14:30
Kastrup (CPH)
T3, 10 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Анталья (AYT)
T4, 11 Thá
+1
2 396 886 ₫
14:30
Kastrup (CPH)
T7, 14 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Анталья (AYT)
CN, 15 Thá
+1
2 391 585 ₫
14:45
Kastrup (CPH)
T3, 8 Thá
9g
1 điểm dừng
01:45
Анталья (AYT)
T4, 9 Thá
+1
3 441 587 ₫
13:55
Kastrup (CPH)
T4, 9 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
01:45
Анталья (AYT)
T5, 10 Thá
+1
3 201 462 ₫
14:30
Kastrup (CPH)
T5, 31 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Анталья (AYT)
T5, 31 Thá
2 509 465 ₫
14:30
Kastrup (CPH)
T7, 9 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Анталья (AYT)
CN, 10 Thá
+1
2 695 952 ₫
16:30
Kastrup (CPH)
T7, 9 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Анталья (AYT)
CN, 10 Thá
+1
2 748 654 ₫
16:50
Kastrup (CPH)
T7, 9 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Анталья (AYT)
CN, 10 Thá
+1
2 712 480 ₫
14:30
Kastrup (CPH)
T4, 13 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
01:25
Анталья (AYT)
T5, 14 Thá
+1
2 760 193 ₫
14:30
Kastrup (CPH)
T3, 26 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
23:40
Анталья (AYT)
T3, 26 Thá
3 250 423 ₫
14:30
Kastrup (CPH)
T5, 4 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Анталья (AYT)
T5, 4 Thá
2 770 172 ₫