20:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 10 Thá
2 069 983 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 10 Thá
2 544 798 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 12 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 12 Thá
2 563 314 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 13 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 13 Thá
2 380 355 ₫
20:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 16 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 16 Thá
2 048 643 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 24 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 24 Thá
2 065 589 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 28 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 28 Thá
2 136 513 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 1 Thá
2 101 679 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 4 Thá
2 907 893 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 5 Thá
2 115 487 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 8 Thá
2 373 450 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 Thá
2 762 278 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 Thá
2 733 407 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 Thá
3 003 295 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 Thá
3 595 795 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 2 Thá
4 597 207 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 4 Thá
4 703 279 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 5 Thá
4 682 253 ₫