Vé máy bay giá rẻ từ Manila (Ninoi Akino) đến Taipei Songshan

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Manila đến Taipei Songshan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 7312
02:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá +1
5 016 404 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá +1
5 383 377 ₫
China Eastern
MU 212
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá +1
3 439 456 ₫
China Eastern
MU 7312
01:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 17 thá +1
4 821 678 ₫
China Eastern
MU 7312
02:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
25g
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 18 thá +1
4 821 678 ₫
CEBU Pacific Air
5J 2503
14:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 18 thá +1
5 393 098 ₫
CEBU Pacific Air
5J 575
14:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
12g 15ph
2 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 18 thá +1
5 393 098 ₫
China Eastern
MU 212
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 18 thá +1
3 384 471 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 19 thá +1
5 514 004 ₫
CEBU Pacific Air
5J 344
09:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
17g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 19 thá +1
5 546 510 ₫
Philippine Airlines
PR 400
16:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
12g
1 điểm dừng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 19 thá +1
7 746 825 ₫
China Eastern
MU 212
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 19 thá +1
3 450 999 ₫
China Eastern
MU 212
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 20 thá +1
3 512 364 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 20 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá +1
5 305 000 ₫
China Eastern
MU 7312
02:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá
25g
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá +1
3 384 471 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
05:05
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá +1
5 324 139 ₫
CEBU Pacific Air
5J 344
09:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
01:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá +1
5 185 613 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2104
15:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá +1
6 363 084 ₫
China Eastern
MU 212 Giá tốt nhất
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá +1
3 318 853 ₫
Xiamen Airlines
MF 820
14:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 23 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 24 thá +1
6 552 646 ₫
Xiamen Airlines
MF 820
14:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 24 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 25 thá +1
6 791 117 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2104
15:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 24 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 25 thá +1
6 466 979 ₫
Xiamen Airlines
MF 820
14:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 25 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá +1
5 198 068 ₫
Xiamen Airlines
MF 828
04:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 26 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
7 340 665 ₫
Xiamen Airlines
MF 828
04:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 26 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
5 430 160 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 27 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
01:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 29 thá +1
6 121 575 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 28 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
01:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 30 thá +1
6 687 223 ₫
Xiamen Airlines
MF 820
14:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 29 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 30 thá +1
7 217 935 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 30 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá +1
5 221 156 ₫
China Eastern
MU 7312
02:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 1 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá +1
3 380 825 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 1 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 3 thá +1
5 161 917 ₫
China Eastern
MU 7312
01:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 2 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 3 thá +1
3 459 202 ₫
Xiamen Airlines
MF 8736
13:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 2 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 3 thá +1
4 438 605 ₫
China Eastern
MU 212
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 2 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 3 thá +1
3 495 352 ₫
Air China
CA 482
17:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 5 thá
12g 25ph
2 điểm dừng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 6 thá +1
18 499 909 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 6 thá
6g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 6 thá
5 463 272 ₫
Xiamen Airlines
MF 8736
13:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 9 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá +1
5 213 865 ₫
Xiamen Airlines
MF 828
04:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 10 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá
4 720 518 ₫
China Eastern
MU 212
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 12 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 13 thá +1
3 494 441 ₫
China Eastern
MU 212
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 22 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 23 thá +1
5 102 679 ₫
China Eastern
MU 212
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 23 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 24 thá +1
5 102 679 ₫
China Eastern
MU 212
18:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 24 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 25 thá +1
3 515 706 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 26 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
03:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 27 thá +1
6 089 070 ₫
CEBU Pacific Air
5J 344
09:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 26 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 28 thá +1
5 723 009 ₫
China Eastern
MU 212
18:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 26 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 27 thá +1
5 102 679 ₫
CEBU Pacific Air
5J 344
09:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 28 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 29 thá +1
5 337 505 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 29 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 30 thá +1
5 575 369 ₫
AirAsia Zest
Z2 132
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 30 thá
6g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 30 thá
5 523 726 ₫
CEBU Pacific Air
5J 344
09:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 30 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 31 thá +1
5 620 937 ₫
China Eastern
MU 212
18:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 30 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 31 thá +1
3 529 376 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3439456 ₫ · cao nhất: 7340665 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 3439456 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 4821678 ₫ 17.09.2026 — 5393098 ₫ 18.09.2026 — 5514004 ₫ 19.09.2026 — 3512364 ₫ 20.09.2026 — 5305000 ₫ 21.09.2026 — 5185613 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 6552646 ₫ 24.09.2026 — 6466979 ₫ 25.09.2026 — 5198068 ₫ 26.09.2026 — 7340665 ₫ 27.09.2026 — 6121575 ₫ 28.09.2026 — 6687223 ₫ 29.09.2026 — 7217935 ₫ 30.09.2026 — 5221156 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
3439456 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
4821678 ₫
17
placeholder
5393098 ₫
18
placeholder
5514004 ₫
19
Giá tốt
3512364 ₫
20
placeholder
5305000 ₫
21
placeholder
5185613 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
6552646 ₫
24
placeholder
6466979 ₫
25
placeholder
5198068 ₫
26
placeholder
7340665 ₫
27
placeholder
6121575 ₫
28
placeholder
6687223 ₫
29
placeholder
7217935 ₫
30
placeholder
5221156 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Manila đến Taipei Songshan

China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫3 439 456
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 134 212
AirAsia Zest
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 504 830
CEBU Pacific Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫4 923 446
Columbia Pacific Airline
T2, T5
Giá từ
₫6 363 084
Philippine Airlines
T6
Giá từ
₫7 746 825
Air China
T2
Giá từ
₫18 499 909

Điểm đến phổ biến từ Manila

Tất cả →
MNL
Philippines → Philippines
KLO
từ
₫436 235
MNL
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫442 919
MNL
Philippines → Philippines
PPS
từ
₫465 703
MNL
Philippines → Philippines
DVO
từ
₫544 079
MNL
Philippines → Philippines
ILO
từ
₫551 674
MNL
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫556 534
MNL
Philippines → Philippines
MPH
từ
₫557 446
MNL
Philippines → Philippines
BCD
từ
₫560 484
MNL
Philippines → Philippines
TAC
từ
₫567 471

Điểm đến phổ biến đến Taipei Songshan

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Đài Loan
TSA
từ
₫1 782 915
SHA
Trung Quốc → Đài Loan
TSA
từ
₫2 424 813
KHH
Cao Hùng — Đài Bắc
Đài Loan → Đài Loan
TSA
từ
₫2 878 972
MFM
Ma Cao — Đài Bắc
Ma Cao → Đài Loan
TSA
từ
₫3 231 059
HKG
Hồng Kông → Đài Loan
TSA
từ
₫3 675 800
BKK
Thái Lan → Đài Loan
TSA
từ
₫4 102 619
BJS
Trung Quốc → Đài Loan
TSA
từ
₫4 126 618
TYO
Nhật Bản → Đài Loan
TSA
từ
₫4 479 920

Vé máy bay giá rẻ từ Manila đến Taipei Songshan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

20g 45ph

Khoảng cách

1 174 km

Giá trung bình

₫5 301 659

Chuyến bay phổ biến nhất

Z2 132

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đài Loan

Tất cả các gói

xiexie

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

xiexie

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

xiexie

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫742284

Mua

xiexie

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

xiexie

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Manila Taipei Songshan là ₫5 301 659. Vé rẻ nhất có giá ₫3 384 471, do China Eastern khai thác, chuyến bay 212, khởi hành từ Manila vào 17 Tháng chín lúc 18:25, đến Taipei Songshan vào 18 Tháng chín lúc 03:00.
Thời gian bay trung bình là 18 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 8 giờ 35 phút, chuyến bay 212, do China Eastern khai thác, khởi hành từ Manila vào 14 Tháng chín lúc 18:25, đến Taipei Songshan vào 15 Tháng chín lúc 03:00.
Các chuyến bay trên tuyến Manila - Taipei Songshan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Cebu Pacific, Columbia Pacific Airline, Air China, Xiamen Airlines, China Eastern, Philippine Airlines, AirAsia Zest.
Khoảng cách từ Manila đến Taipei Songshan là 1174 km.