18:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
+1
3 169 157 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
+1
3 203 026 ₫
21:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 4 Thá
+1
3 546 467 ₫
22:55
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
56g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
7 959 610 ₫
22:55
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
+1
8 251 773 ₫
23:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
8 887 377 ₫
08:00
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
50g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
3 971 575 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 4 Thá
1 962 522 ₫
11:40
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
3 642 061 ₫
08:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
47g 10ph
2 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
10 246 581 ₫
06:50
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
10 564 383 ₫
07:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
+1
6 402 570 ₫
15:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
5 269 372 ₫
17:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
42g
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
5 971 765 ₫
18:30
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
40g
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
4 048 493 ₫
20:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
6 472 841 ₫
15:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
10 655 862 ₫
22:55
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
8 251 773 ₫
22:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
7 750 696 ₫
00:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
27g
1 điểm dừng
02:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
4 913 586 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
3 949 101 ₫
10:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
1 561 788 ₫
10:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
1 674 791 ₫
09:05
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
4 014 624 ₫
11:00
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
4 076 348 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
9 750 570 ₫
10:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
98g 10ph
3 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
7 008 736 ₫
07:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
96g 40ph
2 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
8 437 896 ₫
14:45
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
2 974 171 ₫
16:35
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
4 991 137 ₫
10:20
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
02:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
4 452 710 ₫
13:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
5 000 633 ₫
21:05
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
4 022 854 ₫
22:55
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
7 959 927 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
122g 45ph
3 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
+1
15 308 622 ₫
09:05
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
3 998 481 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1 962 522 ₫
10:40
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
4 141 555 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
75g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
9 702 140 ₫
14:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1 561 788 ₫
14:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1 561 788 ₫
21:40
Tolmachevo (OVB)
T6, 6 Thá
57g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
7 966 574 ₫
21:30
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
56g
3 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
10 033 553 ₫
20:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
59g 30ph
2 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
8 529 691 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
55g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
4 436 883 ₫
11:40
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 7 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
4 126 994 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T7, 7 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
4 071 284 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
5 174 728 ₫
09:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 7 Thá
42g
1 điểm dừng
02:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
4 800 899 ₫
17:55
Knevichi (VVO)
T7, 7 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
+1
4 049 126 ₫