Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki (Vantaa) đến Copenhagen (Kastrup)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Copenhagen

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Baltic
BT 304
12:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá +1
4 104 441 ₫
Finnair
AY 951
03:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
1 814 205 ₫
SAS
SK 1717 🔥 Ưu đãi hot
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
2 462 179 ₫
Finnair
AY 963
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
3 365 940 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
3 715 596 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
1 830 002 ₫
Finnair
AY 963
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
3 686 737 ₫
SAS
SK 1705
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
1 843 976 ₫
Finnair
AY 951
03:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
1 746 765 ₫
Air Baltic
BT 326
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
1 603 986 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
3 221 338 ₫
Air Baltic
BT 308
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá +1
1 770 460 ₫
SAS
SK 1705
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
1 692 387 ₫
Finnair
AY 961
15:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
1 700 893 ₫
Air Baltic
BT 308
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá +1
3 363 509 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
2 331 247 ₫
SAS
SK 1717 🔥 Ưu đãi hot
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
2 245 580 ₫
Jettime
JT 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
2 444 863 ₫
Air Baltic
BT 326
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 25 thá
1 727 626 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 25 thá
1 863 722 ₫
Air Baltic
BT 326
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 26 thá
2 956 437 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3153 🔥 Ưu đãi hot
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 28 thá
1 612 492 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
1 777 751 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
1 854 001 ₫
SAS
SK 1705
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
1 817 850 ₫
SAS
SK 1717 🔥 Ưu đãi hot
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
1 817 243 ₫
Jettime
JT 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
1 975 211 ₫
Air Baltic
BT 308
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 2 thá +1
1 853 089 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 2 thá
1 780 789 ₫
Air Baltic
BT 308
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 3 thá +1
2 021 083 ₫
Air Baltic
BT 326
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 3 thá
2 126 192 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3153
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 5 thá
1 275 594 ₫
SAS
SK 1705
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 7 thá
1 970 654 ₫
Air Baltic
BT 304
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 7 thá
1 670 515 ₫
Finnair
AY 951
03:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 8 thá
1 877 696 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 8 thá
1 950 301 ₫
Air Baltic
BT 308
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 9 thá +1
1 680 236 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 9 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 9 thá
3 851 692 ₫
Air Baltic
BT 326
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 13 thá
1 692 387 ₫
Finnair
AY 957
09:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 14 thá
1 746 765 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 15 thá
1 786 561 ₫
Air Baltic
BT 308
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 16 thá +1
1 847 925 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 16 thá
1 779 877 ₫
Air Baltic
BT 326
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 17 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 17 thá
2 281 427 ₫
Air Baltic
BT 304
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 20 thá
1 695 729 ₫
Finnair
AY 0961
15:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 thá
1 750 410 ₫
SAS
SK 1705
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:05
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 26 thá
1 969 743 ₫
SAS
SK 1707
09:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 26 thá
1 806 610 ₫
Finnair
AY 961
15:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 26 thá
1 881 038 ₫
SAS
SK 1717
19:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 26 thá
1 876 785 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1603986 ₫ · cao nhất: 4157604 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4157604 ₫ 14.09.2026 — 2648399 ₫ 15.09.2026 — 2608603 ₫ 16.09.2026 — 1830002 ₫ 17.09.2026 — 1746765 ₫ 18.09.2026 — 1603986 ₫ 19.09.2026 — 1692387 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1863722 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1612492 ₫ 29.09.2026 — 1777751 ₫ 30.09.2026 — 1854001 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4157604 ₫
14
placeholder
2648399 ₫
15
placeholder
2608603 ₫
16
placeholder
1830002 ₫
17
placeholder
1746765 ₫
18
Giá tốt
1603986 ₫
19
placeholder
1692387 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
1863722 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
1612492 ₫
29
placeholder
1777751 ₫
30
placeholder
1854001 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Copenhagen

SAS
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫1 263 139
Air Baltic
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 603 986
Norwegian Air Sweden
T2
Giá từ
₫1 612 492
Jettime
T3, T5
Giá từ
₫1 975 211
Air Southwest
T3, T4
Giá từ
₫2 018 045
Finnair
T2, T4, T5, T7
Giá từ
₫2 106 446

Điểm đến phổ biến từ Helsinki

Tất cả →
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
STO
từ
₫626 405
HEL
Phần Lan → Croatia
DBV
từ
₫758 552
HEL
Phần Lan → Ba Lan
WAW
từ
₫794 398
HEL
Helsinki — Zadar
Phần Lan → Croatia
ZAD
từ
₫880 369
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
ARN
từ
₫943 861
HEL
Phần Lan → Phần Lan
OUL
từ
₫1 285 315
HEL
Helsinki — Kuopio
Phần Lan → Phần Lan
KUO
từ
₫1 430 221
HEL
Phần Lan → Phần Lan
RVN
từ
₫1 513 458

Điểm đến phổ biến đến Copenhagen

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Đan Mạch
CPH
từ
₫318 974
RIX
Latvia → Đan Mạch
CPH
từ
₫369 707
MIL
Ý → Đan Mạch
CPH
từ
₫390 972
PRG
Séc → Đan Mạch
CPH
từ
₫444 438
PAR
Pháp → Đan Mạch
CPH
từ
₫468 133
AGP
Malaga — Copenhagen
Tây Ban Nha → Đan Mạch
CPH
từ
₫517 042
BCN
Tây Ban Nha → Đan Mạch
CPH
từ
₫537 700
DUB
Dublin — Copenhagen
Ireland → Đan Mạch
CPH
từ
₫583 571
MAD
Madrid — Copenhagen
Tây Ban Nha → Đan Mạch
CPH
từ
₫592 989

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Copenhagen

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 45ph

Khoảng cách

891 km

Giá trung bình

₫1 825 141

Chuyến bay phổ biến nhất

SK 1717

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đan Mạch

Tất cả các gói

teledansk

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

teledansk

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

teledansk

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

teledansk

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

teledansk

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Helsinki Copenhagen là ₫1 825 141. Vé rẻ nhất có giá ₫1 814 205, do Finnair khai thác, chuyến bay 951, khởi hành từ Helsinki vào 14 Tháng chín lúc 03:20, đến Copenhagen vào 14 Tháng chín lúc 05:00.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 40 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 40 phút, chuyến bay 951, do Finnair khai thác, khởi hành từ Helsinki vào 14 Tháng chín lúc 03:20, đến Copenhagen vào 14 Tháng chín lúc 05:00.
Các chuyến bay trên tuyến Helsinki - Copenhagen được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Finnair, airBaltic, Norwegian Air Sweden, Jettime, SAS, Air Southwest.
Khoảng cách từ Helsinki đến Copenhagen là 891 km.