02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
2 761 103 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
3 384 471 ₫
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
2 525 062 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 16 thá
3 401 482 ₫
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 17 thá
2 525 062 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 18 thá
3 809 162 ₫
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 19 thá
2 494 380 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 20 thá
4 203 475 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 21 thá
2 652 956 ₫
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá
3 852 603 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 23 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 23 thá
4 263 625 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 25 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 25 thá
3 680 661 ₫
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
2 464 305 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 27 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 27 thá
4 203 475 ₫
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 29 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 29 thá
4 149 402 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 30 thá
3 044 535 ₫
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá
+1
3 767 847 ₫
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 1 thá
4 540 677 ₫
11:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá
+1
3 808 251 ₫
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá
+1
4 616 319 ₫
03:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 3 thá
+1
3 942 524 ₫
23:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 4 thá
+1
4 231 727 ₫
05:15
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
27g
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 4 thá
+1
3 910 019 ₫
23:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá
+1
4 214 108 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 4 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 4 thá
4 261 498 ₫
04:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 4 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá
+1
4 231 727 ₫
05:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 4 thá
27g
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá
+1
3 481 074 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 5 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá
3 810 681 ₫
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 6 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 6 thá
2 453 369 ₫
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 6 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 7 thá
+1
3 500 516 ₫
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 7 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 7 thá
4 252 081 ₫
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá
+1
3 901 209 ₫
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá
+1
3 849 262 ₫
04:10
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá
+1
3 673 370 ₫
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá
+1
3 992 345 ₫
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá
+1
3 901 209 ₫
09:25
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá
+1
4 069 506 ₫
21:50
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
10g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá
+1
3 908 196 ₫
04:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 10 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 11 thá
+1
4 137 554 ₫
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 11 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 12 thá
+1
3 714 685 ₫
11:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 12 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 13 thá
+1
3 421 532 ₫
21:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 12 thá
10g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 13 thá
+1
3 858 375 ₫
23:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 13 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá
+1
3 769 366 ₫
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 14 thá
+1
3 839 844 ₫
03:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 14 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá
+1
3 955 587 ₫
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 14 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá
+1
3 873 868 ₫
21:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 14 thá
10g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá
+1
3 762 987 ₫
03:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 15 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 16 thá
+1
3 824 655 ₫
09:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 15 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 16 thá
+1
3 545 477 ₫
09:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 15 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 16 thá
+1
3 922 778 ₫