17:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:25
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
3 947 384 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
5g
1 điểm dừng
23:15
Dubrovnik (DBV)
T4, 16 thá
3 357 434 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:10
Dubrovnik (DBV)
T5, 17 thá
1 341 211 ₫
07:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Dubrovnik (DBV)
T6, 18 thá
4 303 117 ₫
19:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Dubrovnik (DBV)
T7, 19 thá
+1
3 450 696 ₫
17:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
19:20
Dubrovnik (DBV)
CN, 20 thá
+1
3 219 515 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
10:10
Dubrovnik (DBV)
CN, 20 thá
+1
4 755 453 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
12g 45ph
2 điểm dừng
18:00
Dubrovnik (DBV)
CN, 20 thá
3 137 189 ₫
20:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
18:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 21 thá
+1
4 157 300 ₫
17:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:25
Dubrovnik (DBV)
T2, 21 thá
2 046 297 ₫
04:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:35
Dubrovnik (DBV)
T3, 22 thá
3 390 850 ₫
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Dubrovnik (DBV)
T4, 23 thá
2 181 785 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
17:10
Dubrovnik (DBV)
T5, 24 thá
+1
4 323 470 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:10
Dubrovnik (DBV)
T5, 24 thá
2 365 575 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Dubrovnik (DBV)
T7, 26 thá
+1
2 919 983 ₫
04:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:30
Dubrovnik (DBV)
T6, 25 thá
3 502 643 ₫
08:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Dubrovnik (DBV)
T7, 26 thá
+1
7 562 124 ₫
17:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Dubrovnik (DBV)
T7, 26 thá
+1
3 375 965 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
12:40
Dubrovnik (DBV)
CN, 27 thá
+1
9 374 506 ₫
04:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Dubrovnik (DBV)
CN, 27 thá
+1
3 547 299 ₫
04:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:35
Dubrovnik (DBV)
T7, 26 thá
4 698 341 ₫
16:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
19:20
Dubrovnik (DBV)
CN, 27 thá
+1
3 143 265 ₫
17:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
19:20
Dubrovnik (DBV)
CN, 27 thá
+1
3 015 979 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
49g
2 điểm dừng
06:15
Dubrovnik (DBV)
T3, 29 thá
+1
4 403 062 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Dubrovnik (DBV)
T3, 29 thá
+1
2 819 126 ₫
04:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:30
Dubrovnik (DBV)
T2, 28 thá
4 502 096 ₫
17:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:25
Dubrovnik (DBV)
T2, 28 thá
1 217 875 ₫
04:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:35
Dubrovnik (DBV)
T3, 29 thá
4 506 349 ₫
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Dubrovnik (DBV)
T5, 1 thá
+1
6 362 173 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
16:35
Dubrovnik (DBV)
T5, 1 thá
+1
6 457 257 ₫
10:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
16:25
Dubrovnik (DBV)
T5, 1 thá
+1
4 057 355 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
16:35
Dubrovnik (DBV)
T5, 1 thá
8 686 737 ₫
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:20
Dubrovnik (DBV)
T5, 1 thá
7 561 516 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:10
Dubrovnik (DBV)
T5, 1 thá
2 537 517 ₫
08:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:35
Dubrovnik (DBV)
T7, 3 thá
2 944 286 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
19:20
Dubrovnik (DBV)
CN, 4 thá
+1
2 961 298 ₫
16:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
19:20
Dubrovnik (DBV)
CN, 4 thá
+1
3 017 802 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 4 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Dubrovnik (DBV)
T3, 6 thá
+1
3 279 057 ₫
17:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:25
Dubrovnik (DBV)
T2, 5 thá
1 093 019 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
51g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Dubrovnik (DBV)
T7, 10 thá
+1
2 864 998 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:10
Dubrovnik (DBV)
T5, 8 thá
3 064 585 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 9 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Dubrovnik (DBV)
T7, 10 thá
+1
4 412 479 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Dubrovnik (DBV)
T3, 13 thá
+1
3 180 631 ₫
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Dubrovnik (DBV)
T4, 14 thá
+1
2 877 453 ₫
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Dubrovnik (DBV)
T4, 14 thá
2 544 505 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
5g
1 điểm dừng
23:15
Dubrovnik (DBV)
T4, 14 thá
2 542 378 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:10
Dubrovnik (DBV)
T5, 15 thá
1 787 168 ₫
07:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 2 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 thá
+1
3 608 056 ₫
17:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
13:30
Dubrovnik (DBV)
T2, 21 thá
+1
5 867 307 ₫