01:20
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:50
Bogashevo (TOF)
T6, 6 Thá
3 536 796 ₫
03:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
05:20
Bogashevo (TOF)
T7, 7 Thá
+1
4 609 132 ₫
01:20
Kazan (KZN)
T3, 10 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:50
Bogashevo (TOF)
T3, 10 Thá
3 481 563 ₫
01:20
Kazan (KZN)
T6, 13 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:50
Bogashevo (TOF)
T6, 13 Thá
3 478 425 ₫
01:20
Kazan (KZN)
T3, 17 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:50
Bogashevo (TOF)
T3, 17 Thá
3 524 243 ₫
01:20
Kazan (KZN)
T6, 20 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:50
Bogashevo (TOF)
T6, 20 Thá
3 510 435 ₫
07:20
Kazan (KZN)
T7, 21 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
CN, 22 Thá
+1
5 066 688 ₫
01:20
Kazan (KZN)
T3, 24 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:50
Bogashevo (TOF)
T3, 24 Thá
3 510 748 ₫
01:20
Kazan (KZN)
T6, 27 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:50
Bogashevo (TOF)
T6, 27 Thá
3 479 052 ₫
01:20
Kazan (KZN)
T6, 25 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:50
Bogashevo (TOF)
T6, 25 Thá
5 575 710 ₫
01:20
Kazan (KZN)
T3, 29 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:50
Bogashevo (TOF)
T3, 29 Thá
5 605 209 ₫