Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải (Huntsyao) đến Taipei Songshan

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Taipei Songshan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Shanghai Airlines
FM 0819
02:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:40
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
3 522 389 ₫
Shanghai Airlines
FM 819
02:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:40
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
3 889 969 ₫
China Eastern
MU 5097
06:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
4 853 272 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
3 144 784 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
4 933 775 ₫
Shanghai Airlines
FM 0801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 16 thá
3 306 398 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 16 thá
4 060 089 ₫
Shanghai Airlines
FM 819
02:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:40
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 16 thá
4 813 476 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 17 thá
4 114 162 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 17 thá
4 496 932 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 18 thá
3 213 743 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 18 thá
4 733 884 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 19 thá
3 433 987 ₫
Shanghai Airlines
FM 851
00:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 20 thá
4 976 001 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 20 thá
4 632 420 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 21 thá
3 586 184 ₫
Shanghai Airlines
FM 819
02:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:40
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 21 thá
4 040 950 ₫
Shanghai Airlines
FM 0801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 25 thá
4 643 356 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
4 626 648 ₫
Shanghai Airlines
FM 819
02:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:40
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
4 595 662 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 1 thá
4 776 110 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 2 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá
3 534 540 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá
4 363 874 ₫
China Eastern
MU 5097
06:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 2 thá
5 118 476 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 3 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 3 thá
4 417 340 ₫
China Eastern
MU 5097
06:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 3 thá
2g
Bay thẳng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 3 thá
4 734 188 ₫
Shanghai Airlines
FM 851
00:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 4 thá
2g
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 4 thá
4 824 716 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá
3 534 237 ₫
China Eastern
MU 5097
06:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá
4 870 284 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 6 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 6 thá
3 750 835 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 6 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 6 thá
4 727 201 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 7 thá
3 596 513 ₫
China Eastern
MU 5097
06:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 7 thá
5 216 903 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá
3 209 186 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá
4 477 186 ₫
China Airlines
CI 202
08:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
10:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá
4 223 829 ₫
Shanghai Airlines
FM 851
00:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 9 thá
2g
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 9 thá
4 759 402 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 9 thá
2 988 638 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 9 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 9 thá
4 417 340 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 10 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá
4 099 581 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 10 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 10 thá
4 138 465 ₫
Shanghai Airlines
FM 801 Giá tốt nhất
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 11 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 11 thá
2 891 731 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 12 thá
3 258 400 ₫
China Eastern
MU 5097
06:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 12 thá
2g
Bay thẳng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 12 thá
4 641 534 ₫
Shanghai Airlines
FM 801
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 13 thá
3 433 076 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 13 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 13 thá
5 121 514 ₫
China Eastern
MU 5097
06:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 14 thá
2g
Bay thẳng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 14 thá
5 058 631 ₫
Shanghai Airlines
FM 801 Giá tốt nhất
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá
2 891 731 ₫
Air China
CA 197
04:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 15 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá
4 015 736 ₫
Shanghai Airlines
FM 851
00:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 16 thá
2g
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 16 thá
4 729 631 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3144784 ₫ · cao nhất: 4643356 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4347469 ₫ 14.09.2026 — 3889969 ₫ 15.09.2026 — 3144784 ₫ 16.09.2026 — 4060089 ₫ 17.09.2026 — 4496932 ₫ 18.09.2026 — 4451972 ₫ 19.09.2026 — 3433987 ₫ 20.09.2026 — 4293396 ₫ 21.09.2026 — 3586184 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 4643356 ₫ 26.09.2026 — 4440124 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4347469 ₫
14
placeholder
3889969 ₫
15
Giá tốt
3144784 ₫
16
placeholder
4060089 ₫
17
placeholder
4496932 ₫
18
placeholder
4451972 ₫
19
Giá tốt
3433987 ₫
20
placeholder
4293396 ₫
21
placeholder
3586184 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
4643356 ₫
26
placeholder
4440124 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Taipei Songshan

Shanghai Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 891 731
China Airlines
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫4 223 829
Air China
T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫4 319 217
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 347 469
EVA Air
T2, T6
Giá từ
₫5 180 752

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫913 786
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599

Điểm đến phổ biến đến Taipei Songshan

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Đài Loan
TSA
từ
₫1 782 915
MNL
Philippines → Đài Loan
TSA
từ
₫2 712 194
KHH
Cao Hùng — Đài Bắc
Đài Loan → Đài Loan
TSA
từ
₫2 878 972
MFM
Ma Cao — Đài Bắc
Ma Cao → Đài Loan
TSA
từ
₫3 231 059
HKG
Hồng Kông → Đài Loan
TSA
từ
₫3 675 800
BKK
Thái Lan → Đài Loan
TSA
từ
₫4 102 619
BJS
Trung Quốc → Đài Loan
TSA
từ
₫4 126 618
TYO
Nhật Bản → Đài Loan
TSA
từ
₫4 479 920

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Taipei Songshan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g

Khoảng cách

682 km

Giá trung bình

₫4 862 689

Chuyến bay phổ biến nhất

FM 801

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đài Loan

Tất cả các gói

xiexie

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

xiexie

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

xiexie

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫742284

Mua

xiexie

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

xiexie

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thượng Hải Taipei Songshan là ₫4 862 689. Vé rẻ nhất có giá ₫3 144 784, do Shanghai Airlines khai thác, chuyến bay 801, khởi hành từ Thượng Hải vào 15 Tháng chín lúc 01:10, đến Taipei Songshan vào 15 Tháng chín lúc 03:00.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 50 phút, chuyến bay 0819, do Shanghai Airlines khai thác, khởi hành từ Thượng Hải vào 14 Tháng chín lúc 02:50, đến Taipei Songshan vào 14 Tháng chín lúc 04:40.
Các chuyến bay trên tuyến Thượng Hải - Taipei Songshan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: EVA Air, Air China, China Airlines, Shanghai Airlines, China Eastern.
Khoảng cách từ Thượng Hải đến Taipei Songshan là 682 km.