03:10
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Techo Tahmao (KTI)
T4, 4 Thá
+1
5 384 711 ₫
07:10
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
15:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 202 773 ₫
03:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 895 396 ₫
07:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
18:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 120 322 ₫
03:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
15:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
4 265 442 ₫
07:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
00:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
5 259 322 ₫
03:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
51g 55ph
3 điểm dừng
07:10
Novokuznetsk (NOZ)
T5, 5 Thá
+1
11 903 012 ₫
03:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
00:55
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
12 042 721 ₫
03:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
18:05
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
13 358 984 ₫
07:30
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
19g 5ph
3 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
10 057 825 ₫
08:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
1 158 731 ₫
08:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
7 895 666 ₫
08:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 652 772 ₫
04:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 952 241 ₫
04:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 952 241 ₫
08:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
15:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
13 569 026 ₫
08:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
13 615 171 ₫
08:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
45g 30ph
3 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
13 885 362 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
703 004 ₫
04:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1 469 339 ₫
04:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1 469 339 ₫
04:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Fukat (UIH)
T3, 3 Thá
1 584 543 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
01:30
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
2 937 086 ₫
04:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 109 575 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
3 134 080 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 187 863 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
10:25
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
4 317 316 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
21:30
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
4 487 259 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 860 659 ₫
04:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
18g 10ph
3 điểm dừng
01:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 666 138 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
21g
3 điểm dừng
05:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
12 222 848 ₫
08:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:45
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
1 314 671 ₫
08:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
7 294 819 ₫
08:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 559 698 ₫
08:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 559 698 ₫
08:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
51g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
12 129 602 ₫
08:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
13 499 330 ₫
04:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
45g 35ph
3 điểm dừng
00:15
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
13 569 344 ₫
08:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
660 677 ₫
08:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
01:15
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
+1
4 561 410 ₫
05:35
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
58g 30ph
3 điểm dừng
16:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
14 626 873 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 802 468 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
59g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
6 392 594 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
25g 45ph
3 điểm dừng
08:30
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
8 125 440 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
16g 50ph
3 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
11 130 630 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
59g 25ph
3 điểm dừng
17:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
12 697 034 ₫
05:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
50 094 041 ₫
09:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
2 985 778 ₫
09:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
3 083 479 ₫
05:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
11:25
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
8 817 941 ₫