00:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
+1
20 399 267 ₫
00:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
19g 11ph
1 điểm dừng
16:31
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T6, 23 Thá
4 842 926 ₫
00:26
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
05:41
Georgetown, Cheddi Dzhagan (GEO)
T7, 24 Thá
+1
5 524 945 ₫
00:40
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
06:05
Dallas, Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
3 152 421 ₫
00:40
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
+1
8 042 879 ₫
00:45
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
18:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T6, 23 Thá
6 561 263 ₫
00:59
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
6g 21ph
Bay thẳng
04:20
Seattle, Takoma (SEA)
T6, 23 Thá
4 897 650 ₫
01:10
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
19:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T6, 23 Thá
8 814 332 ₫
01:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
04:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 24 Thá
+1
7 486 882 ₫
01:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
04:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 Thá
+1
7 853 064 ₫
01:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
02:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
9 097 959 ₫
01:30
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
1g 39ph
Bay thẳng
03:09
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
3 575 829 ₫
01:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
7g 34ph
1 điểm dừng
09:04
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T6, 23 Thá
4 380 742 ₫
01:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 24 Thá
+1
10 696 216 ₫
01:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T6, 23 Thá
15 227 058 ₫
01:40
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
03:57
Charlotte, Duglas (CLT)
T6, 23 Thá
3 318 157 ₫
01:45
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
15:35
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T6, 23 Thá
7 160 414 ₫
02:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
5g 57ph
Bay thẳng
04:57
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T6, 23 Thá
4 180 296 ₫
02:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
9 914 755 ₫
02:05
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Nassau (NAS)
T7, 24 Thá
+1
3 666 202 ₫
02:29
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
13g 53ph
1 điểm dừng
16:22
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T6, 23 Thá
4 504 888 ₫
02:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
31g 5ph
4 điểm dừng
17:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
+1
18 773 492 ₫
02:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
22g
2 điểm dừng
01:50
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T7, 24 Thá
+1
12 886 118 ₫
02:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
16 573 271 ₫
02:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Nassau (NAS)
T7, 24 Thá
+1
3 116 459 ₫
02:55
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
23:30
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T6, 23 Thá
12 240 686 ₫
02:59
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
04:27
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T6, 23 Thá
3 501 717 ₫
02:59
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
18g 59ph
1 điểm dừng
20:58
Cancun (CUN)
T6, 23 Thá
5 627 201 ₫
03:05
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 24 Thá
+1
13 423 039 ₫
03:15
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:10
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
3 527 359 ₫
03:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Cairo (CAI)
T7, 24 Thá
+1
9 425 053 ₫
03:29
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
3g 58ph
Bay thẳng
06:27
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T6, 23 Thá
3 970 468 ₫
03:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 23 Thá
6 226 664 ₫
03:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T6, 23 Thá
8 841 225 ₫
03:43
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
25g 27ph
1 điểm dừng
04:10
Medellin, Hose Mariya Kordova (MDE)
T7, 24 Thá
+1
4 657 802 ₫
03:55
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:05
San Antonio (SAT)
T6, 23 Thá
4 334 461 ₫
03:55
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
14:10
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T7, 24 Thá
+1
14 937 489 ₫
05:15
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
06:53
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
3 912 929 ₫
05:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Islamabad (ISB)
T7, 24 Thá
+1
11 382 612 ₫
05:29
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
11g 19ph
1 điểm dừng
15:48
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
T6, 23 Thá
3 408 842 ₫
05:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
06:59
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 23 Thá
3 650 566 ₫
05:55
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
11g 17ph
1 điểm dừng
14:12
Ontario (ONT)
T6, 23 Thá
3 971 093 ₫
06:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
7g 15ph
Bay thẳng
19:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 23 Thá
7 259 542 ₫
06:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
16:55
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T6, 23 Thá
8 478 170 ₫
06:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
11 103 050 ₫
06:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
5 619 383 ₫
06:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
01:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 24 Thá
+1
9 961 975 ₫
00:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
00:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
26 358 565 ₫
00:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T7, 24 Thá
+1
37 089 804 ₫
00:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
20:10
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T7, 24 Thá
+1
59 405 665 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn