16:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
5g
Bay thẳng
20:15
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
3 578 350 ₫
11:20
Utapao (UTP)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:45
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
2 407 208 ₫
15:20
Noibei (HAN)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
2 682 172 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
61g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
+1
11 445 057 ₫
12:40
Adler (AER)
T7, 31 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
23:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
11 594 314 ₫
16:45
Cam Ranh (CXR)
T7, 31 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
3 222 870 ₫
17:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 31 Thá
54g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
3 426 866 ₫
13:25
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 026 978 ₫
13:50
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 233 837 ₫
18:00
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:20
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 019 976 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
10 537 421 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
2 381 748 ₫
18:15
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
2 892 850 ₫
18:15
Samui (USM)
T7, 31 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
3 183 090 ₫
14:20
Adler (AER)
T7, 31 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
06:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
17 024 215 ₫
18:40
Krabi (KBV)
T7, 31 Thá
40g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
2 165 341 ₫
14:40
Huntsyao (SHA)
T7, 31 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
3 625 451 ₫
18:50
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:20
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 013 930 ₫
18:50
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:10
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 014 884 ₫
19:30
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
972 558 ₫
15:35
Krabi (KBV)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
2 412 300 ₫
15:35
Dabolim (GOI)
T7, 31 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
18:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
6 243 337 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
06:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
14 983 308 ₫
15:55
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:20
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 088 717 ₫
16:35
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:05
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 018 703 ₫
20:45
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 026 023 ₫
16:55
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 180 054 ₫
16:55
Ngura-Rai (DPS)
T7, 31 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
03:40
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
5 683 861 ₫
19:00
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
21g
2 điểm dừng
18:00
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
7 957 088 ₫
17:20
Ngura-Rai (DPS)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
03:40
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
5 681 952 ₫
19:25
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
07:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
10 487 138 ₫
21:25
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:45
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 049 891 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
07:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
11 650 325 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
21:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
7 019 537 ₫
21:30
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
2 030 723 ₫
21:35
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:50
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
992 289 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
06:05
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
9 363 732 ₫
17:40
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
17:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
9 565 181 ₫
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
10 536 148 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
11 164 682 ₫
22:05
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
23:35
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
2 042 180 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
16g
1 điểm dừng
14:20
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
15 727 684 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
23g 5ph
3 điểm dừng
21:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
13 451 593 ₫
18:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
07:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
16 578 035 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
8 447 822 ₫
23:15
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
20:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
10 205 491 ₫
19:20
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
3 602 219 ₫
19:30
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
18:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
19 190 829 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
06:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
11 045 659 ₫
23:55
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
07:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
+1
19 345 178 ₫