Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki (Vantaa) đến Stockholm-Arlanda

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Stockholm-Arlanda

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Finnair
AY 801
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 607 996 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 257 671 ₫
Finnair
AY 0801
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
04:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 146 485 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 257 671 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 104 563 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
16:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 713 956 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 146 181 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
1 130 688 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
16:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
1 943 314 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
1 151 042 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
1 345 161 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
16:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
1 130 688 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
1 086 640 ₫
National Airlines
N7 825
20:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
21:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
2 472 204 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 249 165 ₫
SAS
SK 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 106 689 ₫
Finnair
AY 819
17:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
18:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 205 116 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
18:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 279 543 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 086 640 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 18 thá
1 197 825 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 18 thá
2 432 104 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
18:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 18 thá
1 175 649 ₫
National Airlines
N7 803
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
1 330 883 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
2 274 440 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 20 thá
1 287 138 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 20 thá
1 220 913 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 254 025 ₫
Finnair
AY 803
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 085 424 ₫
Finnair
AY 809
09:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
10:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 232 153 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
16:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 290 783 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
1 287 138 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
1 311 744 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
1 290 176 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 24 thá
1 095 449 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
18:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 24 thá
1 294 732 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
1g
Bay thẳng
05:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
1 271 948 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
1 254 329 ₫
CityJet
WX 701
04:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1 739 170 ₫
Finnair
AY 0803
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1 057 172 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1 870 405 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 27 thá
1 704 842 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 27 thá
1 217 875 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 28 thá
1 126 132 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 29 thá
1 068 412 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g
Bay thẳng
18:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
1 244 304 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
1 289 872 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 2 thá
1 221 216 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
1g
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 3 thá
1 259 493 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 4 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 4 thá
1 720 032 ₫
Finnair
AY 819
17:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 4 thá
1g
Bay thẳng
18:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 4 thá
1 216 963 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1095449 ₫ · cao nhất: 1739170 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1133726 ₫ 13.09.2026 — 1257671 ₫ 14.09.2026 — 1104563 ₫ 15.09.2026 — 1130688 ₫ 16.09.2026 — 1130688 ₫ 17.09.2026 — 1106689 ₫ 18.09.2026 — 1175649 ₫ 19.09.2026 — 1220913 ₫ 20.09.2026 — 1233368 ₫ 21.09.2026 — 1290783 ₫ 22.09.2026 — 1290176 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1095449 ₫ 25.09.2026 — 1271948 ₫ 26.09.2026 — 1739170 ₫ 27.09.2026 — 1704842 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1133726 ₫
13
placeholder
1257671 ₫
14
Giá tốt
1104563 ₫
15
placeholder
1130688 ₫
16
placeholder
1130688 ₫
17
Giá tốt
1106689 ₫
18
placeholder
1175649 ₫
19
placeholder
1220913 ₫
20
placeholder
1233368 ₫
21
placeholder
1290783 ₫
22
placeholder
1290176 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
1095449 ₫
25
placeholder
1271948 ₫
26
placeholder
1739170 ₫
27
placeholder
1704842 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Stockholm-Arlanda

Norwegian Air Sweden
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫943 861
SAS
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫1 289 872
BRA
T4, T7
Giá từ
₫1 551 735
National Airlines
T4, T7
Giá từ
₫1 564 494
CityJet
T2, T7
Giá từ
₫1 739 170
Finnair
T2, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 607 996
Air Baltic
T6
Giá từ
₫3 130 810

Điểm đến phổ biến từ Helsinki

Tất cả →
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
STO
từ
₫626 405
HEL
Phần Lan → Croatia
DBV
từ
₫758 552
HEL
Phần Lan → Ba Lan
WAW
từ
₫794 398
HEL
Helsinki — Zadar
Phần Lan → Croatia
ZAD
từ
₫880 369
HEL
Phần Lan → Đan Mạch
CPH
từ
₫1 256 759
HEL
Phần Lan → Phần Lan
OUL
từ
₫1 285 315
HEL
Helsinki — Kuopio
Phần Lan → Phần Lan
KUO
từ
₫1 430 221
HEL
Phần Lan → Phần Lan
RVN
từ
₫1 513 458

Điểm đến phổ biến đến Stockholm-Arlanda

Tất cả →
RIX
Latvia → Thụy Điển
ARN
từ
₫424 692
WAW
Ba Lan → Thụy Điển
ARN
từ
₫445 349
BRU
Brussels — Stockholm
Bỉ → Thụy Điển
ARN
từ
₫464 488
PAR
Pháp → Thụy Điển
ARN
từ
₫493 955
CGN
Köln — Stockholm
Đức → Thụy Điển
ARN
từ
₫531 928
AGP
Malaga — Stockholm
Tây Ban Nha → Thụy Điển
ARN
từ
₫546 813
DUB
Ireland → Thụy Điển
ARN
từ
₫559 268
LON
Luân Đôn — Stockholm
Vương quốc Anh → Thụy Điển
ARN
từ
₫563 825
MIL
Ý → Thụy Điển
ARN
từ
₫593 596

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Stockholm-Arlanda

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g

Khoảng cách

398 km

Giá trung bình

₫1 218 179

Chuyến bay phổ biến nhất

D8 2614

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thụy Điển

Tất cả các gói

vn

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

vn

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

vn

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫691092

Mua

vn

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

vn

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Helsinki Stockholm-Arlanda là ₫1 218 179. Vé rẻ nhất có giá ₫1 086 640, do SAS khai thác, chuyến bay 725, khởi hành từ Helsinki vào 16 Tháng chín lúc 18:15, đến Stockholm-Arlanda vào 16 Tháng chín lúc 19:15.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ, chuyến bay 801, do Finnair khai thác, khởi hành từ Helsinki vào 13 Tháng chín lúc 03:45, đến Stockholm-Arlanda vào 13 Tháng chín lúc 04:45.
Các chuyến bay trên tuyến Helsinki - Stockholm-Arlanda được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Finnair, airBaltic, Norwegian Air Sweden, National Airlines, SAS, BRA, CityJet.
Khoảng cách từ Helsinki đến Stockholm-Arlanda là 398 km.