00:45
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
20:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
14 286 845 ₫
01:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
5 483 350 ₫
07:55
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
10:55
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
6 172 132 ₫
07:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 512 092 ₫
08:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 902 697 ₫
07:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
21:30
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
7 934 287 ₫
03:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
11 250 000 ₫
09:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
8 488 858 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
19:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
20 294 378 ₫
09:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
5 263 991 ₫
09:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
7 540 833 ₫
04:35
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
10g 20ph
2 điểm dừng
13:55
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
7 821 917 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
18:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
12 030 261 ₫
11:25
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:50
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
4 742 656 ₫
11:30
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
09:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
8 162 193 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
13:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
5 490 631 ₫
10:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
8 802 228 ₫
12:00
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
7 534 819 ₫
06:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
06:35
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 594 391 ₫
06:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:10
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
5 551 405 ₫
06:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
8 655 356 ₫
06:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
07:05
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
7 731 071 ₫
07:00
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
09:00
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
5 066 789 ₫
12:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
21:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
5 513 738 ₫
07:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
5 994 872 ₫
08:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 274 690 ₫
08:35
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
02:50
Taipei Songshan (TSA)
T5, 5 Thá
+1
10 758 103 ₫
14:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 230 375 ₫
15:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
8 101 735 ₫
09:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
07:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
7 703 216 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
13:05
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
11 661 497 ₫
15:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 499 430 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
18:20
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
17 846 290 ₫
15:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
18:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
8 056 153 ₫
10:30
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
7 980 185 ₫
12:05
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
27g 40ph
4 điểm dừng
19:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
21 000 570 ₫
15:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 066 093 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
10 778 678 ₫
16:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
5 512 788 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
19:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
20 743 226 ₫
15:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
17g 40ph
3 điểm dừng
10:25
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 310 142 ₫
12:00
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
5 213 978 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
17 935 237 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
8 616 738 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
10 969 233 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
20 791 340 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Taipei Songshan (TSA)
T5, 5 Thá
+1
11 786 212 ₫
18:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
21:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
5 482 084 ₫
18:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
7 726 323 ₫
17:35
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
18:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
7 319 258 ₫