15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Nicosia (ECN)
T4, 4 Thá
+1
4 071 949 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Nicosia (ECN)
T4, 4 Thá
+1
3 378 492 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T5, 5 Thá
+1
3 387 403 ₫
20:30
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
22:35
Nicosia (ECN)
T5, 5 Thá
+1
4 282 309 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T6, 6 Thá
+1
4 113 639 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T6, 6 Thá
+1
4 202 111 ₫
15:00
Pashkovskii (KRR)
T6, 6 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Nicosia (ECN)
T7, 7 Thá
+1
2 790 057 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T7, 7 Thá
7g
1 điểm dừng
21:35
Nicosia (ECN)
T7, 7 Thá
4 197 338 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
CN, 8 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T2, 9 Thá
+1
4 184 608 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 9 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Nicosia (ECN)
T2, 9 Thá
4 152 783 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 9 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Nicosia (ECN)
T3, 10 Thá
+1
3 196 138 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 10 Thá
23g
1 điểm dừng
13:35
Nicosia (ECN)
T4, 11 Thá
+1
4 152 783 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 10 Thá
25g
1 điểm dừng
16:30
Nicosia (ECN)
T4, 11 Thá
+1
3 871 136 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T5, 12 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Nicosia (ECN)
T5, 12 Thá
4 428 702 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T6, 13 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Nicosia (ECN)
T7, 14 Thá
+1
4 202 429 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T6, 13 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Nicosia (ECN)
CN, 15 Thá
+1
4 167 741 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T7, 14 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Nicosia (ECN)
CN, 15 Thá
+1
4 162 967 ₫
14:20
Pashkovskii (KRR)
CN, 15 Thá
32g
1 điểm dừng
21:20
Nicosia (ECN)
T2, 16 Thá
+1
4 190 973 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 16 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Nicosia (ECN)
T4, 18 Thá
+1
3 909 007 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 17 Thá
23g
1 điểm dừng
13:35
Nicosia (ECN)
T4, 18 Thá
+1
3 361 944 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 17 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Nicosia (ECN)
T4, 18 Thá
+1
3 889 913 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T4, 18 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Nicosia (ECN)
T4, 18 Thá
3 909 007 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T4, 18 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Nicosia (ECN)
T6, 20 Thá
+1
3 114 349 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T5, 19 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Nicosia (ECN)
T6, 20 Thá
+1
4 205 294 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T5, 19 Thá
49g
1 điểm dừng
16:30
Nicosia (ECN)
T7, 21 Thá
+1
3 930 648 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T6, 20 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Nicosia (ECN)
T7, 21 Thá
+1
4 211 977 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T6, 20 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Nicosia (ECN)
CN, 22 Thá
+1
3 909 007 ₫
14:20
Pashkovskii (KRR)
CN, 22 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Nicosia (ECN)
T3, 24 Thá
+1
3 829 128 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
CN, 22 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T2, 23 Thá
+1
4 304 268 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 23 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Nicosia (ECN)
T2, 23 Thá
5 262 505 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 24 Thá
25g
1 điểm dừng
16:30
Nicosia (ECN)
T4, 25 Thá
+1
3 829 128 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T6, 27 Thá
11g
1 điểm dừng
02:30
Nicosia (ECN)
T7, 28 Thá
+1
13 078 610 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 1 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
20:30
Nicosia (ECN)
T3, 1 Thá
6 616 639 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T4, 2 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Nicosia (ECN)
T5, 3 Thá
+1
4 680 434 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 21 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T3, 22 Thá
+1
4 973 220 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T7, 26 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
CN, 27 Thá
+1
6 803 767 ₫
14:20
Pashkovskii (KRR)
CN, 27 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Nicosia (ECN)
CN, 27 Thá
6 462 290 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 28 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T3, 29 Thá
+1
7 524 592 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 29 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T4, 30 Thá
+1
8 472 327 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T4, 30 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T6, 1 Thá
+1
8 301 747 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T5, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T6, 1 Thá
+1
7 955 815 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T6, 1 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T7, 2 Thá
+1
9 307 084 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
CN, 10 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Nicosia (ECN)
T2, 11 Thá
+1
4 996 133 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T5, 21 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T6, 22 Thá
+1
4 983 722 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 25 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Nicosia (ECN)
T3, 26 Thá
+1
4 740 264 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 1 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Nicosia (ECN)
T3, 2 Thá
+1
4 954 125 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 15 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Nicosia (ECN)
T3, 16 Thá
+1
4 154 374 ₫