09:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1 945 708 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
55g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
4 398 870 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
5 130 394 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
44g
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
5 098 698 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
1 941 629 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
2 016 319 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 10 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
+1
3 601 130 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 10 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
+1
4 546 995 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 10 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
+1
3 605 837 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
1 945 708 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
+1
4 378 786 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
1 945 708 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 14 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 16 Thá
+1
5 897 380 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 14 Thá
44g
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 16 Thá
+1
3 561 902 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 16 Thá
1 949 788 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 17 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 18 Thá
+1
4 406 088 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 17 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 18 Thá
+1
4 367 802 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 17 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 18 Thá
+1
4 478 895 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 18 Thá
1 949 474 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T5, 19 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 20 Thá
+1
4 380 982 ₫
07:00
Khabarovsk (KHV)
T5, 19 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 20 Thá
+1
4 391 652 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T5, 19 Thá
20g
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 20 Thá
+1
4 368 429 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 20 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 20 Thá
1 945 708 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 21 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 23 Thá
+1
5 819 551 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 21 Thá
44g
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 23 Thá
+1
4 387 886 ₫
14:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 21 Thá
89g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 25 Thá
+1
13 535 227 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 23 Thá
1 945 708 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 24 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 25 Thá
+1
7 636 592 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 24 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 25 Thá
+1
4 371 254 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 25 Thá
1 945 708 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 27 Thá
1 938 804 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 28 Thá
55g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 30 Thá
+1
4 417 072 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 28 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 30 Thá
+1
6 363 094 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 30 Thá
1 945 708 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 1 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 2 Thá
+1
4 373 137 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 1 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 2 Thá
+1
4 413 620 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 1 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 2 Thá
+1
4 438 726 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 2 Thá
1 945 708 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T5, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 4 Thá
+1
4 389 456 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 4 Thá
1 945 708 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 5 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 7 Thá
+1
4 392 594 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
CN, 6 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 7 Thá
+1
4 374 392 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 7 Thá
1 939 432 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 8 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 9 Thá
+1
4 364 036 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 8 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 9 Thá
+1
4 333 595 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 9 Thá
1 940 060 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 11 Thá
1 940 060 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 Thá
+1
4 399 184 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 Thá
1 940 060 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 Thá
+1
4 387 259 ₫