14:50
Yangon (RGN)
T2, 2 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
10 010 407 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 662 466 ₫
18:25
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
4 155 966 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
13 995 156 ₫
18:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 986 685 ₫
13:35
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
8 146 444 ₫
18:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
21:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
6 160 911 ₫
14:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
06:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 466 990 ₫
14:40
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:45
Taipei Songshan (TSA)
T2, 2 Thá
5 637 079 ₫
20:40
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
8 341 846 ₫
13:00
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
18g
2 điểm dừng
14:00
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
15 591 157 ₫
20:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
6 458 471 ₫
20:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 581 240 ₫
20:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 588 241 ₫
15:10
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 289 091 ₫
21:10
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 970 772 ₫
20:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
9 484 347 ₫
21:15
Ninoi Akino (MNL)
T2, 2 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
18:45
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 204 438 ₫
21:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
8 846 583 ₫
21:20
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
9 172 148 ₫
21:35
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 191 390 ₫
21:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 362 606 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
13 066 835 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
18g
2 điểm dừng
16:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
13 813 120 ₫
17:20
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
11 023 381 ₫
21:25
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
20 130 290 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
11 838 090 ₫
18:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
89 424 390 ₫
23:00
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
35g 15ph
3 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
20 656 667 ₫
19:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
118 046 738 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
16:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
18 413 993 ₫
21:55
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
21:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
12 029 355 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
11 269 385 ₫
20:10
Gagarin (GSV)
T2, 2 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
11:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
18 011 731 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:20
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
13 515 242 ₫
00:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
17 349 780 ₫
20:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 358 150 ₫
20:35
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
13 561 388 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
12:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
13 243 143 ₫
02:05
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
3 601 582 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
18 613 851 ₫
02:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
10:40
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
8 871 725 ₫
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
21:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
6 036 159 ₫
05:00
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
10 986 147 ₫
11:05
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
14 235 750 ₫
23:05
Gagarin (GSV)
T2, 2 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
69 254 319 ₫
02:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
13 174 402 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
12:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
14 977 580 ₫
11:30
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
12 693 215 ₫
02:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
16:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
7 325 689 ₫