Chuyến bay Miami – Mátxcơva, British Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Miami – Mátxcơva, British Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

British Airways
BA 206
21:00
Miami (MIA)
T3, 15 thá
28g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
17 915 342 ₫
British Airways
BA 206
21:05
Miami (MIA)
CN, 4 thá
29g
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 6 thá +1
16 879 359 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T2, 26 thá
26g 15ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 28 thá +1
17 699 765 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T3, 3 thá
41g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 thá +1
16 494 964 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T2, 9 thá
26g 15ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá +1
17 160 823 ₫
British Airways
BA 208 Giá tốt nhất
03:00
Miami (MIA)
T4, 11 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 12 thá +1
14 152 464 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T5, 12 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 thá +1
15 815 138 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T7, 14 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá +1
15 888 313 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
CN, 15 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 thá +1
15 440 763 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T3, 17 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 18 thá +1
14 637 360 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T4, 18 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá +1
14 204 081 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T5, 19 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá +1
14 220 174 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T6, 20 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 22 thá +1
17 737 719 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T3, 24 thá
24g 40ph
3 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá +1
17 427 713 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T5, 26 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 27 thá +1
14 455 790 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
CN, 29 thá
23g
2 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 30 thá +1
16 660 746 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T2, 30 thá
45g 25ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 2 thá +1
19 489 356 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T3, 1 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 2 thá +1
14 712 660 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T4, 2 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 3 thá +1
15 201 807 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T3, 8 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 9 thá +1
14 763 367 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T4, 9 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 10 thá +1
14 916 699 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T5, 10 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 11 thá +1
17 138 962 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T6, 11 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá +1
15 713 726 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T6, 11 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá +1
18 810 745 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T2, 14 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 529 578 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T2, 14 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 574 819 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T3, 15 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
16 306 714 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T3, 15 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
16 741 511 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T4, 16 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
16 511 057 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T5, 17 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
16 543 849 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T3, 22 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
18 288 502 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T3, 22 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
18 699 920 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T4, 23 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá +1
19 044 539 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T5, 24 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá +1
18 218 364 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T6, 25 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
16 555 387 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T6, 25 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
16 230 503 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T7, 26 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
15 313 846 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
CN, 27 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
16 708 416 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T3, 29 thá
32g 15ph
3 điểm dừng
11:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
16 039 520 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T2, 11 thá
45g 25ph
3 điểm dừng
19:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 13 thá +1
19 485 409 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T3, 12 thá
46g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 14 thá +1
17 671 224 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T4, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 14 thá +1
14 962 851 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
T5, 14 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 15 thá +1
14 672 581 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
CN, 17 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 18 thá +1
15 312 025 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T4, 20 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 21 thá +1
16 703 558 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T7, 30 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 1 thá +1
16 102 675 ₫
British Airways
BA 208
03:00
Miami (MIA)
CN, 31 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 1 thá +1
16 515 307 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
CN, 31 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
22:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 1 thá +1
14 464 595 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T3, 2 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 3 thá +1
14 578 760 ₫
British Airways
BA 206
22:10
Miami (MIA)
T4, 3 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 4 thá +1
14 756 990 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 14188900 ₫ · cao nhất: 17270737 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 15447140 ₫ 16.09.2026 — 16612469 ₫ 17.09.2026 — 14188900 ₫ 18.09.2026 — 14688674 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 14803446 ₫ 21.09.2026 — 17230354 ₫ 22.09.2026 — 15946913 ₫ 23.09.2026 — 14715089 ₫ 24.09.2026 — 15118309 ₫ 25.09.2026 — 16065329 ₫ 26.09.2026 — 17270737 ₫ 27.09.2026 — 16272100 ₫ 28.09.2026 — 15881937 ₫ 29.09.2026 — 15430440 ₫ 30.09.2026 — 17200295 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
15447140 ₫
16
placeholder
16612469 ₫
17
Giá tốt
14188900 ₫
18
Giá tốt
14688674 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
14803446 ₫
21
placeholder
17230354 ₫
22
placeholder
15946913 ₫
23
Giá tốt
14715089 ₫
24
placeholder
15118309 ₫
25
placeholder
16065329 ₫
26
placeholder
17270737 ₫
27
placeholder
16272100 ₫
28
placeholder
15881937 ₫
29
placeholder
15430440 ₫
30
placeholder
17200295 ₫

Chuyến bay phổ biến của British Airways Miami – Mátxcơva

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
BA208 T2T3T4T5T6T7CN ₫14 152 464
BA206 T2T3T4T5T6T7CN ₫14 204 081

Điểm đến phổ biến từ Miami

Tất cả →
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
BWI
từ
₫729 621
MIA
Miami — Raleigh
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
RDU
từ
₫748 750
MIA
Miami — Atlanta
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ATL
từ
₫753 912
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
CHI
từ
₫823 443
MIA
Miami — Philadelphia
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
PHL
từ
₫889 330
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫890 848
MIA
Hoa Kỳ → Puerto Rico
SJU
từ
₫899 350
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
CLE
từ
₫1 005 317
MIA
Miami — Houston
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
IAH
từ
₫1 026 571

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 834
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫375 893
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 589
KGD
MOW
từ
₫474 876
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 041
CEK
MOW
từ
₫509 794
LED
MOW
từ
₫509 794
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 371
SVX
MOW
từ
₫661 608

Thống kê chuyến bay Miami – Mátxcơva, British Airways

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

BA 208

₫14 152 464

Chuyến bay nhanh nhất

BA 208

22g 35ph

Thời gian trung bình

31g 57ph

Khoảng cách

7 820 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Miami – Mátxcơva

Icelandair
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫11 194 812
Virgin Atlantic
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫12 994 119
Lufthansa
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 487 213
Jetblue Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 633 562
French Bee
T4, T6, CN
Giá từ
₫13 691 252
Saudi Arabian Airlines
T2, T4, T5
Giá từ
₫13 781 126
Air Canada
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 833 654
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 872 518
Air Caraibes
T4, T6, CN
Giá từ
₫14 076 557
Frontier Airlines
T2, T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫14 188 900
Ethiopian Airlines
T4
Giá từ
₫14 712 053
Alitalia
T4
Giá từ
₫14 715 089
Royal Air Maroc
T2, T5
Giá từ
₫14 788 568
Iberia
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫15 118 309
Swiss
T3, T4, CN
Giá từ
₫15 556 446
Flair Airlines
T5, T7, CN
Giá từ
₫15 792 366
American Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 105 104
TAP Portugal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 562 977
Porter Airlines
T4, T7
Giá từ
₫16 956 177
T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 979 860

Câu hỏi thường gặp

Vé British Airways rẻ nhất Miami – Mátxcơva có giá 14 152 464 ₫, chuyến bay BA208, khởi hành lúc 03:00.
Chuyến bay British Airways nhanh nhất Miami – Mátxcơva mất 22g 35ph, chuyến bay BA208, khởi hành lúc 03:00.
Chuyến bay British Airways đầu tiên Miami – Mátxcơva (BA206) khởi hành lúc 21:00.