07:00
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T2, 2 Thá
+1
4 347 908 ₫
05:00
Kurgan (KRO)
T4, 4 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
5 352 017 ₫
05:00
Kurgan (KRO)
T6, 6 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Cheboksary (CSY)
T7, 7 Thá
+1
5 352 017 ₫
05:00
Kurgan (KRO)
T6, 27 Thá
37g
1 điểm dừng
16:00
Cheboksary (CSY)
T7, 28 Thá
+1
5 252 575 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T2, 1 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T3, 2 Thá
+1
4 795 394 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T2, 1 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T2, 1 Thá
4 795 394 ₫