 663 ₫
16:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 12 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Changi (SIN)
T5, 12 Thá
1 586 066 ₫
06:00
Phú Quốc (PQC)
T6, 13 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Changi (SIN)
T6, 13 Thá
1 921 230 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T6, 13 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Changi (SIN)
T6, 13 Thá
1 549 035 ₫
10:10
Phú Quốc (PQC)
T6, 13 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Changi (SIN)
T6, 13 Thá
1 747 686 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T7, 14 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Changi (SIN)
T7, 14 Thá
1 541 189 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 14 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Changi (SIN)
CN, 15 Thá
+1
1 752 393 ₫
06:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 15 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Changi (SIN)
T2, 16 Thá
+1
1 636 278 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 15 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Changi (SIN)
T2, 16 Thá
+1
1 658 560 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T2, 16 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Changi (SIN)
T2, 16 Thá
1 618 390 ₫
06:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 17 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Changi (SIN)
T3, 17 Thá
1 846 854 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T3, 17 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Changi (SIN)
T3, 17 Thá
1 608 034 ₫
14:10
Phú Quốc (PQC)
T3, 17 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T3, 17 Thá
1 578 221 ₫
16:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 17 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Changi (SIN)
T4, 18 Thá
+1
1 630 943 ₫
06:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 18 Thá
7g
1 điểm dừng
14:00
Changi (SIN)
T4, 18 Thá
1 919 033 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 18 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T4, 18 Thá
1 667 974 ₫
10:10
Phú Quốc (PQC)
T4, 18 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Changi (SIN)
T5, 19 Thá
+1
1 802 605 ₫
06:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 19 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Changi (SIN)
T5, 19 Thá
1 906 480 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T5, 19 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T5, 19 Thá
1 558 450 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T5, 19 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Changi (SIN)
T5, 19 Thá
1 902 401 ₫
14:10
Phú Quốc (PQC)
T5, 19 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T5, 19 Thá
1 538 679 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T6, 20 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Changi (SIN)
T6, 20 Thá
1 558 450 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T7, 21 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T7, 21 Thá
1 605 523 ₫
14:10
Phú Quốc (PQC)
T7, 21 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T7, 21 Thá
1 560 019 ₫
16:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 21 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Changi (SIN)
CN, 22 Thá
+1
1 610 231 ₫
06:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 23 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Changi (SIN)
T3, 24 Thá
+1
2 038 600 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T2, 23 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Changi (SIN)
T2, 23 Thá
1 551 232 ₫
14:10
Phú Quốc (PQC)
T2, 23 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T2, 23 Thá
1 598 619 ₫
06:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 24 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Changi (SIN)
T4, 25 Thá
+1
2 038 600 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T3, 24 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Changi (SIN)
T3, 24 Thá
1 446 728 ₫
06:05
Phú Quốc (PQC)
T3, 24 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:40
Changi (SIN)
T3, 24 Thá
1 640 985 ₫
14:10
Phú Quốc (PQC)
T3, 24 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Changi (SIN)
T3, 24 Thá
1 551 546 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 24 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Changi (SIN)
T4, 25 Thá
+1
1 759 297 ₫
10:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 25 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Changi (SIN)
T4, 25 Thá
1 940 373 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 25 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Changi (SIN)
T4, 25 Thá
1 593 912 ₫
14:10
Phú Quốc (PQC)
T4, 25 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Changi (SIN)
T4, 25 Thá
1 468 382 ₫
06:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 26 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Changi (SIN)
T5, 26 Thá
1 891 731 ₫