Chuyến bay Miami – Mátxcơva, Air Canada

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Miami – Mátxcơva, Air Canada

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Canada
AC 1625
16:30
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 23 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá +1
18 260 222 ₫
Air Canada
AC 1625
16:30
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 28 thá
33g 20ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
17 055 107 ₫
Air Canada
AC 1625
16:30
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 29 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
15 766 754 ₫
Air Canada
AC 1205
11:10
Miami (MIA)
CN, 4 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 6 thá +1
16 973 085 ₫
Air Canada
AC 1625
16:30
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 4 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 6 thá +1
19 101 707 ₫
Air Canada
AC 1625
16:30
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 6 thá
33g 35ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 8 thá +1
17 523 543 ₫
Air Canada
AC 1627
17:35
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 6 thá
30g 20ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá +1
16 446 321 ₫
Air Canada
AC 1213
17:10
Miami (MIA)
T2, 12 thá
32g 40ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 14 thá +1
18 438 544 ₫
Air Canada
AC 1205
11:55
Miami (MIA)
T5, 15 thá
37g 10ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 17 thá +1
18 109 545 ₫
Air Canada
AC 1205
12:15
Miami (MIA)
T5, 15 thá
46g 45ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 17 thá +1
17 578 528 ₫
Air Canada
AC 1651
11:10
Miami (MIA)
CN, 18 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 20 thá +1
14 756 972 ₫
Air Canada
AC 1205
11:10
Miami (MIA)
CN, 18 thá
47g 50ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 20 thá +1
16 554 469 ₫
Air Canada
AC 1205
12:15
Miami (MIA)
T3, 20 thá
46g 45ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 thá +1
15 930 190 ₫
Air Canada
AC 1205
12:15
Miami (MIA)
T5, 22 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 thá +1
18 940 397 ₫
Air Canada
AC 1645
17:10
Miami (MIA)
T5, 22 thá
32g 55ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 thá +1
17 708 852 ₫
Air Canada
AC 1625
16:30
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 23 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 25 thá +1
15 657 999 ₫
Air Canada
AC 1205
12:00
Miami (MIA)
T7, 31 thá
36g 25ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 2 thá +1
18 808 555 ₫
Air Canada
AC 1653
18:15
Miami (MIA)
T7, 7 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 9 thá +1
16 753 144 ₫
Air Canada
AC 1653
18:15
Miami (MIA)
CN, 8 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 10 thá +1
16 398 627 ₫
Air Canada
AC 1653
18:15
Miami (MIA)
T3, 10 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 12 thá +1
17 725 560 ₫
Air Canada
AC 1653
18:15
Miami (MIA)
T7, 14 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá +1
16 903 214 ₫
Air Canada
AC 1207
18:15
Miami (MIA)
CN, 15 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 17 thá +1
17 039 614 ₫
Air Canada
AC 1005
18:50
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 16 thá
28g 15ph
4 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 17 thá +1
17 845 859 ₫
Air Canada
AC 1023 Giá tốt nhất
17:55
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 17 thá
27g
3 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 18 thá +1
13 769 670 ₫
Air Canada
AC 1207
18:25
Miami (MIA)
T4, 18 thá
31g 5ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá +1
18 409 988 ₫
Air Canada
AC 1005
18:50
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 20 thá
42g 30ph
3 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 22 thá +1
16 370 375 ₫
Air Canada
AC 1207
18:25
Miami (MIA)
T2, 23 thá
30g
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá +1
17 428 762 ₫
Air Canada
AC 1207
18:25
Miami (MIA)
T3, 24 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá +1
18 943 131 ₫
Air Canada
AC 1207
18:25
Miami (MIA)
T5, 26 thá
28g 40ph
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 27 thá +1
14 768 516 ₫
Air Canada
AC 1207
18:25
Miami (MIA)
T2, 30 thá
30g
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 2 thá +1
17 939 121 ₫
Air Canada
AC 1023
17:55
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 5 thá
32g 5ph
3 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 7 thá +1
16 523 179 ₫
Air Canada
AC 1023
17:55
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 8 thá
28g 55ph
4 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 9 thá +1
14 632 420 ₫
Air Canada
AC 1005
18:50
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
28g 15ph
4 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
15 790 449 ₫
Air Canada
AC 1009
20:20
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
24g 45ph
3 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
16 733 398 ₫
Air Canada
AC 1607
20:20
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 15 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá +1
16 207 242 ₫
Air Canada
AC 1653
18:15
Miami (MIA)
T4, 16 thá
26g 50ph
3 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
17 194 848 ₫
Air Canada
AC 1643
12:25
Miami (MIA)
CN, 3 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 4 thá +1
17 882 010 ₫
Air Canada
AC 1205
13:00
Miami (MIA)
CN, 3 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 4 thá +1
18 179 112 ₫
Air Canada
AC 1643
12:25
Miami (MIA)
T2, 4 thá
36g
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 6 thá +1
17 735 889 ₫
Air Canada
AC 1205
13:00
Miami (MIA)
T3, 5 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 7 thá +1
15 885 230 ₫
Air Canada
AC 1205
13:00
Miami (MIA)
T4, 6 thá
46g 15ph
4 điểm dừng
11:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 8 thá +1
16 682 970 ₫
Air Canada
AC 1207
18:15
Miami (MIA)
T4, 6 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 8 thá +1
16 485 509 ₫
Air Canada
AC 1643
12:25
Miami (MIA)
T7, 9 thá
37g 5ph
4 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá +1
18 430 038 ₫
Air Canada
AC 1205
13:00
Miami (MIA)
T7, 9 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá +1
18 604 411 ₫
Air Canada
AC 1025
16:50
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 9 thá
32g 40ph
4 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá +1
18 754 481 ₫
Air Canada
AC 1645
17:05
Miami (MIA)
T7, 9 thá
32g 25ph
4 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá +1
17 963 120 ₫
Air Canada
AC 1207
18:15
Miami (MIA)
T7, 9 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá +1
17 085 181 ₫
Air Canada
AC 1027
21:25
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 9 thá
28g 10ph
4 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá +1
19 743 909 ₫
Air Canada
AC 1205
13:00
Miami (MIA)
CN, 10 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 12 thá +1
17 268 668 ₫
Air Canada
AC 1645
17:05
Miami (MIA)
CN, 10 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 12 thá +1
18 383 559 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 14196184 ₫ · cao nhất: 17279604 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 15886445 ₫ 14.09.2026 — 15066529 ₫ 15.09.2026 — 15455070 ₫ 16.09.2026 — 16620998 ₫ 17.09.2026 — 14196184 ₫ 18.09.2026 — 14696215 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 14811046 ₫ 21.09.2026 — 17244061 ₫ 22.09.2026 — 16407133 ₫ 23.09.2026 — 14722644 ₫ 24.09.2026 — 15126071 ₫ 25.09.2026 — 16073577 ₫ 26.09.2026 — 17279604 ₫ 27.09.2026 — 16280454 ₫ 28.09.2026 — 15890091 ₫ 29.09.2026 — 15438362 ₫ 30.09.2026 — 16649250 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
15886445 ₫
14
placeholder
15066529 ₫
15
placeholder
15455070 ₫
16
placeholder
16620998 ₫
17
Giá tốt
14196184 ₫
18
Giá tốt
14696215 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
14811046 ₫
21
placeholder
17244061 ₫
22
placeholder
16407133 ₫
23
Giá tốt
14722644 ₫
24
placeholder
15126071 ₫
25
placeholder
16073577 ₫
26
placeholder
17279604 ₫
27
placeholder
16280454 ₫
28
placeholder
15890091 ₫
29
placeholder
15438362 ₫
30
placeholder
16649250 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Canada Miami – Mátxcơva

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
AC1023 T3T7 ₫13 769 670
AC1205 T2T3T4T5T7CN ₫13 840 756
AC1005 T2T3T6T7CN ₫13 875 995
AC1207 T2T3T4T5T7CN ₫14 404 581
AC1003 T4T7 ₫14 600 219
AC1027 T3T5T7 ₫14 623 003
AC1651 CN ₫14 756 972
AC1209 T7 ₫15 102 376
AC1607 T3CN ₫15 167 993
AC1625 T2T3T4T6CN ₫15 657 999

Điểm đến phổ biến từ Miami

Tất cả →
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
BWI
từ
₫729 996
MIA
Miami — Raleigh
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
RDU
từ
₫749 134
MIA
Miami — Atlanta
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ATL
từ
₫754 299
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
CHI
từ
₫823 865
MIA
Miami — Philadelphia
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
PHL
từ
₫889 787
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫891 306
MIA
Hoa Kỳ → Puerto Rico
SJU
từ
₫899 812
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
CLE
từ
₫1 005 833
MIA
Miami — Houston
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
IAH
từ
₫1 027 098

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Thống kê chuyến bay Miami – Mátxcơva, Air Canada

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

AC 1023

₫13 769 670

Chuyến bay nhanh nhất

AC 1009

24g 45ph

Thời gian trung bình

33g 6ph

Khoảng cách

7 820 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Miami – Mátxcơva

Icelandair
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫11 148 004
Virgin Atlantic
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫13 000 790
Lufthansa
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 494 137
Jetblue Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 640 561
French Bee
T4, T6, CN
Giá từ
₫13 698 281
Saudi Arabian Airlines
T2, T4, T5
Giá từ
₫13 788 201
Air Caraibes
T4, T6, CN
Giá từ
₫14 083 784
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 149 098
Frontier Airlines
T2, T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫14 196 184
British Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 227 474
Ethiopian Airlines
T4
Giá từ
₫14 719 606
Alitalia
T4
Giá từ
₫14 722 644
Royal Air Maroc
T2, T5
Giá từ
₫14 796 160
Iberia
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫15 126 071
Swiss
T3, T4, CN
Giá từ
₫15 564 433
Flair Airlines
T5, T7, CN
Giá từ
₫15 706 604
American Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 890 091
TAP Portugal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 981 834
T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 116 107
Air Europa
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫16 134 334

Câu hỏi thường gặp

Vé Air Canada rẻ nhất Miami – Mátxcơva có giá 13 769 670 ₫, chuyến bay AC1023, khởi hành lúc 17:55.
Chuyến bay Air Canada nhanh nhất Miami – Mátxcơva mất 27g, chuyến bay AC1023, khởi hành lúc 17:55.
Chuyến bay Air Canada đầu tiên Miami – Mátxcơva (AC1625) khởi hành lúc 16:30.