06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
10:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
9 222 614 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
22 621 058 ₫
06:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
29g
3 điểm dừng
11:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
40 726 958 ₫
07:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
6 218 482 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
09:20
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
15 606 051 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
22g 35ph
3 điểm dừng
06:20
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
20 416 489 ₫
08:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
28 082 508 ₫
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
6 510 116 ₫
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
18g
2 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
8 129 899 ₫
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
11 480 649 ₫
09:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
8 890 273 ₫
09:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
10 927 456 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
21 060 210 ₫
10:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
6 340 908 ₫
11:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
21 369 160 ₫
11:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
10 626 101 ₫
12:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
5 666 505 ₫
13:00
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
7 527 493 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
11 114 284 ₫
14:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
38g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
14 923 750 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
18g
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
12 633 210 ₫
15:35
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
5 459 931 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
10 514 308 ₫
16:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
25 572 027 ₫
16:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
6 528 647 ₫
16:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
03:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
15 945 987 ₫
17:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
12 505 924 ₫
17:20
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
11:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
15 978 796 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
12 853 150 ₫
17:25
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
13 133 240 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
10 452 640 ₫
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
11 484 902 ₫
18:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
16 644 693 ₫
18:25
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
04:05
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
11 886 202 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
31g
3 điểm dừng
01:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
7 435 446 ₫
18:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 16 thá
+1
85 215 991 ₫
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
01:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
6 438 119 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
12 836 442 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
14 697 734 ₫
20:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
56g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 16 thá
+1
35 001 215 ₫
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
9 150 313 ₫
22:05
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
30g 50ph
3 điểm dừng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
19 072 240 ₫
23:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
6 072 058 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
01:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
6 495 838 ₫
00:20
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
17 148 976 ₫
00:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
13g 20ph
2 điểm dừng
13:50
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
6 522 267 ₫
01:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
25g 50ph
3 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
16 638 313 ₫
01:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
05:30
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
6 135 549 ₫
02:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
5 016 404 ₫
02:00
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
25g
3 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
13 539 401 ₫