Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Taipei Songshan

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Taipei Songshan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
2 761 103 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
3 384 471 ₫
Cosmos Air
ZE 887
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
2 525 062 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 16 thá
3 401 482 ₫
Cosmos Air
ZE 887
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 17 thá
2 525 062 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 18 thá
3 809 162 ₫
Cosmos Air
ZE 887
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 19 thá
2 494 380 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 20 thá
4 203 475 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 21 thá
2 652 956 ₫
Cosmos Air
ZE 887
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá
3 852 603 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 23 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 23 thá
4 263 625 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 25 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 25 thá
3 680 661 ₫
Cosmos Air
ZE 887
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
2 464 305 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 27 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 27 thá
4 203 475 ₫
Cosmos Air
ZE 887
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 29 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 29 thá
4 149 402 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 30 thá
3 044 535 ₫
China Eastern
MU 5052
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá +1
3 767 847 ₫
Cosmos Air
ZE 887
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 1 thá
4 540 677 ₫
Shanghai Airlines
FM 8602
11:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá +1
3 808 251 ₫
China Eastern
MU 5052
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá +1
4 616 319 ₫
China Eastern
MU 5042
03:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 3 thá +1
3 942 524 ₫
China Eastern
MU 2044
23:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 4 thá +1
4 231 727 ₫
China Eastern
MU 5022
05:15
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
27g
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 4 thá +1
3 910 019 ₫
China Eastern
MU 2044
23:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá +1
4 214 108 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 4 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 4 thá
4 261 498 ₫
China Eastern
MU 2034
04:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 4 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá +1
4 231 727 ₫
China Eastern
MU 5022
05:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 4 thá
27g
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá +1
3 481 074 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 5 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá
3 810 681 ₫
Cosmos Air
ZE 887 Giá tốt nhất
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 6 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 6 thá
2 453 369 ₫
China Eastern
MU 5052
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 6 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 7 thá +1
3 500 516 ₫
T'Way Air
TW 667
02:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 7 thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 7 thá
4 252 081 ₫
China Eastern
MU 268
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá +1
3 901 209 ₫
China Eastern
MU 560
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá +1
3 849 262 ₫
China Eastern
MU 2034
04:10
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá +1
3 673 370 ₫
China Eastern
MU 5062
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá +1
3 992 345 ₫
China Eastern
MU 268
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá +1
3 901 209 ₫
Shanghai Airlines
FM 828
09:25
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá +1
4 069 506 ₫
China Eastern
MU 5050
21:50
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
10g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá +1
3 908 196 ₫
China Eastern
MU 2034
04:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 10 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 11 thá +1
4 137 554 ₫
China Eastern
MU 560
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 11 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 12 thá +1
3 714 685 ₫
Shanghai Airlines
FM 824
11:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 12 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 13 thá +1
3 421 532 ₫
China Eastern
MU 5050
21:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 12 thá
10g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 13 thá +1
3 858 375 ₫
China Eastern
MU 2044
23:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 13 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá +1
3 769 366 ₫
China Eastern
MU 5052
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 14 thá +1
3 839 844 ₫
China Eastern
MU 5042
03:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 14 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá +1
3 955 587 ₫
China Eastern
MU 268
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 14 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá +1
3 873 868 ₫
China Eastern
MU 5050
21:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 14 thá
10g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá +1
3 762 987 ₫
China Eastern
MU 5042
03:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 15 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 16 thá +1
3 824 655 ₫
China Eastern
MU 8604
09:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 15 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 16 thá +1
3 545 477 ₫
Shanghai Airlines
FM 828
09:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 15 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 16 thá +1
3 922 778 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2464305 ₫ · cao nhất: 4172793 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2891123 ₫ 13.09.2026 — 2761103 ₫ 14.09.2026 — 3384471 ₫ 15.09.2026 — 2525062 ₫ 16.09.2026 — 3401482 ₫ 17.09.2026 — 2525062 ₫ 18.09.2026 — 3809162 ₫ 19.09.2026 — 2494380 ₫ 20.09.2026 — 3637220 ₫ 21.09.2026 — 2652956 ₫ 22.09.2026 — 3852603 ₫ 23.09.2026 — 4172793 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 3680661 ₫ 26.09.2026 — 2464305 ₫ 27.09.2026 — 3045142 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 4149402 ₫ 30.09.2026 — 3044535 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2891123 ₫
13
placeholder
2761103 ₫
14
placeholder
3384471 ₫
15
Giá tốt
2525062 ₫
16
placeholder
3401482 ₫
17
Giá tốt
2525062 ₫
18
placeholder
3809162 ₫
19
Giá tốt
2494380 ₫
20
placeholder
3637220 ₫
21
placeholder
2652956 ₫
22
placeholder
3852603 ₫
23
placeholder
4172793 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
3680661 ₫
26
Giá tốt
2464305 ₫
27
placeholder
3045142 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
4149402 ₫
30
placeholder
3044535 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Taipei Songshan

Cosmos Air
T3, T5, T7
Giá từ
₫2 453 369
T'Way Air
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫2 652 956
Shanghai Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 421 532
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 494 441
Xiamen Airlines
T3, T4
Giá từ
₫3 762 075
China Airlines
T5
Giá từ
₫4 400 936
EVA Air
T6
Giá từ
₫4 492 375

Điểm đến phổ biến từ Seoul

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫113 008
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫705 085
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫787 107
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
RSU
từ
₫826 296

Điểm đến phổ biến đến Taipei Songshan

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Đài Loan
TSA
từ
₫2 424 813
MNL
Philippines → Đài Loan
TSA
từ
₫2 712 194
KHH
Cao Hùng — Đài Bắc
Đài Loan → Đài Loan
TSA
từ
₫2 878 972
MFM
Ma Cao — Đài Bắc
Ma Cao → Đài Loan
TSA
từ
₫3 231 059
HKG
Hồng Kông → Đài Loan
TSA
từ
₫3 675 800
BKK
Thái Lan → Đài Loan
TSA
từ
₫4 102 619
BJS
Trung Quốc → Đài Loan
TSA
từ
₫4 126 618
TYO
Nhật Bản → Đài Loan
TSA
từ
₫4 479 920

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Taipei Songshan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

14g 25ph

Khoảng cách

1 475 km

Giá trung bình

₫3 851 388

Chuyến bay phổ biến nhất

MU 560

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đài Loan

Tất cả các gói

xiexie

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

xiexie

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

xiexie

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫742284

Mua

xiexie

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

xiexie

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Seoul Taipei Songshan là ₫3 851 388. Vé rẻ nhất có giá ₫2 525 062, do Cosmos Air khai thác, chuyến bay 887, khởi hành từ Seoul vào 15 Tháng chín lúc 02:15, đến Taipei Songshan vào 15 Tháng chín lúc 04:55.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 40 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 40 phút, chuyến bay 667, do T'way Air khai thác, khởi hành từ Seoul vào 13 Tháng chín lúc 02:20, đến Taipei Songshan vào 13 Tháng chín lúc 05:00.
Các chuyến bay trên tuyến Seoul - Taipei Songshan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: EVA Air, China Airlines, Shanghai Airlines, Xiamen Airlines, China Eastern, T'way Air, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Seoul đến Taipei Songshan là 1475 km.