12:35
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
3 018 802 ₫
10:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
18:00
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
13 291 656 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
1 999 873 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
4 668 587 ₫
11:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
7 743 733 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
2 731 071 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
4 223 221 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
1 557 989 ₫
12:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
2 539 884 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
2 932 071 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
3 530 324 ₫
12:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
2 122 056 ₫
12:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
2 655 419 ₫
12:30
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
3 468 916 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
6 845 087 ₫
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
7 345 214 ₫
13:40
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
1 777 982 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
45g
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
2 546 847 ₫
12:40
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
2 932 704 ₫
12:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
2 573 120 ₫
14:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
6 666 561 ₫
13:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
3 796 214 ₫
13:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
6 688 719 ₫
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
6 882 122 ₫
13:25
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
2 623 766 ₫
17:55
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
2 486 072 ₫
15:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
5 270 322 ₫
18:05
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
42g 25ph
3 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
12 620 600 ₫
14:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
2 579 134 ₫
18:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
18:00
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
11 089 516 ₫
19:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
14 309 635 ₫
14:55
Nalchik (NAL)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
4 178 906 ₫
16:55
Novy Urengoy (NUX)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
4 828 754 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T3, 3 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
3 319 828 ₫
15:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
2 509 813 ₫
15:10
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
3 885 161 ₫
17:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
6 538 997 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
4 059 889 ₫
19:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
53g 35ph
2 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
6 085 085 ₫
15:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
2 601 608 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
3 422 385 ₫
15:30
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
4 597 683 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T3, 3 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
6 669 727 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
1 487 085 ₫
16:00
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
2 577 868 ₫
18:00
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
3 151 747 ₫
17:00
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
8 112 813 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
1 201 570 ₫
16:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
1 518 739 ₫
16:30
Ukhta (UCT)
T3, 3 Thá
64g
2 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T6, 6 Thá
+1
4 832 236 ₫