12:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
+1
4 104 441 ₫
03:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
1 814 205 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
2 462 179 ₫
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
3 365 940 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
3 715 596 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
1 830 002 ₫
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
3 686 737 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
1 843 976 ₫
03:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
1 746 765 ₫
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
1 603 986 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
3 221 338 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
+1
1 770 460 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
1 692 387 ₫
15:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
1 700 893 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
+1
3 363 509 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
2 331 247 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
2 245 580 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
2 444 863 ₫
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 25 thá
1 727 626 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 25 thá
1 863 722 ₫
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 26 thá
2 956 437 ₫
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 28 thá
1 612 492 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
1 777 751 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
1 854 001 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
1 817 850 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
1 817 243 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
1 975 211 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 2 thá
+1
1 853 089 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 2 thá
1 780 789 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 3 thá
+1
2 021 083 ₫
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 3 thá
2 126 192 ₫
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 5 thá
1 275 594 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 7 thá
1 970 654 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 7 thá
1 670 515 ₫
03:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 8 thá
1 877 696 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 8 thá
1 950 301 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 9 thá
+1
1 680 236 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 9 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 9 thá
3 851 692 ₫
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 13 thá
1 692 387 ₫
09:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 14 thá
1 746 765 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 15 thá
1 786 561 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 16 thá
+1
1 847 925 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 16 thá
1 779 877 ₫
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 17 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 17 thá
2 281 427 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 20 thá
1 695 729 ₫
15:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 thá
1 750 410 ₫
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:05
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 26 thá
1 969 743 ₫
09:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 26 thá
1 806 610 ₫
15:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 26 thá
1 881 038 ₫
19:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 26 thá
1 876 785 ₫