Vé máy bay giá rẻ từ Miami đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Miami đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Jetblue Airways
B6 172
10:10
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
16 703 020 ₫
United Airlines
UA 445
11:27
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
34g 18ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
16 637 098 ₫
Jetblue Airways
B6 686
12:00
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
37g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 649 553 ₫
Flair Airlines
F8 1601
14:50
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
30g 55ph
4 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
15 886 445 ₫
United Airlines
UA 1421
16:04
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
33g 46ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
17 392 916 ₫
Jetblue Airways
B6 272
16:07
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
32g 58ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 665 046 ₫
Virgin Atlantic
VS 6
22:05
Miami (MIA)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
18 240 780 ₫
Qatar Airways
QR 778
23:40
Miami (MIA)
CN, 13 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
18 959 840 ₫
Jetblue Airways
B6 872
13:39
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
32g 6ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
17 335 804 ₫
Frontier Airlines
F9 2206
16:18
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
33g 32ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
15 066 529 ₫
United Airlines
UA 1800
20:33
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
29g 42ph
3 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
17 725 560 ₫
United Airlines
UA 1696
20:56
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
28g 54ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
17 246 795 ₫
United Airlines
UA 214
22:00
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
17 633 210 ₫
Virgin Atlantic
VS 006
22:05
Miami (MIA)
T2, 14 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
16 758 005 ₫
Qatar Airways
QR 778
23:40
Miami (MIA)
T2, 14 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
18 635 397 ₫
Iberia
IB 338
02:00
Miami (MIA)
T3, 15 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
19 066 164 ₫
Frontier Airlines
F9 1028
14:23
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 15 thá
34g 42ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
14 933 167 ₫
Turkish Airlines
TK 158 🔥 Ưu đãi hot
14:45
Miami (MIA)
T3, 15 thá
17g 20ph
Bay thẳng
08:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
23 207 971 ₫
Jetblue Airways
B6 272
16:07
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 15 thá
32g 58ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 455 070 ₫
United Airlines
UA 1611
17:15
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 15 thá
31g 50ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 666 808 ₫
British Airways
BA 206
21:00
Miami (MIA)
T3, 15 thá
28g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
17 924 540 ₫
Qatar Airways
QR 778
23:40
Miami (MIA)
T3, 15 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
18 774 531 ₫
Air Caraibes
TX 6743
01:35
Miami (MIA)
T4, 16 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 263 989 ₫
French Bee
BF 6743
01:35
Miami (MIA)
T4, 16 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 606 051 ₫
French Bee
BF 743
01:35
Miami (MIA)
T4, 16 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
16 143 447 ₫
Turkish Airlines
TK 78 🔥 Ưu đãi hot
02:35
Miami (MIA)
T4, 16 thá
17g 30ph
Bay thẳng
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
22 844 644 ₫
Jetblue Airways
B6 2102
15:15
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 16 thá
30g 30ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
17 126 800 ₫
United Airlines
UA 1611
17:15
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 16 thá
30g 40ph
4 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
18 599 854 ₫
Lufthansa
LH 463
20:40
Miami (MIA)
T4, 16 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá +1
17 922 109 ₫
United Airlines
UA 214
22:00
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 16 thá
32g
3 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá +1
17 939 121 ₫
Virgin Atlantic
VS 006
22:05
Miami (MIA)
T4, 16 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
16 620 998 ₫
Virgin Atlantic
VS 6
22:05
Miami (MIA)
T4, 16 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
17 425 421 ₫
American Airlines
AA 038
23:10
Miami (MIA)
T4, 16 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
14 772 769 ₫
Qatar Airways
QR 778
23:40
Miami (MIA)
T4, 16 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
18 630 840 ₫
Royal Air Maroc
AT 205
01:45
Miami (MIA)
T5, 17 thá
44g
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
14 796 160 ₫
Turkish Airlines
TK 78 🔥 Ưu đãi hot
02:35
Miami (MIA)
T5, 17 thá
17g 30ph
Bay thẳng
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
22 844 644 ₫
Frontier Airlines
F9 2173
10:45
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 17 thá
38g 20ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
14 196 184 ₫
Flair Airlines
F8 1601
14:50
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 17 thá
30g 35ph
4 điểm dừng
21:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
18 919 436 ₫
WestJet
WS 1111
21:35
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 17 thá
28g 15ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
16 915 669 ₫
American Airlines
AA 4460
22:00
Miami (MIA)
T5, 17 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
18 578 285 ₫
Qatar Airways
QR 778
23:40
Miami (MIA)
T5, 17 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
18 959 232 ₫
Air Caraibes
TX 6743
01:35
Miami (MIA)
T6, 18 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
14 681 329 ₫
French Bee
BF 743
01:35
Miami (MIA)
T6, 18 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
14 696 215 ₫
French Bee
BF 6743
01:35
Miami (MIA)
T6, 18 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
17 036 272 ₫
American Airlines
AA 2341
12:36
Miami (MIA)
T6, 18 thá
36g 29ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
17 710 067 ₫
Jetblue Airways
B6 872
13:39
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 18 thá
36g 11ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
15 199 891 ₫
TAP Portugal
TP 224
20:20
Miami (MIA)
T6, 18 thá
28g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
18 167 872 ₫
Virgin Atlantic
VS 006
22:05
Miami (MIA)
T6, 18 thá
47g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
18 021 447 ₫
Qatar Airways
QR 778
23:40
Miami (MIA)
T6, 18 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
19 277 599 ₫
Jetblue Airways
B6 872
13:39
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 19 thá
36g 26ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
18 334 346 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 14196184 ₫ · cao nhất: 17279604 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 15886445 ₫ 14.09.2026 — 15066529 ₫ 15.09.2026 — 15455070 ₫ 16.09.2026 — 16620998 ₫ 17.09.2026 — 14196184 ₫ 18.09.2026 — 14696215 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 14811046 ₫ 21.09.2026 — 17244061 ₫ 22.09.2026 — 14989671 ₫ 23.09.2026 — 14722644 ₫ 24.09.2026 — 15126071 ₫ 25.09.2026 — 16073577 ₫ 26.09.2026 — 17279604 ₫ 27.09.2026 — 16280454 ₫ 28.09.2026 — 15890091 ₫ 29.09.2026 — 15438362 ₫ 30.09.2026 — 17209126 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
15886445 ₫
14
placeholder
15066529 ₫
15
placeholder
15455070 ₫
16
placeholder
16620998 ₫
17
Giá tốt
14196184 ₫
18
Giá tốt
14696215 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
14811046 ₫
21
placeholder
17244061 ₫
22
placeholder
14989671 ₫
23
Giá tốt
14722644 ₫
24
placeholder
15126071 ₫
25
placeholder
16073577 ₫
26
placeholder
17279604 ₫
27
placeholder
16280454 ₫
28
placeholder
15890091 ₫
29
placeholder
15438362 ₫
30
placeholder
17209126 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Miami đến Mátxcơva

Icelandair
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫11 192 357
Virgin Atlantic
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫13 000 790
Lufthansa
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 494 137
Jetblue Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 640 561
French Bee
T4, T6, CN
Giá từ
₫13 698 281
Saudi Arabian Airlines
T2, T4, T5
Giá từ
₫13 788 201
Air Canada
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 840 756
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 879 640
Air Caraibes
T4, T6, CN
Giá từ
₫14 083 784
Frontier Airlines
T2, T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫14 196 184
British Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 227 474
Ethiopian Airlines
T4
Giá từ
₫14 719 606
Alitalia
T4
Giá từ
₫14 722 644
Royal Air Maroc
T2, T5
Giá từ
₫14 796 160
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 989 671
Iberia
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫15 126 071
Swiss
T3, T4, CN
Giá từ
₫15 564 433
Flair Airlines
T5, T7, CN
Giá từ
₫15 749 438
TAP Portugal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 981 834
American Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 113 373

Điểm đến phổ biến từ Miami

Tất cả →
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
BWI
từ
₫729 996
MIA
Miami — Raleigh
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
RDU
từ
₫749 134
MIA
Miami — Atlanta
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ATL
từ
₫754 299
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
CHI
từ
₫823 865
MIA
Miami — Philadelphia
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
PHL
từ
₫889 787
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫891 306
MIA
Hoa Kỳ → Puerto Rico
SJU
từ
₫899 812
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
CLE
từ
₫1 005 833
MIA
Miami — Houston
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
IAH
từ
₫1 027 098

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
LED
MOW
từ
₫510 055
CEK
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
SVX
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Miami đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

31g 40ph

Khoảng cách

9 217 km

Giá trung bình

₫16 912 935

Chuyến bay phổ biến nhất

UA 2435

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Miami Mátxcơva là ₫16 912 935. Vé rẻ nhất có giá ₫14 933 167, do Frontier Airlines khai thác, chuyến bay 1028, khởi hành từ Miami vào 15 Tháng chín lúc 14:23, đến Mátxcơva vào 17 Tháng chín lúc 01:05.
Thời gian bay trung bình là 32 giờ 58 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 27 giờ 45 phút, chuyến bay 6, do Virgin Atlantic khai thác, khởi hành từ Miami vào 13 Tháng chín lúc 22:05, đến Mátxcơva vào 15 Tháng chín lúc 01:50.
Các chuyến bay trên tuyến Miami - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: American Airlines, Air Canada, Royal Air Maroc, Alitalia, Jetblue Airways, British Airways, French Bee, Aer Lingus, Ethiopian Airlines, Flair Airlines.
Khoảng cách từ Miami đến Mátxcơva là 9217 km.