11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
1 918 406 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
1 945 708 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 9 Thá
1 945 708 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
+1
3 672 682 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 11 Thá
1 945 708 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 12 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
3 705 319 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 13 Thá
1 948 847 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 16 Thá
1 945 708 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 17 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
15:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 17 Thá
4 404 833 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 18 Thá
1 945 708 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 20 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 20 Thá
1 945 708 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 23 Thá
1 942 256 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 25 Thá
1 945 708 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 27 Thá
1 941 943 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 30 Thá
1 957 634 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 1 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 3 Thá
+1
4 370 626 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 2 Thá
1 945 708 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 4 Thá
1 948 847 ₫
04:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 7 Thá
1 952 926 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 8 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 10 Thá
+1
4 394 163 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 9 Thá
2 375 333 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 11 Thá
1 955 751 ₫
04:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 Thá
1 957 006 ₫
04:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 Thá
1 952 926 ₫
04:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 Thá
1 952 926 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 21 Thá
1 946 336 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 22 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 22 Thá
3 920 603 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 23 Thá
1 946 336 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 24 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 24 Thá
3 920 603 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 25 Thá
1 919 347 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 28 Thá
1 956 065 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 30 Thá
1 920 603 ₫