Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki (Vantaa) đến Stockholm

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Stockholm

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 12 thá
3 264 475 ₫
CityJet
WX 711
16:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
17:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 12 thá
1 946 048 ₫
Finnair
AY 801
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 607 996 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 257 671 ₫
Finnair
AY 0801
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
04:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 146 485 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 257 671 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 104 563 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
16:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 713 956 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 146 181 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
1 130 688 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
16:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
1 943 314 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
1 151 042 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
1 345 161 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
16:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
1 130 688 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
1 086 640 ₫
National Airlines
N7 825
20:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
21:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
2 472 204 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 249 165 ₫
SAS
SK 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 106 689 ₫
Finnair
AY 819
17:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
18:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 205 116 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
18:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 279 543 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 086 640 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 18 thá
1 197 825 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 18 thá
2 432 104 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
18:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 18 thá
1 175 649 ₫
National Airlines
N7 803
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
1 330 883 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
2 274 440 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604 🔥 Ưu đãi hot
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 20 thá
1 287 138 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 20 thá
1 220 913 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 254 025 ₫
Finnair
AY 803
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 085 424 ₫
Finnair
AY 809
09:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
10:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 232 153 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614 🔥 Ưu đãi hot
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 290 783 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
16:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 290 783 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
1 287 138 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
1 311 744 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
1 290 176 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 24 thá
1 095 449 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
18:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 24 thá
1 294 732 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
1 271 948 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
1 254 329 ₫
CityJet
WX 701
04:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1 739 170 ₫
Finnair
AY 0803
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1 057 172 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1 153 776 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 27 thá
1 704 842 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 27 thá
1 217 875 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 28 thá
1 126 132 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 29 thá
1 068 412 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604 🔥 Ưu đãi hot
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
1 203 901 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g
Bay thẳng
18:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
1 244 304 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
1 289 872 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1086640 ₫ · cao nhất: 1739170 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1133726 ₫ 13.09.2026 — 1257671 ₫ 14.09.2026 — 1104563 ₫ 15.09.2026 — 1130688 ₫ 16.09.2026 — 1130688 ₫ 17.09.2026 — 1086640 ₫ 18.09.2026 — 1175649 ₫ 19.09.2026 — 1220913 ₫ 20.09.2026 — 1233368 ₫ 21.09.2026 — 1290783 ₫ 22.09.2026 — 1290176 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1095449 ₫ 25.09.2026 — 1271948 ₫ 26.09.2026 — 1739170 ₫ 27.09.2026 — 1704842 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1133726 ₫
13
placeholder
1257671 ₫
14
Giá tốt
1104563 ₫
15
placeholder
1130688 ₫
16
placeholder
1130688 ₫
17
Giá tốt
1086640 ₫
18
placeholder
1175649 ₫
19
placeholder
1220913 ₫
20
placeholder
1233368 ₫
21
placeholder
1290783 ₫
22
placeholder
1290176 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
1095449 ₫
25
placeholder
1271948 ₫
26
placeholder
1739170 ₫
27
placeholder
1704842 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Stockholm

Norwegian Air Sweden
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫943 861
SAS
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫1 289 872
BRA
T4, T7
Giá từ
₫1 551 735
National Airlines
T4, T7
Giá từ
₫1 564 494
CityJet
T2, T7
Giá từ
₫1 739 170
Finnair
T2, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 607 996
Air Baltic
T6
Giá từ
₫3 130 810

Điểm đến phổ biến từ Helsinki

Tất cả →
HEL
Phần Lan → Croatia
DBV
từ
₫758 552
HEL
Phần Lan → Ba Lan
WAW
từ
₫794 398
HEL
Helsinki — Zadar
Phần Lan → Croatia
ZAD
từ
₫880 369
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
ARN
từ
₫943 861
HEL
Phần Lan → Đan Mạch
CPH
từ
₫1 256 759
HEL
Phần Lan → Phần Lan
OUL
từ
₫1 285 315
HEL
Helsinki — Kuopio
Phần Lan → Phần Lan
KUO
từ
₫1 430 221
HEL
Phần Lan → Phần Lan
RVN
từ
₫1 513 458

Điểm đến phổ biến đến Stockholm

Tất cả →
RIX
Latvia → Thụy Điển
STO
từ
₫266 116
TLL
Estonia → Thụy Điển
STO
từ
₫332 949
WAW
Ba Lan → Thụy Điển
STO
từ
₫445 349
BRU
Brussels — Stockholm
Bỉ → Thụy Điển
STO
từ
₫464 488
PAR
Pháp → Thụy Điển
STO
từ
₫493 955
CGN
Köln — Stockholm
Đức → Thụy Điển
STO
từ
₫531 928
GDN
Ba Lan → Thụy Điển
STO
từ
₫536 788
LON
Luân Đôn — Stockholm
Vương quốc Anh → Thụy Điển
STO
từ
₫537 700
AGP
Malaga — Stockholm
Tây Ban Nha → Thụy Điển
STO
từ
₫546 813

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Stockholm

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g

Khoảng cách

398 km

Giá trung bình

₫1 218 179

Chuyến bay phổ biến nhất

D8 2614

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thụy Điển

Tất cả các gói

vn

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

vn

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

vn

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫691092

Mua

vn

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

vn

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Helsinki Stockholm là ₫1 218 179. Vé rẻ nhất có giá ₫1 104 563, do Norwegian Air Sweden khai thác, chuyến bay 2614, khởi hành từ Helsinki vào 14 Tháng chín lúc 12:40, đến Stockholm vào 14 Tháng chín lúc 13:40.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ, chuyến bay 2614, do Norwegian Air Sweden khai thác, khởi hành từ Helsinki vào 12 Tháng chín lúc 12:40, đến Stockholm vào 12 Tháng chín lúc 13:40.
Các chuyến bay trên tuyến Helsinki - Stockholm được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Finnair, airBaltic, Norwegian Air Sweden, National Airlines, SAS, BRA, CityJet.
Khoảng cách từ Helsinki đến Stockholm là 398 km.