06:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
5 217 510 ₫
06:50
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1 716 994 ₫
06:50
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
09:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
13 530 591 ₫
06:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
+1
3 341 941 ₫
07:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 209 673 ₫
07:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
53g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
11 517 407 ₫
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
1 880 734 ₫
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Langkawi (LGK)
T2, 14 thá
+1
3 180 023 ₫
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Singapore, Seletar (XSP)
T2, 14 thá
+1
4 441 947 ₫
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 242 724 ₫
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 242 724 ₫
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
15:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
12 040 829 ₫
07:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
12 087 308 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
5 218 118 ₫
09:30
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
660 429 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1 466 371 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
7 777 204 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 728 720 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 728 720 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
13:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
+1
10 132 754 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
22:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
19 478 401 ₫
10:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
5g 25ph
Bay thẳng
16:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 941 552 ₫
10:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 472 568 ₫
11:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
697 491 ₫
11:20
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
681 086 ₫
11:20
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 488 365 ₫
11:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 761 772 ₫
11:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
3 929 157 ₫
11:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá
+1
4 444 681 ₫
12:15
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 130 081 ₫
12:15
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
04:25
Đồng Hới (VDH)
T2, 14 thá
+1
2 135 610 ₫
12:20
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 461 024 ₫
12:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
658 606 ₫
12:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá
+1
4 405 796 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 275 229 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 275 229 ₫
13:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Huế (HUI)
T2, 14 thá
+1
2 058 752 ₫
13:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 887 539 ₫
13:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 803 633 ₫
13:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 765 478 ₫
13:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 765 478 ₫
14:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
10 913 482 ₫
14:40
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
12 190 291 ₫
15:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
867 307 ₫
15:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá
+1
4 372 380 ₫
15:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 687 162 ₫
15:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 687 162 ₫
15:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
13 034 206 ₫
15:25
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
5g 40ph
Bay thẳng
21:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 301 476 ₫
15:25
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
10 820 524 ₫