23:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
+1
1 507 382 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
52g
2 điểm dừng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
11 869 798 ₫
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
51g 55ph
2 điểm dừng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
10 680 175 ₫
02:05
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
1 941 491 ₫
02:05
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
2 071 815 ₫
03:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
71g 40ph
3 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
13 576 159 ₫
03:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
+1
10 056 808 ₫
03:45
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
10 266 723 ₫
04:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
5 065 010 ₫
05:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 14 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
+1
9 011 483 ₫
13:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
61g 25ph
2 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
8 700 103 ₫
15:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
04:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
+1
9 948 357 ₫
22:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
5 224 193 ₫
22:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
+1
5 552 585 ₫
23:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
+1
1 498 876 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
10 681 086 ₫
00:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 15 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
7 732 548 ₫
02:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 15 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
15 212 346 ₫
03:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
5 147 032 ₫
03:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
1 883 468 ₫
03:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
1 945 136 ₫
04:50
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 15 thá
46g 25ph
3 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
14 454 706 ₫
05:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 15 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
6 560 848 ₫
13:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
11 457 865 ₫
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
21 039 553 ₫
14:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
8 337 991 ₫
14:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
9 321 040 ₫
14:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
9 612 674 ₫
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
8 781 214 ₫
19:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
53g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
+1
13 448 265 ₫
22:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
5 460 235 ₫
22:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 15 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
7 234 947 ₫
22:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
+1
5 209 308 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
+1
11 011 605 ₫
01:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 16 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
16 229 115 ₫
02:05
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1 883 468 ₫
02:05
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1 939 061 ₫
03:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
5 167 689 ₫
03:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1 498 876 ₫
03:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1 647 123 ₫
05:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 16 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
7 832 797 ₫
09:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 16 thá
41g 50ph
3 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
+1
13 632 359 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
+1
16 543 532 ₫
14:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
10 057 719 ₫
15:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
12g
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
8 801 568 ₫
15:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
16 626 770 ₫
16:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
9 321 040 ₫
16:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T4, 16 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
9 327 420 ₫
16:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 16 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
+1
16 167 750 ₫
17:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
01:00
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
+1
12 112 218 ₫