Chuyến bay từ Phú Quốc

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Phú Quốc

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Sun PhuQuoc Airways
9G 751
06:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
5 217 510 ₫
Thai AirAsia
FD 661
06:50
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1 716 994 ₫
Thai AirAsia
FD 661
06:50
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
09:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
13 530 591 ₫
Vietnam Airlines
VN 1232
06:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá +1
3 341 941 ₫
VietJet Air
VJ 452
07:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 209 673 ₫
VietJet Air
VJ 4146
07:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
53g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
11 517 407 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 546
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
1 880 734 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 546
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Langkawi (LGK)
T2, 14 thá +1
3 180 023 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 546
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Singapore, Seletar (XSP)
T2, 14 thá +1
4 441 947 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 546
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 242 724 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 546
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 242 724 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 546
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
15:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
12 040 829 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 546
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
12 087 308 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 831
08:25
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
5 218 118 ₫
VietJet Air
VJ 714
09:30
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
660 429 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 983
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1 466 371 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 983
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
7 777 204 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 983
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 728 720 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 983
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 728 720 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 983
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
13:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá +1
10 132 754 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 983
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
22:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
19 478 401 ₫
VietJet Air
VJ 978
10:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
5g 25ph
Bay thẳng
16:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 941 552 ₫
VietJet Air
VJ 978
10:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 472 568 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1978
11:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
697 491 ₫
VietJet Air
VJ 338
11:20
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
681 086 ₫
VietJet Air
VJ 338
11:20
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 488 365 ₫
VietJet Air
VJ 328
11:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 761 772 ₫
VietJet Air
VJ 328
11:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
3 929 157 ₫
VietJet Air
VJ 328
11:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá +1
4 444 681 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1232
12:15
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 130 081 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1232
12:15
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
04:25
Đồng Hới (VDH)
T2, 14 thá +1
2 135 610 ₫
VietJet Air
VJ 442
12:20
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 461 024 ₫
VietJet Air
VJ 716
12:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
658 606 ₫
VietJet Air
VJ 716
12:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá +1
4 405 796 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1984
13:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 275 229 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1984
13:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 275 229 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1986
13:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Huế (HUI)
T2, 14 thá +1
2 058 752 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1986
13:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 887 539 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1986
13:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
7 803 633 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1986
13:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 765 478 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1986
13:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 765 478 ₫
China Eastern
MU 862
14:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
10 913 482 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1244
14:40
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
12 190 291 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1244
15:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
867 307 ₫
Vietnam Airlines
VN 1834
15:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá +1
4 372 380 ₫
Vietnam Airlines
VN 1834
15:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 687 162 ₫
Vietnam Airlines
VN 1834
15:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 687 162 ₫
Vietnam Airlines
VN 1834
15:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
13 034 206 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2316
15:25
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
5g 40ph
Bay thẳng
21:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 301 476 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2316
15:25
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
10 820 524 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1134638 ₫ · cao nhất: 1628592 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1466371 ₫ 14.09.2026 — 1283189 ₫ 15.09.2026 — 1134638 ₫ 16.09.2026 — 1156206 ₫ 17.09.2026 — 1302327 ₫ 18.09.2026 — 1160156 ₫ 19.09.2026 — 1156206 ₫ 20.09.2026 — 1402576 ₫ 21.09.2026 — 1290783 ₫ 22.09.2026 — 1313263 ₫ 23.09.2026 — 1156206 ₫ 24.09.2026 — 1139194 ₫ 25.09.2026 — 1135549 ₫ 26.09.2026 — 1158029 ₫ 27.09.2026 — 1628592 ₫ 28.09.2026 — 1181117 ₫ 29.09.2026 — 1306884 ₫ 30.09.2026 — 1263746 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1466371 ₫
14
placeholder
1283189 ₫
15
Giá tốt
1134638 ₫
16
Giá tốt
1156206 ₫
17
placeholder
1302327 ₫
18
placeholder
1160156 ₫
19
Giá tốt
1156206 ₫
20
placeholder
1402576 ₫
21
placeholder
1290783 ₫
22
placeholder
1313263 ₫
23
Giá tốt
1156206 ₫
24
Giá tốt
1139194 ₫
25
Giá tốt
1135549 ₫
26
placeholder
1158029 ₫
27
placeholder
1628592 ₫
28
placeholder
1181117 ₫
29
placeholder
1306884 ₫
30
placeholder
1263746 ₫

Các hãng hàng không bay từ Phú Quốc

VietJet Air
Giá từ
₫510 663
Vietravel Airlines
Giá từ
₫585 090
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫586 609
Vietnam Airlines
Giá từ
₫620 633
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 200 863
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫1 255 848
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫1 302 327
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫1 615 529
AirAsia Cambodia
Giá từ
₫1 764 080
Tigerair
Giá từ
₫1 934 200
Cosmos Air
Giá từ
₫2 145 331
T'Way Air
Giá từ
₫2 178 747
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 301 476
Sierra National Airlines
Giá từ
₫2 406 890
Pacific Coastal Airline
Giá từ
₫2 748 041
Jetstar Pacific Airlines
Giá từ
₫2 792 697
Cambodia Angkor Air
Giá từ
₫3 034 510
Virgin Express
Giá từ
₫4 066 468
SCAT
Giá từ
₫4 300 079
China Eastern
Giá từ
₫4 350 811

Điểm đến phổ biến từ Phú Quốc

PQC
Việt Nam → Thái Lan
BKK
từ
₫279 786
PQC
SGN
từ
₫483 018
PQC
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫499 727
PQC
Việt Nam → Việt Nam
DAD
từ
₫505 499
PQC
Việt Nam → Việt Nam
NHA
từ
₫584 179
PQC
Việt Nam → Việt Nam
HPH
từ
₫641 594
PQC
Phú Quốc — Cần Thơ
Việt Nam → Việt Nam
VCA
từ
₫998 846
PQC
Việt Nam → Campuchia
SAI
từ
₫1 018 592
PQC
Việt Nam → Singapore
SIN
từ
₫1 185 977

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Phú Quốc do các hãng hàng không sau khai thác: VietJet Air, Sun PhuQuoc Airways, Thai Vietjet Air, Vietnam Airlines, Airasia Sdn BHD, Thai AirAsia, Vietravel Airlines, Hong Kong Express Airways, Columbia Pacific Airline, Cosmos Air, Jetstar Pacific Airlines, Cambodia Angkor Air, China Eastern, Sierra National Airlines, Tigerair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 9G751), do Sun PhuQuoc Airways khai thác, khởi hành từ Phú Quốc lúc 06:45.
Vé rẻ nhất từ Phú Quốc đi Thành phố Hồ Chí Minh có giá ₫611 216 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay VJ330, do VietJet Air khai thác.