02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
27g 55ph
4 điểm dừng
06:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
+1
17 149 280 ₫
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
57g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
28 922 170 ₫
03:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
13 425 178 ₫
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 607 996 ₫
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 607 996 ₫
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
37g 45ph
3 điểm dừng
17:30
Ivalo (IVL)
T2, 14 thá
+1
13 851 085 ₫
04:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2 781 153 ₫
04:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
07:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
3 103 773 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
5 018 227 ₫
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
49g 50ph
2 điểm dừng
06:05
Zakynthos (ZTH)
T3, 15 thá
+1
5 863 965 ₫
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
24g 20ph
3 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
9 420 074 ₫
04:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:05
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
4 157 604 ₫
04:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:30
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
CN, 13 thá
7 001 944 ₫
04:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 13 thá
4 458 351 ₫
05:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
4 223 221 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 257 671 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 257 671 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
+1
1 788 991 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2 692 448 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
3 185 795 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
32g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
3 477 733 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:40
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3 658 789 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
3 810 681 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
18:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
3 974 725 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
48g 50ph
2 điểm dừng
06:05
Zakynthos (ZTH)
T3, 15 thá
+1
4 308 889 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
12g
2 điểm dừng
17:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4 317 091 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
57g
3 điểm dừng
14:15
Alicante (ALC)
T3, 15 thá
+1
4 334 407 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
4 537 639 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
5 455 374 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
T2, 14 thá
+1
5 644 632 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
36g 30ph
3 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 002 491 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
00:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
+1
6 549 912 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
06:15
Dubrovnik (DBV)
T3, 15 thá
+1
7 002 856 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 662 069 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
28g 40ph
3 điểm dừng
09:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
8 227 717 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá
+1
8 234 704 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
9 924 965 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
52g 50ph
3 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
10 734 249 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
48g 45ph
3 điểm dừng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
+1
10 903 153 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
11 345 161 ₫
06:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2 653 260 ₫
06:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
11:00
Ljubljana (LJU)
CN, 13 thá
6 299 593 ₫
06:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
12:35
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
+1
5 075 643 ₫
06:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá
+1
5 630 658 ₫
07:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
03:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
+1
12 617 717 ₫
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:55
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
1 818 154 ₫
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
3 154 809 ₫
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
3 817 061 ₫
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
4 101 403 ₫
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
4 238 107 ₫