Chuyến bay từ Helsinki (Vantaa)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Helsinki (Vantaa)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Baltic
BT 326
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
27g 55ph
4 điểm dừng
06:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá +1
17 149 280 ₫
Air Baltic
BT 326
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
57g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá +1
28 922 170 ₫
Air China
CA 6180
03:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
13 425 178 ₫
Finnair
AY 801
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 607 996 ₫
Finnair
AY 801
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 607 996 ₫
Finnair
AY 801
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
37g 45ph
3 điểm dừng
17:30
Ivalo (IVL)
T2, 14 thá +1
13 851 085 ₫
KLM
KL 1248
04:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2 781 153 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2900
04:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
07:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
3 103 773 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2802
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
5 018 227 ₫
Finnair
AY 803
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
49g 50ph
2 điểm dừng
06:05
Zakynthos (ZTH)
T3, 15 thá +1
5 863 965 ₫
Finnair
AY 803
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
24g 20ph
3 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
9 420 074 ₫
Finnair
AY 953
04:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:05
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
4 157 604 ₫
National Airlines
N7 541
04:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:30
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
CN, 13 thá
7 001 944 ₫
Finnair
AY 1141
04:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 13 thá
4 458 351 ₫
Finnair
AY 1301
05:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
4 223 221 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 257 671 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 257 671 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá +1
1 788 991 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2 692 448 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T2, 14 thá +1
3 185 795 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
32g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
3 477 733 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:40
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3 658 789 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
3 810 681 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
18:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
3 974 725 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
48g 50ph
2 điểm dừng
06:05
Zakynthos (ZTH)
T3, 15 thá +1
4 308 889 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
12g
2 điểm dừng
17:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4 317 091 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
57g
3 điểm dừng
14:15
Alicante (ALC)
T3, 15 thá +1
4 334 407 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
4 537 639 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
5 455 374 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
T2, 14 thá +1
5 644 632 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
36g 30ph
3 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
6 002 491 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
00:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá +1
6 549 912 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
06:15
Dubrovnik (DBV)
T3, 15 thá +1
7 002 856 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
7 662 069 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
28g 40ph
3 điểm dừng
09:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
8 227 717 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá +1
8 234 704 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
9 924 965 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
52g 50ph
3 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
10 734 249 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
48g 45ph
3 điểm dừng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá +1
10 903 153 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
11 345 161 ₫
Air Baltic
BT 302
06:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2 653 260 ₫
Air Baltic
BT 302
06:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
11:00
Ljubljana (LJU)
CN, 13 thá
6 299 593 ₫
National Airlines
N7 1015
06:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
12:35
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá +1
5 075 643 ₫
National Airlines
N7 1015
06:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá +1
5 630 658 ₫
Finnair
AY 1251
07:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
03:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
12 617 717 ₫
Ryanair
FR 8908
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:55
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
1 818 154 ₫
Ryanair Sun
RR 8908
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
3 154 809 ₫
Ryanair
FR 8908
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
3 817 061 ₫
Ryanair
FR 8908
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
4 101 403 ₫
Ryanair Sun
RR 8908
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
4 238 107 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1086640 ₫ · cao nhất: 1739170 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1133726 ₫ 13.09.2026 — 1257671 ₫ 14.09.2026 — 1104563 ₫ 15.09.2026 — 1130688 ₫ 16.09.2026 — 1130688 ₫ 17.09.2026 — 1086640 ₫ 18.09.2026 — 1175649 ₫ 19.09.2026 — 1220913 ₫ 20.09.2026 — 1233368 ₫ 21.09.2026 — 1290783 ₫ 22.09.2026 — 1290176 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1095449 ₫ 25.09.2026 — 1271948 ₫ 26.09.2026 — 1739170 ₫ 27.09.2026 — 1704842 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1133726 ₫
13
placeholder
1257671 ₫
14
Giá tốt
1104563 ₫
15
placeholder
1130688 ₫
16
placeholder
1130688 ₫
17
Giá tốt
1086640 ₫
18
placeholder
1175649 ₫
19
placeholder
1220913 ₫
20
placeholder
1233368 ₫
21
placeholder
1290783 ₫
22
placeholder
1290176 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
1095449 ₫
25
placeholder
1271948 ₫
26
placeholder
1739170 ₫
27
placeholder
1704842 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Helsinki (Vantaa)

Ryanair
Giá từ
₫623 671
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫943 861
Mokulele Airlines
Giá từ
₫1 032 262
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 035 604
SAS
Giá từ
₫1 263 139
Finnair
Giá từ
₫1 464 244
Pegasus
Giá từ
₫1 510 420
BRA
Giá từ
₫1 551 735
National Airlines
Giá từ
₫1 564 494
Air Baltic
Giá từ
₫1 603 986
Lauda Europe
Giá từ
₫1 679 021
CityJet
Giá từ
₫1 739 170
Eurowings
Giá từ
₫1 807 522
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 820 584
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫1 851 571
Jettime
Giá từ
₫1 975 211
KLM
Giá từ
₫1 999 210
Air Southwest
Giá từ
₫2 018 045
Aegean Airlines
Giá từ
₫2 181 481
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫2 876 238

Điểm đến phổ biến từ Helsinki

HEL
Phần Lan → Thụy Điển
STO
từ
₫626 405
HEL
Phần Lan → Croatia
DBV
từ
₫758 552
HEL
Phần Lan → Ba Lan
WAW
từ
₫794 398
HEL
Helsinki — Zadar
Phần Lan → Croatia
ZAD
từ
₫880 369
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
ARN
từ
₫943 861
HEL
Phần Lan → Đan Mạch
CPH
từ
₫1 256 759
HEL
Phần Lan → Phần Lan
OUL
từ
₫1 285 315
HEL
Helsinki — Kuopio
Phần Lan → Phần Lan
KUO
từ
₫1 430 221
HEL
Phần Lan → Phần Lan
RVN
từ
₫1 513 458

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Phần Lan

Tất cả các gói

finncommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

finncommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

finncommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

finncommunications

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

finncommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Helsinki do các hãng hàng không sau khai thác: Norwegian Air Sweden, Finnair, Pegasus Airlines, airBaltic, SAS, Ryanair, National Airlines, Eurowings, Turkish Airlines, CityJet, BRA, KLM, Ryanair Sun, GP Aviation, Air China.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay BT326), do airBaltic khai thác, khởi hành từ Helsinki lúc 02:30.
Vé rẻ nhất từ Helsinki đi Stockholm-Arlanda có giá ₫1 104 563 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay D82614, do Norwegian Air Sweden khai thác.